Arginine Hydrochloride là gì?
Arginine Hydrochloride là dạng muối hydrochloride của L-Arginine – một amino acid tham gia vào nhiều quá trình sinh học. So với L-Arginine dạng base, dạng hydrochloride có độ ổn định và khả năng hòa tan trong nước phù hợp với nhiều công thức sản xuất.
Sản phẩm thường tồn tại ở dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, được sử dụng trong thực phẩm bổ sung, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi, môi trường nuôi cấy và nghiên cứu sinh hóa.
Arginine Hydrochloride thương mại có nhiều cấp chất lượng khác nhau. Khách hàng cần lựa chọn đúng Food Grade, Feed Grade, Pharmaceutical Grade hoặc Reagent Grade theo mục đích sử dụng.
Tham khảo thêm danh mục nguyên liệu dược phẩm, mỹ phẩm và thú y tại Vũ Hoàng.
Tính chất của Arginine Hydrochloride
Tính chất vật lý
- Dạng bột hoặc tinh thể màu trắng.
- Gần như không mùi.
- Tan tốt trong nước.
- Ít tan trong ethanol.
- Khối lượng phân tử: 210,66 g/mol.
- Có khả năng hút ẩm tùy điều kiện môi trường.
- Phân hủy khi gia nhiệt ở nhiệt độ cao.
Tính chất hóa học
Arginine Hydrochloride chứa nhóm amino, nhóm carboxyl và nhóm guanidino. Trong dung dịch, hợp chất tồn tại ở dạng ion và có khả năng tham gia các phản ứng đặc trưng của amino acid.
Sản phẩm có thể:
- Phản ứng với acid hoặc bazơ.
- Tham gia phản ứng tạo peptide.
- Tạo muối hoặc phức với một số hợp chất.
- Được sử dụng trong một số hệ đệm sinh hóa.
- Tham gia các quá trình tổng hợp dược chất và hóa chất hữu cơ.
Ứng dụng của Arginine Hydrochloride
Trong thực phẩm và thực phẩm bổ sung
Arginine Hydrochloride Food Grade có thể được sử dụng làm nguồn bổ sung amino acid trong:
- Thực phẩm bổ sung.
- Sản phẩm dinh dưỡng thể thao.
- Bột pha đồ uống.
- Sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt.
- Công thức phối hợp amino acid.
- Một số sản phẩm thực phẩm chế biến.
Phạm vi và hàm lượng sử dụng phải tuân thủ quy định hiện hành đối với từng nhóm sản phẩm. Không sử dụng nguyên liệu Feed Grade hoặc Technical Grade trong sản xuất thực phẩm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm Glycine – Aminoacetic Acid khi xây dựng công thức phối hợp nhiều loại amino acid.
Trong dược phẩm
Arginine Hydrochloride Pharmaceutical Grade được sử dụng trong:
- Một số chế phẩm bổ sung amino acid.
- Dung dịch hoặc hỗn hợp dinh dưỡng.
- Sản phẩm dược dạng uống hoặc dạng bào chế chuyên biệt.
- Nguyên liệu tổng hợp dược chất.
- Nghiên cứu và phát triển công thức dược.
- Một số môi trường phục vụ nghiên cứu sinh học.
Nguyên liệu sử dụng trong dược phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn phù hợp như USP, BP, EP hoặc tiêu chuẩn cơ sở đã được phê duyệt.
Arginine Hydrochloride nguyên liệu không phải thuốc thành phẩm và không được sử dụng trực tiếp khi chưa qua bào chế, kiểm nghiệm và cấp phép.
Trong thức ăn chăn nuôi
Arginine Hydrochloride Feed Grade có thể được sử dụng để:
- Bổ sung amino acid vào khẩu phần.
- Hỗ trợ cân đối thành phần dinh dưỡng.
- Phục vụ sản xuất thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
- Sản xuất các hỗn hợp premix amino acid.
Liều lượng cần được tính toán theo loài vật nuôi, giai đoạn phát triển, khẩu phần tổng thể và hướng dẫn của chuyên gia dinh dưỡng vật nuôi.
Trong nghiên cứu và công nghệ sinh học
Arginine Hydrochloride Reagent Grade được ứng dụng trong:
- Chuẩn bị môi trường nuôi cấy tế bào.
- Nghiên cứu protein và amino acid.
- Phân tích sinh hóa.
- Làm thuốc thử phòng thí nghiệm.
- Sản xuất một số dung dịch đệm.
- Nghiên cứu vi sinh và công nghệ sinh học.
Cấp thuốc thử không được sử dụng thay thế cho nguyên liệu thực phẩm hoặc dược phẩm.
Phân biệt các loại Arginine Hydrochloride
| Loại sản phẩm | Ứng dụng chính |
|---|---|
| Food Grade | Thực phẩm và thực phẩm bổ sung |
| Feed Grade | Thức ăn chăn nuôi |
| Pharmaceutical Grade | Dược phẩm và chế phẩm chuyên dụng |
| Reagent Grade | Phòng thí nghiệm và nghiên cứu |
| Technical Grade | Tổng hợp và ứng dụng công nghiệp |
Khách hàng cần kiểm tra COA, tiêu chuẩn chất lượng, giới hạn tạp chất và hồ sơ sản phẩm trước khi sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
Không có tỷ lệ sử dụng Arginine Hydrochloride chung cho mọi công thức. Hàm lượng cần căn cứ vào:
- Mục đích sử dụng.
- Cấp chất lượng của nguyên liệu.
- Công thức sản phẩm.
- Hàm lượng ghi trên COA.
- Quy định chuyên ngành hiện hành.
- Kết quả thử nghiệm và đánh giá độ ổn định.
Doanh nghiệp nên “””
- tiến hành thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi sản xuất,
- kiểm tra khả năng hòa tan,
- độ pH,
- độ ổn định và mức độ tương thích với các thành phần khác.
Nội dung này không phải hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc hướng dẫn tự xác định liều bổ sung cho người.
An toàn khi sử dụng
Khi thao tác với Arginine Hydrochloride dạng bột cần:
- Sử dụng khẩu trang, kính và găng tay bảo hộ.
- Tránh hít phải bụi nguyên liệu.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Làm việc tại khu vực sạch và thông thoáng.
- Không ăn uống trong khu vực cân chia, sang chiết.
- Rửa tay kỹ sau khi làm việc.
- Tham khảo SDS và COA của từng lô hàng.
Nếu sản phẩm dính vào mắt, cần rửa bằng nước sạch trong nhiều phút. Trường hợp kích ứng kéo dài, nên liên hệ cơ sở y tế và cung cấp thông tin sản phẩm.
Bảo quản Arginine Hydrochloride
- Bảo quản trong bao bì kín và nguyên nhãn.
- Đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Hạn chế tiếp xúc với không khí ẩm.
- Đóng kín bao bì ngay sau khi lấy nguyên liệu.
- Không đặt bao hàng trực tiếp xuống nền kho.
- Tách biệt với hóa chất có mùi mạnh hoặc chất không tương thích.
- Không sử dụng sản phẩm đổi màu, vón cục bất thường hoặc bao bì hư hỏng khi chưa đánh giá chất lượng.
Mua Arginine Hydrochloride tại Vũ Hoàng
Công ty Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp nguyên liệu phục vụ sản xuất thực phẩm, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi, nghiên cứu và nhiều ngành công nghiệp.
Khách hàng vui lòng cung cấp mục đích sử dụng, cấp chất lượng, tiêu chuẩn, hàm lượng và quy cách cần mua để được tư vấn đúng sản phẩm.
Liên hệ nhận COA và báo giá Arginine Hydrochloride:
Mr. Tuân – Phòng Thị trường Vũ Hoàng
Điện thoại: 0966 979 648
Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
#ArginineHydrochloride #LArginineHCl #ArginineHCl #AminoAcid #NguyenLieuDuocPham #NguyenLieuThucPham #HoaChatVuHoang





