- Công thức hóa học: CaCO₃
- Tên hóa học: Calcium Carbonate, Canxi Cacbonat
- Tên gọi khác: Bột đá, đá vôi, Precipitated Calcium Carbonate
- Mã phụ gia thực phẩm: E170 – INS 170(i)
- CAS: 471-34-1
- Khối lượng phân tử: 100,09 g/mol
- Hàm lượng: [Cập nhật theo COA]
- Xuất xứ: [Cập nhật theo sản phẩm thực tế]
- Quy cách: [Cập nhật theo sản phẩm thực tế]
- Download: MSDS Calcium Carbonate
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về sản phẩm và nhận báo giá tốt nhất:
Mr. Tuân – Phòng Thị trường Vũ Hoàng
Điện thoại: 0966 979 648
Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
Calcium Carbonate – Canxi Cacbonat là gì?
Calcium Carbonate, tên tiếng Việt là Canxi Cacbonat, là hợp chất vô cơ có công thức CaCO₃. Đây là thành phần chính của đá vôi, đá phấn, đá cẩm thạch và nhiều loại khoáng vật tự nhiên.
Sản phẩm thương mại thường có dạng bột màu trắng, không mùi và hầu như không tan trong nước. Tùy theo phương pháp sản xuất, kích thước hạt và tiêu chuẩn chất lượng, Calcium Carbonate được ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi, nhựa, giấy, sơn, cao su, gốm sứ và xây dựng.
Trong ngành hóa chất thực phẩm, Calcium Carbonate được biết đến với mã phụ gia E170 hoặc INS 170(i). Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguồn bổ sung canxi, chất chống vón, chất điều chỉnh độ axit, chất ổn định hoặc chất tạo màu trắng trong phạm vi được phép.
Tính chất của Calcium Carbonate
Tính chất vật lý
Calcium Carbonate có những đặc điểm cơ bản sau:
- Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Không mùi.
- Hầu như không tan trong nước.
- Tan trong dung dịch axit và giải phóng khí CO₂.
- Khối lượng phân tử: 100,09 g/mol.
- Hàm lượng canxi nguyên tố lý thuyết khoảng 40%.
- Có độ trắng và kích thước hạt khác nhau tùy từng sản phẩm.
- Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường.
Kích thước hạt, độ trắng, độ ẩm, hàm lượng CaCO₃ và tạp chất là những chỉ tiêu quan trọng cần kiểm tra khi lựa chọn sản phẩm.
Tính chất hóa học
Calcium Carbonate phản ứng với axit tạo thành muối canxi, nước và khí carbon dioxide:
CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂↑ + H₂O
Khi nung ở nhiệt độ cao, Calcium Carbonate bị phân hủy thành Canxi Oxit – CaO và khí carbon dioxide:
CaCO₃ → CaO + CO₂↑
Canxi Oxit tiếp tục phản ứng với nước tạo thành Canxi Hydroxit – Ca(OH)₂:
CaO + H₂O → Ca(OH)₂
Phân loại Calcium Carbonate
Calcium Carbonate tự nhiên – GCC
Ground Calcium Carbonate, viết tắt là GCC, được sản xuất bằng cách nghiền và phân loại đá vôi hoặc đá cẩm thạch.
GCC được sử dụng phổ biến trong:
- Nhựa và cao su.
- Sơn và lớp phủ.
- Sản xuất giấy.
- Vật liệu xây dựng.
- Gốm sứ.
- Thức ăn chăn nuôi.
Calcium Carbonate kết tủa – PCC
Precipitated Calcium Carbonate, viết tắt là PCC, được sản xuất bằng phương pháp kết tủa hóa học. PCC thường có độ tinh khiết, kích thước hạt và hình dạng hạt được kiểm soát tốt hơn.
PCC được ứng dụng trong:
- Thực phẩm và dược phẩm.
- Giấy chất lượng cao.
- Nhựa và cao su.
- Sơn.
- Mỹ phẩm.
- Các sản phẩm yêu cầu độ trắng và kích thước hạt ổn định.
Calcium Carbonate có phủ và không phủ
- CaCO₃ không phủ: Thường dùng trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, giấy, sơn và một số ứng dụng công nghiệp.
- CaCO₃ có phủ: Bề mặt hạt thường được xử lý để tăng khả năng phân tán trong nhựa, cao su hoặc hệ vật liệu hữu cơ.
Không sử dụng Calcium Carbonate có phủ hoặc loại công nghiệp cho sản xuất thực phẩm và dược phẩm.
Ứng dụng của Calcium Carbonate
Calcium Carbonate trong thực phẩm
Calcium Carbonate Food Grade có thể được sử dụng với các vai trò:
- Bổ sung canxi.
- Chất chống vón.
- Chất điều chỉnh độ axit.
- Chất ổn định.
- Chất xử lý bột.
- Chất hỗ trợ tạo màu trắng.
- Chất hỗ trợ công thức thực phẩm.
Sản phẩm được nghiên cứu ứng dụng trong:
- Bột mì và sản phẩm từ ngũ cốc.
- Bánh, kẹo và thực phẩm chế biến.
- Sữa và đồ uống dinh dưỡng.
- Thực phẩm bổ sung.
- Gia vị dạng bột.
- Sản phẩm cần bổ sung khoáng chất.
Calcium Carbonate chứa tỷ lệ canxi nguyên tố cao nhưng hầu như không tan trong nước. Do đó, nhà sản xuất cần đánh giá kích thước hạt, khả năng phân tán và ảnh hưởng đến cấu trúc thành phẩm.
Khách hàng có nhu cầu sử dụng nguồn canxi tan tốt hơn có thể tham khảo Canxi Clorua – CaCl₂. Việc lựa chọn sản phẩm cần dựa trên yêu cầu công thức và mùi vị của thành phẩm.
Ứng dụng trong dược phẩm
Calcium Carbonate được sử dụng trong một số sản phẩm dược và thực phẩm bổ sung nhằm:
- Cung cấp canxi.
- Làm tá dược độn.
- Hỗ trợ tạo hình viên nén.
- Điều chỉnh độ axit trong một số công thức.
- Làm nguyên liệu sản xuất các muối canxi khác.
Đối với dược phẩm, Calcium Carbonate phải đáp ứng tiêu chuẩn phù hợp như USP, BP, EP hoặc yêu cầu riêng của nhà sản xuất.
Không sử dụng Calcium Carbonate công nghiệp để thay thế nguyên liệu dược phẩm.
Ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi
Calcium Carbonate Feed Grade được sử dụng làm nguồn bổ sung canxi trong:
- Thức ăn cho gia súc.
- Thức ăn cho gia cầm.
- Thức ăn thủy sản.
- Premix khoáng.
- Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng vật nuôi.
Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào loài vật nuôi, giai đoạn phát triển và tổng hàm lượng khoáng trong khẩu phần.
Ứng dụng trong ngành nhựa và cao su
Trong ngành nhựa, Calcium Carbonate được sử dụng làm chất độn nhằm:
- Điều chỉnh độ cứng của sản phẩm.
- Hỗ trợ cải thiện độ ổn định kích thước.
- Tăng độ trắng và độ đục.
- Hỗ trợ quá trình gia công.
- Tối ưu chi phí nguyên liệu.
CaCO₃ được sử dụng trong sản xuất ống nhựa, tấm nhựa, bao bì, dây cáp, giày dép, cao su và hạt nhựa compound.
Loại dùng cho nhựa cần được lựa chọn theo kích thước hạt, độ ẩm, độ trắng và phương pháp xử lý bề mặt.
Ứng dụng trong sản xuất giấy và sơn
Trong ngành giấy, Calcium Carbonate được dùng làm chất độn và chất phủ, giúp cải thiện:
- Độ trắng.
- Độ đục.
- Độ mịn bề mặt.
- Khả năng in ấn.
Trong ngành sơn, sản phẩm được sử dụng làm chất độn khoáng, góp phần điều chỉnh độ phủ, độ nhớt, độ bền và bề mặt lớp sơn.
Ứng dụng trong gốm sứ và xây dựng
Calcium Carbonate được dùng trong:
- Sản xuất xi măng.
- Vữa và vật liệu xây dựng.
- Gạch và đá nhân tạo.
- Thủy tinh.
- Gốm sứ và men.
- Sản xuất vôi.
Trong gốm sứ, CaCO₃ là nguồn cung cấp CaO sau quá trình nung. Tỷ lệ sử dụng cần được kiểm soát theo công thức phối liệu và nhiệt độ nung.
Liều lượng sử dụng Calcium Carbonate
Không có một tỷ lệ Calcium Carbonate chung cho mọi sản phẩm. Liều lượng phụ thuộc vào:
- Mục đích sử dụng.
- Cấp chất lượng.
- Hàm lượng CaCO₃.
- Kích thước hạt.
- Hàm lượng canxi cần bổ sung.
- Thành phần của công thức.
- Tiêu chuẩn thành phẩm.
- Quy định chuyên ngành hiện hành.
Đối với thực phẩm, chỉ sử dụng Calcium Carbonate Food Grade có hồ sơ chất lượng phù hợp. Doanh nghiệp cần thử nghiệm khả năng phân tán, độ ổn định và ảnh hưởng đến cảm quan trước khi sản xuất hàng loạt.
An toàn khi sử dụng Calcium Carbonate
Calcium Carbonate có mức độ nguy hiểm thấp trong điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây khó chịu cho mắt và đường hô hấp.
Khi thao tác cần:
- Sử dụng khẩu trang, kính và găng tay bảo hộ.
- Hạn chế phát tán và hít bụi.
- Làm việc tại khu vực thông thoáng.
- Không ăn uống trong khu vực sang chiết.
- Rửa tay sạch sau khi tiếp xúc.
- Không trộn tùy ý với axit vì phản ứng sẽ giải phóng khí CO₂.
Nếu bụi sản phẩm tiếp xúc với mắt, cần rửa bằng nước sạch trong nhiều phút. Nếu xuất hiện kích ứng kéo dài, cần liên hệ cơ sở y tế.
Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Đặt tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Không đặt bao hàng trực tiếp xuống nền kho.
- Hạn chế phát sinh bụi khi sang chiết.
- Tránh bảo quản gần axit và hóa chất có mùi mạnh.
- Đóng kín bao bì ngay sau khi mở.
- Bảo quản riêng theo đúng cấp chất lượng.
Mua Calcium Carbonate – CaCO₃ ở đâu?
Hóa Chất Vũ Hoàng cung cấp Calcium Carbonate và nhiều dòng nguyên liệu phục vụ ngành thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi, nhựa, giấy, sơn, cao su, gốm sứ và xây dựng.
Khách hàng lựa chọn sản phẩm tại Vũ Hoàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.
- Cung cấp COA, MSDS và tài liệu kỹ thuật.
- Tư vấn lựa chọn đúng cấp Calcium Carbonate.
- Báo giá cạnh tranh cho khách hàng doanh nghiệp.
- Hỗ trợ giao hàng đến kho và nhà máy.
- Đáp ứng nhu cầu mua số lượng lớn hoặc nhập hàng định kỳ.
Khách hàng có nhu cầu mua Calcium Carbonate, Canxi Cacbonat, CaCO₃ Food Grade hoặc bột đá công nghiệp vui lòng liên hệ Phòng Thị trường Vũ Hoàng để được tư vấn và nhận báo giá.
Người liên hệ: Mr. Tuân – Phòng Thị trường Vũ Hoàng
Hotline: 0966 979 648
Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
Website: https://vuhoangco.com.vn
#CalciumCarbonate #CanxiCacbonat #CaCO3 #BotDaCaCO3 #E170 #HoaChatThucPham #HoaChatNganhNhua #HoaChatVuHoang




