Acid Stearic – C18H36O2 hóa chất ngành nhựa . Acid Stearic là một loại axit béo no có công thức hóa học là C₁₈H₃₆O₂. Nó là một axit béo phổ biến tồn tại tự nhiên trong nhiều loại chất béo và dầu mỡ. Acid Stearic thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm như sữa, thịt, cá, và các loại dầu thực vật như dầu đậu nành và dầu cọ.

Thông tin sản phẩm Acid Stearic (C18H36O2)
Tên sản phẩm: Acid Stearic
Tên gọi khác: Axit Stearic, Octadecanoic acid, Stearin, C18:0, N-octadecanoic acid, axit béo no
Công thức: C18H36O2
Quy cách: 25kg/bao
Xuất xứ: Indonesia, Malaysia
Ngoại quan: Dạng bột hoặc dạng vảy màu trắng
Acid Stearic – Axit Stearic – C18H36O2 là gì?
Acid Stearic là một loại axit béo tồn tại tự nhiên trong nhiều loại dầu mỡ và chất béo, có công thức hóa học là C₁₈H₃₆O₂. Với cấu trúc phân tử chứa một nhóm carboxyl (-COOH) và một chuỗi cacbon dài. Acid Stearic là một trong những axit béo quan trọng nhất trong sinh học và công nghiệp. Trong tự nhiên, nó thường được tìm thấy trong sữa, thịt, cá và một số loại dầu thực vật như dầu đậu nành và dầu cọ.
Trên thị trường công nghiệp, Acid Stearic được sử dụng rộng rãi trong sản xuất xà phòng, sáp, mỹ phẩm, nhựa, và nhiều ứng dụng khác. Với tính chất làm cho sản phẩm trở nên nhẵn mịn và ổn định. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất giấy và như một chất tạo bóng trong một số sản phẩm thực phẩm và thuốc men.
Mặc dù Acid Stearic là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm hàng ngày. Việc tiếp xúc với lượng lớn có thể gây ra kích ứng da hoặc vấn đề khác cho một số người. Do đó, việc sử dụng nó cần phải tuân thủ các hướng dẫn an toàn và phù hợp.
Những tính chất vật lý và hóa học của Acid Stearic (C18H36O2)
Acid Stearic là một chất rắn ở nhiệt độ phòng và không tan trong nước. Nhưng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như cloroform, ethanol, và ether. Dưới đây là một số tính chất vật lý và hóa học của Acid Stearic:
Tính chất vật lý Acid Stearic (C18H36O2)
- Trạng thái: Chất rắn ở nhiệt độ phòng.
- Màu sắc: Trắng đục hoặc màu vàng nhạt.
- Mùi: Không mùi hoặc có mùi nhẹ.
- Điểm nóng chảy: Khoảng 69-71°C.
- Điểm sôi: Nếu không phân hủy trước, nhiệt độ sôi của Acid Stearic là khoảng 383°C.
- Khối lượng riêng: Khoảng 0.84 g/cm³ (ở nhiệt độ phòng).
Tính chất hóa học Acid Stearic (C18H36O2)
- Axit hoạt động: Acid Stearic là một axit carboxylic hoạt động. Có thể phản ứng với các chất kiềm để tạo muối.
- Tính chất oxi hóa: Có thể oxi hóa dưới điều kiện phù hợp, tạo thành các sản phẩm oxi hóa như các este của axit stearic.
- Tính chất este hóa: Acid Stearic có thể tạo ra các este thông qua phản ứng với cồn. Thường được sử dụng trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm.
- Tính tan: Không tan trong nước, nhưng tan trong các dung môi hữu cơ như cloroform, ethanol, và ether.
- Tính ổn định: Acid Stearic có tính ổn định đối với nhiệt độ và ánh sáng. Giúp nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng bảo quản và bảo vệ bề mặt.
Xem thêm : >>> Acid stearic 1842 C18H36O2, Indonesia, 25kg/bao
Ứng dụng của Acid Stearic – Axit Stearic – C18H36O2
Acid Stearic có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghiệp đến thực phẩm và mỹ phẩm. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của nó:
Sản xuất xà phòng:
Acid Stearic được sử dụng làm nguyên liệu trong việc sản xuất xà phòng. Nơi nó thường được saponification với kiềm để tạo ra các muối stearate, một thành phần chính của nhiều loại xà phòng.

Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da:
Acid Stearic thường được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da . Như kem dưỡng da, son môi, sáp tạo kiểu tóc và kem đánh răng để tạo ra cấu trúc, độ bền và độ ẩm cho sản phẩm.
Ngành công nghiệp nhựa:
Nó được sử dụng như chất tạo bóng và chất làm mềm trong sản xuất các sản phẩm nhựa . Như bao bì nhựa, phim nhựa, và các sản phẩm đúc khuôn nhựa.
Sản xuất giấy:
Stearic được sử dụng như một chất kết dính và tạo bề mặt trơn tru cho giấy. Cũng như làm mềm và làm tăng tính đàn hồi của giấy.
Thực phẩm:
Trong thực phẩm, Acid Stearic có thể được sử dụng như một chất ổn định, chất nhũ hóa. Hoặc chất chống bóng dầu trong việc sản xuất thực phẩm như kẹo, sô cô la và mỳ ý.
Dược phẩm:
Nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm dược phẩm như viên nén và kem dưỡng da y tế. Để cung cấp tính chất làm mềm và bảo vệ cho da.
Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Acid Stearic (C18H36O2)
Khi sử dụng Acid Stearic và các hóa chất khác trong quá trình sản xuất và ứng dụng. Việc tuân thủ các biện pháp bảo quản, an toàn và xử lý sự cố là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho nhân viên và môi trường. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
Bảo quản:
- Bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng mát: Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Lưu trữ trong các bao bì kín đáo và có nhãn đầy đủ: Đảm bảo bao bì không bị hỏng và có đầy đủ thông tin nhãn. Như tên sản phẩm, thành phần, hạn sử dụng và biểu hiện cảnh báo.
- Tránh tiếp xúc với chất oxi hóa và hoá chất khác: Đặc biệt cần tránh tiếp xúc với axit mạnh và chất có khả năng gây cháy nổ.
Tham khảo thêm : >>> Stearic acid (C18H36O2) , 25kg/bao
An toàn:
- Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Bao gồm kính bảo hộ, găng tay hóa học, áo khoác bảo hộ và khẩu trang phòng độc.
- Đảm bảo có hệ thống thông gió và thoát khí: Đặc biệt quan trọng nếu làm việc trong môi trường có khí độc hoặc hơi hóa chất.
- Tránh hít phải hơi hoặc bụi: Luôn làm việc trong môi trường thông gió tốt và sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Xử lý sự cố:
- Phản ứng dị ứng hoặc tiếp xúc với da: Rửa sạch khu vực tiếp xúc bằng nước sạch và xà phòng. Nếu cần, tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Phản ứng hóa học không mong muốn: Ngay lập tức dừng lại và thông báo cho người có kiến thức về hóa học. Tiến hành các biện pháp phòng ngừa cháy nổ nếu cần thiết.
- Rò rỉ hoặc rò rỉ lớn: Ngay lập tức cô lập khu vực, thông báo cho quản lý và cử người được đào tạo để xử lý sự cố hóa chất.
Tư vấn về Acid Stearic (C18H36O2)
Quý khách có nhu cầu tư vấn Acid Stearic – Axit Stearic – C18H36O2 . Hãy liên hệ ngay số HOTLINE 0945609898 để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

