So Sánh Chất Keo Tụ PAC Và Phèn Sắt Trong Xử Lý Nước Thải

Báo cáo do công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường cung cấp sẽ phân tích kỹ thuật chuyên sâu nhằm làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa polyaluminium chloride (hay chất keo tụ PAC) và phèn sắt – tiêu biểu như Sắt (III) clorua (FeCl3) và Sắt (II) clorua (FeCl2).

I. Tổng quan hóa học chất keo tụ PAC và phèn sắt

Keo tụ trong xử lý nước thải là trung hòa điện tích âm của các hạt keo bẩn, cho phép chúng kết hợp lại thành bông cặn. Sự khác biệt cơ bản giữa PAC và phèn sắt nằm ở cấu trúc hóa học, động học thủy phân, và phạm vi pH hoạt động tối ưu.

1.1. Tổng quan hóa học và cơ chế keo tụ của PAC

Poly Aluminium Chloride (PAC) là keo tụ tồn tại dưới dạng cao phân tử. Công thức hóa học của PAC chứa các cation đa nhân mạnh. Trong đó, nổi bật nhất là ion Al13 có khả năng trung hòa điện tích vượt trội.

PAC có độ ổn định pH cao và dễ điều chỉnh pH khi xử lý. Một đặc điểm kỹ thuật quan trọng của PAC là độ nhạy cảm cao với liều lượng. Do hiệu quả keo tụ rất mạnh ở liều lượng thấp, việc sử dụng quá liều PAC có thể gây ra hiện tượng tái ổn định, làm các hạt keo tan ra, dẫn đến thất bại trong quá trình keo tụ. Điều này không chỉ lãng phí hóa chất mà còn gây rủi ro kỹ thuật nghiêm trọng. Để khắc phục, hệ thống định lượng PAC phải có định chính xác và độ tin cậy cao. Điều này đòi hỏi đầu tư ban đầu cao hơn vào hệ thống tự động hóa.

Bơm định lượng chất keo tụ PAC và phèn sắt
Ảnh minh họa hệ thống bơm định lượng hóa chất

1.2. Tổng quan hóa học và cơ chế keo tụ của phèn sắt

Khác với các hóa chất tiền thủy phân như PAC, FeSO4 (sắt II) cần phải trải qua quá trình oxy hóa để chuyển thành Sắt (III) Fe3+ trước khi có thể thủy phân và tạo ra các phức hydroxit sắt Fe(OH)3.

4Fe2+ + O2 + 4H+ ⭢ 4Fe3+ + 2H2O

Sau khi Fe3+ được tạo thành, nó ngay lập tức bị nước bao quanh và thủy phân, tạo ra các phức hydroxit sắt. Quá trình liên kết các phức hydroxit sắt tạo kết tủa Fe(OH)3 kéo theo các hạt keo bẩn và làm trong nước thải.

Yều cầu phải oxy hóa Fe2+ đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ nồng độ oxy hòa tan trong hệ thống. Điều này trở thành thách thức lớn trong xử lý nước thải yếm khí hoặc kỵ khí. Trong môi trường thiếu O2, phản ứng oxy hóa gần như không xảy ra, khiến việc tạo ra Fe(OH)3 bị đình trệ. Do đó, người vận hành buộc phải đầu tư vào hệ thống sục khí bổ sung hoặc sử dụng các chất oxi hóa hóa học đắt tiền khác. Điều này làm tăng đáng kể chi phí vận hành. Việc không kiểm soát đủ DO có thể dẫn đến việc thải ra Fe2+ chưa phản ứng, gây ô nhiễm thứ cấp.

>>> SẢN PHẨM: Sắt sunphat – FeSO4

II. Đánh giá hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm và ứng dụng chuyên biệt

2.1. Loại bỏ chất rắn lơ lửng và tốc độ lắng

PAC thể hiện hiệu suất cao trong việc loại bỏ chất rắn lơ lửng (TSS). Hiểu suất có thể đạt tới 94% với liều lượng 200 mg/l. Quan trọng hơn, khi kết hợp PAC với polymer trợ lắng khác mang lại hiệu quả cao hơn FeCl3. Cụ thể là tốc độ lắng nhanh hơn, bông bùn to hơn, và nước sau xử lý trong hơn.

Lợi thế về tốc độ lắng nhanh của PAC/Polymer có ý nghĩa kỹ thuật lớn. Tốc độ lắng được cải thiện cho phép giảm thời gian lưu nước (HRT) trong bể lắng. Điều này phù hợp với các nhà máy bị giới hạn về diện tích hoặc muốn tăng công suất xử lý. Khả năng vận hành ở HRT thấp giúp giảm chi phí đầu tư mở rộng trong tương lai.

2.2. Loại bỏ màu và chất hữu cơ

Bản chất của việc sử dụng chất keo tụ trong xử lý nước thải có màu là tạo bông cặn, kết tủa các tạp chất trong nước. Từ đó đưa nước về trạng thái trong vốn có.

Trong trường hợp này, PAC có tốc độ làm trong nước vượt trội hơn phèn sắt. Tuy nhiên, phèn sắt lại là lựa chọn tối ưu vì khả năng cải thiện COD rất cao, đạt 89%. Khả năng này của phèn sắt là do cơ chế tạo kết tủa với nhiều loại hợp chất hữu cơ. Giúp giảm tải lượng chất hữu cơ đầu vào cho các giai đoạn xử lý sinh học tiếp theo. Do đó, việc sử dụng phèn sắt với nước thải có nồng độ COD cao có thể mang lại lợi ích lớn hơn về mặt giảm tải sinh học.

2.3. Ứng dụng chuyên biệt

Phèn sắt có lợi thế độc quyền trong việc loại bỏ một số chất ô nhiễm cụ thể thông qua kết tủa hóa học. Đặc tính này khác biệt hoàn toàn với keo tụ thông thường. 

Các nhà máy nước thải đô thị hoặc công nghiệp có giới hạn xả thải nghiêm ngặt. Khả năng tạo kết tủa hóa học của sắt III khiến hõa chất trở thành lựa chọn hàng đầu. 

Bên cạnh đó, phèn sắt cũng rất hiệu quả trong việc loại bỏ khí H2S. Chất khi này đặc trưng bởi mùi trứng thối, là một trong những nguyên nhân gây mùi hôi nước thải. Việc định lượng phèn sắt vào nước thải (thường là trong hệ thống thu gom) giúp khử mùi nước, cụ thể, ion Fe3+ phản ứng với ion sunphua tạo thành kết tủa Fe2S3 không tan.

>>> XEM THÊM: Danh mục hóa chất xử lý nước thải – Hóa chất Vũ Hoàng

III. Kết luận

Việc lựa chọn giữa chất keo tụ PAC và phèn sắt (FeSO4) là đánh đổi chiến lược giữa chi phí và hiệu quả vận hành. Về giá, FeSO4 có lợi thế lớn khi chỉ bằng một nửa PAC. Về ứng dụng, hóa chất có khả năng xử lý COD cao, xử lý phosphate và sunfua hiệu quả. Tuy nhiên, FeSO4 lại đi kèm với rủi ro vận hành cao hơn PAC: (1) yêu cầu kiểm soát chặt chẽ oxy hòa tan để oxy hóa Fe2+ thành Fe3+; (2) tính ăn mòn mạnh hơn đối với hệ thống đường ống kim loại.

Quyết định tối ưu phải dựa trên thử nghiệm chi tiết và phân tích tổng chi phí vận hành. Để đưa ra lựa chọn hóa chất chính xác và tối ưu hóa hệ thống, các nhà vận hành nên tham khảo ý kiến chuyên gia từ các đơn vị cung cấp uy tín. Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng, tự hào là đơn vị cung cấp hóa chất xử lý nước thải uy tín toàn miền Bắc.

HOTLINE 0945609898