Nhôm Hydroxit Al(OH)₃ – Bột nhôm dùng trong sản xuất công nghiệp
Nhôm Hydroxit Al(OH)₃ là nguyên liệu dạng bột trắng được sử dụng trong sản xuất PAC, nhôm sunfat, hợp chất nhôm, vật liệu ceramic, cao su, nhựa, dây cáp và các sản phẩm cần bổ sung chất độn chống cháy.
Sản phẩm còn được gọi là Aluminium Hydroxide, Aluminum Hydroxide hoặc Alumina Trihydrate – ATH. Tùy vào kích thước hạt, độ trắng, hàm lượng Al(OH)₃ và giới hạn tạp chất, nguyên liệu sẽ phù hợp với những ứng dụng khác nhau.
Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp Nhôm Hydroxit xuất xứ Việt Nam hoặc Trung Quốc, quy cách 50kg/bao, phục vụ khách hàng doanh nghiệp và nhà máy có nhu cầu mua số lượng lớn.
Khách hàng có thể xem sản phẩm và kiểm tra tình trạng hàng tại Nhôm Hydroxit – bột nhôm Al(OH)₃.

Thông tin sản phẩm Nhôm Hydroxit
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Nhôm Hydroxit |
| Tên tiếng Anh | Aluminium Hydroxide, Aluminum Hydroxide |
| Tên gọi khác | Alumina Trihydrate, ATH, Nhôm Trihydroxide |
| Công thức hóa học | Al(OH)₃ |
| CAS phổ biến | 21645-51-2 |
| Khối lượng mol | 78,00 g/mol |
| Ngoại quan | Bột màu trắng |
| Mùi | Gần như không mùi |
| Độ tan trong nước | Hầu như không tan |
| Tính chất | Hợp chất lưỡng tính |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc |
| Quy cách | 50kg/bao |
| Nhà cung cấp | Hóa chất Vũ Hoàng |
| Tình trạng hàng | Liên hệ để kiểm tra lô hàng hiện có |
Các chỉ tiêu như hàm lượng Al(OH)₃, quy đổi Al₂O₃, độ ẩm, độ trắng, kích thước hạt, hàm lượng sắt và tạp chất phải được xác nhận trên COA của từng mã hàng, từng lô sản phẩm.
Lưu ý về tên gọi “bột nhôm”
Trong thương mại, Nhôm Hydroxit đôi khi được gọi ngắn là “bột nhôm”. Tuy nhiên, cách gọi này có thể gây nhầm lẫn với bột kim loại nhôm Al.
Hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau:
| Tiêu chí | Nhôm Hydroxit | Bột kim loại nhôm |
|---|---|---|
| Công thức | Al(OH)₃ | Al |
| Ngoại quan | Bột trắng | Bột màu xám bạc |
| Bản chất | Hydroxit lưỡng tính | Kim loại |
| Khả năng cháy | Không giống bột nhôm kim loại | Bụi mịn có nguy cơ cháy nổ |
| Ứng dụng | PAC, phèn nhôm, chất độn, chống cháy | Luyện kim, bột màu, phản ứng nhiệt nhôm |
| Thay thế cho nhau | Không | Không |
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ Nhôm Hydroxit Al(OH)₃ để tránh nhầm với bột kim loại nhôm.
Đặc tính của Al(OH)₃
Ngoại quan dạng bột trắng
Nhôm Hydroxit công nghiệp thường có dạng bột màu trắng. Độ trắng và kích thước hạt phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất và cấp sản phẩm.
Các chỉ tiêu này đặc biệt quan trọng khi Al(OH)₃ được dùng trong:
- Nhựa màu sáng.
- Cao su trắng.
- Sơn và chất phủ.
- Vật liệu composite.
- Dây và cáp điện.
- Ceramic.
- Sản phẩm yêu cầu bề mặt mịn.
Hầu như không tan trong nước
Al(OH)₃ có độ tan thấp trong nước ở điều kiện thông thường. Khi phân tán vào nước, sản phẩm không tạo dung dịch trong giống các muối nhôm tan.
Vì vậy, nếu dùng trong sản xuất hóa chất, Al(OH)₃ thường phải phản ứng với axit hoặc kiềm trong điều kiện công nghệ thích hợp.
Có tính lưỡng tính
Nhôm Hydroxit có thể phản ứng với cả axit và bazơ mạnh.
Phản ứng với Axit clohydric:
Al(OH)₃ + 3HCl → AlCl₃ + 3H₂O
Phản ứng với Axit sulfuric:
2Al(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 6H₂O
Phản ứng với Natri Hydroxit:
Al(OH)₃ + NaOH → NaAlO₂ + 2H₂O
Tùy điều kiện dung dịch, sản phẩm trong môi trường kiềm cũng có thể được biểu diễn dưới dạng ion aluminate hòa tan.
Phân hủy khi gia nhiệt
Khi được gia nhiệt, Nhôm Hydroxit phân hủy và giải phóng nước:
2Al(OH)₃ → Al₂O₃ + 3H₂O
Phản ứng thu nhiệt và giải phóng hơi nước là cơ sở để ATH được sử dụng làm chất độn chống cháy trong một số hệ polymer.
Hiệu quả chống cháy không chỉ phụ thuộc vào hàm lượng Al(OH)₃ mà còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Kích thước hạt.
- Mức độ phân tán.
- Loại polymer.
- Nhiệt độ gia công.
- Chất xử lý bề mặt.
- Tỷ lệ chất độn.
- Các phụ gia chống cháy khác.
- Yêu cầu cơ lý của sản phẩm.
Ứng dụng của Nhôm Hydroxit trong sản xuất PAC
Al(OH)₃ là một trong những nguyên liệu có thể được sử dụng để sản xuất Poly Aluminium Chloride – PAC.
Trong quá trình sản xuất, Nhôm Hydroxit phản ứng với Axit clohydric để tạo dung dịch chứa các hợp chất nhôm. Sau đó, hệ được điều chỉnh mức độ polymer hóa và độ bazơ theo công nghệ của nhà sản xuất.
Phản ứng cơ bản:
Al(OH)₃ + 3HCl → AlCl₃ + 3H₂O
Chất lượng nguyên liệu ảnh hưởng đến:
- Hàm lượng Al₂O₃ của PAC.
- Màu sắc sản phẩm.
- Hàm lượng sắt.
- Tỷ lệ cặn không tan.
- Độ trong của dung dịch.
- Khả năng phản ứng với HCl.
- Thời gian phản ứng.
- Chi phí sản xuất.
Để sản xuất PAC trắng hoặc sản phẩm yêu cầu độ tinh khiết cao, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt độ trắng, hàm lượng sắt và tạp chất của Al(OH)₃.
Tham khảo thêm:
Nguyên liệu sản xuất phèn nhôm
Nhôm Hydroxit phản ứng với Axit sulfuric tạo Nhôm Sunfat:
2Al(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 6H₂O
Al₂(SO₄)₃ được sử dụng trong xử lý nước, sản xuất giấy, dệt nhuộm và nhiều quy trình công nghiệp.
Khi dùng Al(OH)₃ làm nguyên liệu sản xuất phèn, nhà máy cần quan tâm đến:
- Hàm lượng Al(OH)₃.
- Hàm lượng Al₂O₃ quy đổi.
- Độ ẩm.
- Hàm lượng Fe₂O₃.
- Kích thước hạt.
- Lượng cặn không tan.
- Tốc độ phản ứng với axit.
- Màu sắc sản phẩm sau phản ứng.
Khách hàng có thể tham khảo Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ do Vũ Hoàng cung cấp.
Ứng dụng làm chất độn chống cháy
Nhôm Hydroxit, thường được gọi là ATH trong ngành vật liệu, được dùng làm chất độn chống cháy không halogen trong:
- Nhựa nhiệt rắn.
- Nhựa polyester.
- Nhựa epoxy.
- Cao su.
- Vật liệu composite.
- Vỏ dây điện.
- Cáp điện.
- Thảm và lớp lót.
- Tấm vật liệu.
- Một số loại keo và chất phủ.
Khi gặp nhiệt, ATH phân hủy theo phản ứng thu nhiệt và giải phóng hơi nước. Quá trình này có thể:
- Hấp thụ một phần nhiệt.
- Pha loãng khí cháy tại khu vực phản ứng.
- Hỗ trợ giảm tốc độ cháy.
- Hỗ trợ giảm khói trong một số hệ.
- Tạo phần dư vô cơ Al₂O₃.
Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ ghi nhận Aluminum Hydroxide là một trong các chất độn chống cháy không halogen được sử dụng trong vật liệu và laminate điện tử. Doanh nghiệp có thể tham khảo tài liệu về chất chống cháy trong laminate FR-4 của US EPA.
Tuy nhiên, tỷ lệ ATH cao có thể ảnh hưởng đến:
- Độ bền kéo.
- Độ giãn dài.
- Độ va đập.
- Độ nhớt khi gia công.
- Khả năng chảy của nhựa.
- Chất lượng bề mặt.
- Khối lượng riêng của sản phẩm.
Do đó, nhà sản xuất phải cân bằng giữa hiệu quả chống cháy và tính chất cơ lý.
Ứng dụng trong dây và cáp điện
Trong ngành dây cáp, ATH được dùng làm chất độn trong một số hợp chất polymer nhằm hỗ trợ:
- Chậm cháy.
- Giảm khói.
- Tăng hàm lượng chất độn vô cơ.
- Cải thiện khả năng cách điện theo công thức phù hợp.
- Sản xuất vật liệu ít halogen hoặc không halogen.
Các thông số cần kiểm soát gồm:
- Kích thước hạt.
- Phân bố kích thước hạt.
- Độ ẩm.
- Độ trắng.
- Diện tích bề mặt.
- Khả năng phân tán.
- Tương tác với polymer.
- Độ tinh khiết.
- Nhiệt độ gia công.
ATH không phù hợp với mọi loại polymer hoặc mọi mức nhiệt gia công. Nếu nhiệt độ chế biến quá cao, nguyên liệu có thể bắt đầu phân hủy và giải phóng hơi nước, gây rỗ hoặc ảnh hưởng đến bề mặt sản phẩm.
Ứng dụng trong ngành nhựa và composite
Al(OH)₃ được sử dụng làm chất độn khoáng trong:
- Nhựa polyester không no.
- Epoxy.
- PVC.
- Polyolefin trong công thức phù hợp.
- Tấm composite.
- Đá nhân tạo.
- Vật liệu đúc.
- Keo công nghiệp.
- Chất phủ.
Vai trò của sản phẩm có thể gồm:
- Bổ sung chất độn vô cơ.
- Hỗ trợ chống cháy.
- Giảm khói.
- Điều chỉnh độ cứng.
- Kiểm soát độ co ngót.
- Điều chỉnh chi phí công thức.
- Cải thiện một số đặc tính bề mặt.
Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào cấp hạt. Bột quá thô có thể làm bề mặt kém mịn, trong khi bột quá mịn có thể làm độ nhớt hệ tăng mạnh và khó phân tán.
Ứng dụng trong cao su
Nhôm Hydroxit có thể được sử dụng trong một số công thức cao su kỹ thuật, vật liệu cách điện và sản phẩm yêu cầu hỗ trợ chống cháy.
Khi lựa chọn cần đánh giá:
- Khả năng phân tán trong nền cao su.
- Ảnh hưởng đến thời gian lưu hóa.
- Độ bền kéo.
- Độ giãn dài.
- Độ cứng.
- Khả năng chống cháy.
- Độ ẩm nguyên liệu.
- Tương tác với chất xúc tiến và chất lưu hóa.
Không nên thay đổi loại hoặc kích thước hạt ATH mà không chạy thử vì có thể làm thay đổi đáng kể khả năng gia công và tính chất cơ học.
Ứng dụng trong ceramic và vật liệu chịu nhiệt
Trong ngành ceramic, Al(OH)₃ có thể được sử dụng như một nguồn cung cấp nhôm để tạo Al₂O₃ sau quá trình nung.
Ứng dụng có thể gồm:
- Phối liệu ceramic.
- Vật liệu chịu lửa.
- Men và frit trong công thức phù hợp.
- Gốm kỹ thuật.
- Vật liệu cách điện.
- Chất độn khoáng.
- Một số vật liệu composite vô cơ.
Khi nung, Nhôm Hydroxit mất nước và chuyển dần sang các pha nhôm oxit. Quá trình này ảnh hưởng đến:
- Hao hụt khối lượng khi nung.
- Độ co.
- Độ xốp.
- Khả năng thoát khí.
- Cấu trúc pha.
- Độ bền của sản phẩm.
- Chất lượng bề mặt.
Nhà máy cần tính đến lượng nước cấu trúc thoát ra để xây dựng đường cong nung phù hợp, hạn chế nứt hoặc rỗ bề mặt.
Xem thêm danh mục hóa chất ngành Ceramic.
Ứng dụng trong sơn, mực và chất phủ
Nhôm Hydroxit có thể được sử dụng như chất độn trong một số công thức sơn, mực, keo và chất phủ nhằm:
- Điều chỉnh độ nhớt.
- Tăng hàm lượng chất rắn.
- Cải thiện độ mờ.
- Hỗ trợ chống cháy.
- Điều chỉnh độ cứng.
- Kiểm soát chi phí nguyên liệu.
- Cải thiện một số tính chất bề mặt.
Việc lựa chọn cấp hạt cần dựa trên:
- Độ mịn yêu cầu.
- Màu sắc sản phẩm.
- Hệ dung môi.
- Loại nhựa nền.
- Khả năng phân tán.
- Độ ổn định khi lưu kho.
- Tính chất bề mặt sau khô.
Nhôm Hydroxit có dùng trực tiếp để keo tụ nước không?
Trong xử lý nước bằng phèn nhôm hoặc PAC, các hợp chất nhôm tan sẽ thủy phân và tạo ra bông keo Al(OH)₃ ngay trong nước. Bông keo này hấp phụ, cuốn theo các hạt lơ lửng và hỗ trợ quá trình lắng.
Tuy nhiên, bột Nhôm Hydroxit thương mại hầu như không tan trong nước, nên không nên mặc định rằng có thể châm trực tiếp bột Al(OH)₃ để thay thế PAC hoặc phèn nhôm.
Đối với mục đích keo tụ, doanh nghiệp thường sử dụng:
- PAC – Poly Aluminium Chloride
- Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃
- Phèn sắt.
- Hóa chất keo tụ chuyên dụng.
- Polymer trợ lắng.
Việc lựa chọn phải dựa trên thử nghiệm Jar Test và đặc tính của nguồn nước.
Những thông số cần kiểm tra khi mua Al(OH)₃
Hàm lượng Al(OH)₃ hoặc Al₂O₃ quy đổi
Hàm lượng hoạt chất quyết định lượng nhôm hữu ích đưa vào phản ứng. Khi so sánh hai sản phẩm, doanh nghiệp cần thống nhất cách biểu thị theo Al(OH)₃ hoặc Al₂O₃.
Độ trắng
Độ trắng rất quan trọng đối với nhựa, cao su, sơn, ceramic và sản phẩm màu sáng. Nguyên liệu có màu không ổn định có thể làm thay đổi màu của thành phẩm.
Hàm lượng sắt
Sắt có thể tạo màu vàng hoặc ảnh hưởng đến độ trắng. Đối với PAC trắng, phèn nhôm chất lượng cao và vật liệu màu sáng, đây là chỉ tiêu cần được kiểm soát.
Kích thước hạt
Kích thước và phân bố hạt ảnh hưởng đến:
- Tốc độ phản ứng với axit.
- Khả năng phân tán.
- Độ nhớt.
- Bề mặt sản phẩm.
- Tính chất cơ học.
- Khả năng chống cháy.
- Mức độ lắng.
Độ ẩm
Độ ẩm cao làm thay đổi lượng hoạt chất thực tế và có thể gây đóng cục, khó định lượng hoặc ảnh hưởng đến polymer nhạy với nước.
Tạp chất không tan
Tạp chất không tan có thể tạo cặn trong bồn phản ứng, đường ống, thiết bị lọc hoặc làm giảm độ trong của sản phẩm hóa chất.
Cách lựa chọn Nhôm Hydroxit theo ứng dụng
| Ứng dụng | Chỉ tiêu cần ưu tiên |
|---|---|
| Sản xuất PAC | Hàm lượng Al₂O₃, sắt, cặn không tan, tốc độ phản ứng |
| Sản xuất phèn nhôm | Hàm lượng, độ ẩm, sắt, độ tan trong axit |
| Nhựa và cao su | Kích thước hạt, độ trắng, độ ẩm, khả năng phân tán |
| Dây và cáp điện | Cỡ hạt, chống cháy, tính điện, độ ẩm |
| Ceramic | Hàm lượng Al₂O₃, mất khi nung, kích thước hạt, tạp chất |
| Sơn và chất phủ | Độ trắng, độ mịn, khả năng phân tán |
| Composite | Độ nhớt, phân bố hạt, tính cơ lý, bề mặt |
Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa trên giá mỗi kilôgam. Loại Al(OH)₃ giá thấp nhưng phản ứng chậm, nhiều cặn hoặc khó phân tán có thể làm tăng tổng chi phí sản xuất.
Hướng dẫn sử dụng Al(OH)₃ trong sản xuất
Không có tỷ lệ sử dụng cố định cho mọi ứng dụng. Liều lượng phụ thuộc vào:
- Mục đích sử dụng.
- Hàm lượng sản phẩm.
- Kích thước hạt.
- Công thức sản xuất.
- Nhiệt độ.
- pH.
- Loại axit hoặc polymer.
- Yêu cầu chống cháy.
- Tính chất cơ lý cần đạt.
- Thiết bị trộn và phân tán.
Quy trình tham khảo:
- Kiểm tra COA và tình trạng bao bì.
- Xác định lượng nguyên liệu theo công thức.
- Kiểm tra bồn và thiết bị phối trộn.
- Cấp bột từ từ để hạn chế phát tán bụi.
- Duy trì khuấy hoặc phân tán thích hợp.
- Theo dõi nhiệt độ, pH và độ nhớt.
- Kiểm tra cặn hoặc hạt kết tụ.
- Lấy mẫu đánh giá các chỉ tiêu đầu ra.
- Chạy thử trước khi sản xuất số lượng lớn.
- Ghi lại thông số để ổn định giữa các mẻ.
Nếu Al(OH)₃ được cho phản ứng với axit, nhà máy phải kiểm soát nhiệt độ và tốc độ cấp hóa chất. Không đổ axit đậm đặc trực tiếp vào lượng lớn bột khô khi chưa có quy trình được phê duyệt.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng Nhôm Hydroxit
Phản ứng với axit quá chậm
Nguyên nhân có thể gồm:
- Hạt quá thô.
- Khuấy không đủ.
- Nhiệt độ thấp.
- Axit không đạt nồng độ yêu cầu.
- Bột bị đóng cục.
- Hàm lượng Al(OH)₃ thấp.
- Tạp chất không phản ứng cao.
Không nên tăng nhiệt độ tùy tiện vì có thể làm phản ứng diễn ra quá nhanh hoặc tăng hơi axit.
Sản phẩm sau phản ứng có nhiều cặn
Cần kiểm tra:
- Hàm lượng tạp chất.
- Cỡ hạt.
- Thời gian phản ứng.
- Lượng axit.
- pH cuối.
- Nhiệt độ.
- Chất lượng nước.
- Hiệu quả khuấy.
- Hệ thống lọc.
Bột khó phân tán trong nhựa hoặc cao su
Nguyên nhân có thể do:
- Hạt bị kết tụ.
- Độ ẩm cao.
- Thiết bị trộn chưa phù hợp.
- Tỷ lệ chất độn quá lớn.
- Bề mặt hạt không tương thích với polymer.
- Trình tự cấp liệu chưa đúng.
Thành phẩm bị rỗ khi gia công
Với hệ polymer, hiện tượng rỗ có thể liên quan đến độ ẩm hoặc sự phân hủy ATH khi nhiệt độ gia công vượt ngưỡng phù hợp.
Cần kiểm tra độ ẩm, nhiệt độ máy và thời gian lưu của vật liệu.
Độ bền cơ học giảm
Tỷ lệ chất độn cao hoặc độ bám dính giữa hạt ATH và polymer không tốt có thể làm giảm độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng chịu va đập.
Nhà sản xuất cần tối ưu tỷ lệ chất độn và hệ tương hợp thay vì chỉ tăng ATH để đạt mục tiêu chống cháy.
An toàn khi sử dụng Nhôm Hydroxit
Al(OH)₃ không có tính ăn mòn mạnh như axit hoặc kiềm đậm đặc. Tuy nhiên, bụi mịn có thể gây khó chịu cho mắt và đường hô hấp.
Khi thao tác cần:
- Đeo kính bảo hộ.
- Đeo găng tay.
- Sử dụng khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp.
- Bố trí thông gió hoặc hút bụi.
- Hạn chế đổ bột từ độ cao.
- Không ăn uống trong khu vực hóa chất.
- Rửa tay sau khi làm việc.
- Vệ sinh bụi bằng phương pháp hạn chế phát tán.
Không dùng khí nén để thổi bụi vì có thể làm bột phát tán trong không khí.
Thông tin nhận dạng hóa chất có thể tham khảo tại PubChem – Aluminum Hydroxide. Các biện pháp an toàn thực tế phải tuân theo SDS của đúng mã sản phẩm.
Bảo quản Nhôm Hydroxit Al(OH)₃
- Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát.
- Giữ bao bì kín khi chưa sử dụng.
- Buộc hoặc hàn kín bao sau khi lấy nguyên liệu.
- Đặt bao trên pallet.
- Không đặt trực tiếp xuống nền kho.
- Tránh mưa, nước và độ ẩm cao.
- Tránh khu vực có hóa chất dễ gây nhiễm chéo.
- Không dùng móc nhọn làm rách bao.
- Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
- Dán nhãn rõ ràng nếu sang bao.
- Không dùng bao bì hóa chất để chứa thực phẩm hoặc nước.
Nếu bột hút ẩm và đóng cục, khả năng định lượng, phân tán và phản ứng có thể bị ảnh hưởng.
Vì sao nên mua Nhôm Hydroxit tại Hóa chất Vũ Hoàng?
Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng cung cấp hóa chất và nguyên liệu cho nhiều ngành sản xuất tại Việt Nam.
Khách hàng mua Al(OH)₃ tại Vũ Hoàng được hỗ trợ:
- Cung cấp sản phẩm xuất xứ Việt Nam hoặc Trung Quốc.
- Quy cách 50kg/bao.
- Tư vấn theo ngành sử dụng.
- Kiểm tra chỉ tiêu theo COA.
- Cung cấp SDS theo sản phẩm.
- Báo giá dành cho khách hàng mua sỉ.
- Hỗ trợ giao hàng đến nhà máy.
- Cung ứng đơn hàng định kỳ.
- Cung cấp đồng bộ axit và nguyên liệu sản xuất PAC, phèn nhôm.
- Hỗ trợ lựa chọn mẫu trước khi sử dụng số lượng lớn khi hàng hóa cho phép.
Vũ Hoàng tập trung phục vụ khách hàng B2B, nhà máy và doanh nghiệp có nhu cầu nhập số lượng lớn. Tình trạng hàng có thể thay đổi, khách hàng nên liên hệ trước để xác nhận tồn kho.
Báo giá Nhôm Hydroxit Al(OH)₃
Giá sản phẩm thay đổi theo:
- Hàm lượng Al(OH)₃.
- Hàm lượng Al₂O₃ quy đổi.
- Độ trắng.
- Kích thước hạt.
- Hàm lượng sắt.
- Xuất xứ.
- Số lượng đặt mua.
- Tỷ giá.
- Chi phí vận chuyển.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thời điểm đặt mua.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
- Ngành sử dụng.
- Mục đích sử dụng.
- Hàm lượng yêu cầu.
- Kích thước hạt cần dùng.
- Độ trắng yêu cầu.
- Số lượng dự kiến.
- Địa chỉ nhà máy.
- Tần suất sử dụng.
- COA mẫu đang dùng nếu cần tìm sản phẩm tương đương.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng
- Sản phẩm: Nhôm Hydroxit Al(OH)₃
- Website: https://vuhoangco.com.vn/
- Hotline: 0945 609 898
- Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
- Kho miền Bắc: KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Bắc Ninh
Câu hỏi thường gặp về Nhôm Hydroxit
Nhôm Hydroxit có công thức hóa học là gì?
Nhôm Hydroxit có công thức Al(OH)₃, gồm một nguyên tử nhôm và ba nhóm hydroxyl.
Nhôm Hydroxit có phải bột kim loại nhôm không?
Không. Al(OH)₃ là hợp chất hydroxit dạng bột trắng, còn bột nhôm kim loại có công thức Al và màu xám bạc. Hai sản phẩm không thể thay thế cho nhau.
Al(OH)₃ có tan trong nước không?
Sản phẩm hầu như không tan trong nước ở điều kiện thông thường nhưng có thể phản ứng với axit và bazơ mạnh.
Nhôm Hydroxit dùng để làm gì?
Al(OH)₃ được dùng sản xuất PAC, phèn nhôm, hợp chất nhôm, nhựa, cao su, dây cáp, composite, ceramic, sơn và vật liệu chống cháy.
Vì sao Al(OH)₃ có khả năng hỗ trợ chống cháy?
Khi được gia nhiệt, Al(OH)₃ phân hủy theo phản ứng thu nhiệt, giải phóng hơi nước và tạo Al₂O₃. Quá trình này hỗ trợ hấp thụ nhiệt và giảm mức độ cháy trong một số vật liệu.
Nhôm Hydroxit có dùng trực tiếp để xử lý nước không?
Bột Al(OH)₃ hầu như không tan nên không được mặc định dùng thay trực tiếp cho PAC hoặc phèn nhôm. Trong xử lý nước, bông Al(OH)₃ thường được tạo ra từ quá trình thủy phân các chất keo tụ chứa nhôm.
Al(OH)₃ có phản ứng với HCl không?
Có. Nhôm Hydroxit phản ứng với HCl tạo Nhôm Clorua và nước:
Al(OH)₃ + 3HCl → AlCl₃ + 3H₂O
Al(OH)₃ có phản ứng với H₂SO₄ không?
Có. Phản ứng tạo Nhôm Sunfat và nước:
2Al(OH)₃ + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 6H₂O
Al(OH)₃ và Al₂O₃ có giống nhau không?
Không. Al(OH)₃ là Nhôm Hydroxit, còn Al₂O₃ là Nhôm Oxit. Khi nung, Al(OH)₃ mất nước và chuyển thành Al₂O₃.
Nhôm Hydroxit được đóng bao bao nhiêu kilôgam?
Sản phẩm tại Vũ Hoàng có quy cách công bố 50kg/bao. Khách hàng cần liên hệ để xác nhận quy cách và tồn kho thực tế.
Mua Nhôm Hydroxit số lượng lớn ở đâu?
Doanh nghiệp có thể liên hệ Hóa chất Vũ Hoàng qua hotline 0945 609 898 để kiểm tra hàng, yêu cầu COA và nhận báo giá.
Kết luận
Nhôm Hydroxit Al(OH)₃ là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất PAC, phèn nhôm, hợp chất nhôm, vật liệu ceramic, nhựa, cao su, dây cáp và composite chống cháy.
Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời hàm lượng, độ trắng, kích thước hạt, độ ẩm, hàm lượng sắt và lượng cặn không tan. Đối với ứng dụng nhựa hoặc cao su, cần chạy thử để kiểm tra khả năng phân tán, tính cơ lý và nhiệt độ gia công.
Liên hệ Hóa chất Vũ Hoàng để kiểm tra tình trạng Nhôm Hydroxit xuất xứ Việt Nam hoặc Trung Quốc, quy cách 50kg/bao và nhận báo giá dành cho khách hàng doanh nghiệp.

