Kali Hydroxit KOH 90% Hàn Quốc – Potassium Hydroxide
Kali Hydroxit KOH, còn được gọi là Potassium Hydroxide hoặc xút kali, là một bazơ mạnh được sử dụng trong sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, hóa chất, phân bón, pin kiềm, Biodiesel và xử lý nước.
Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp KOH 90% xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 25kg/bao, phục vụ khách hàng doanh nghiệp và nhà máy có nhu cầu sử dụng số lượng lớn, thường xuyên.
Kali Hydroxit KOH là gì?

Kali Hydroxit là hợp chất vô cơ có công thức hóa học KOH, được tạo thành từ ion kali K⁺ và ion hydroxide OH⁻.
Sản phẩm còn có các tên gọi khác như:
- Potassium Hydroxide.
- Kali Hydroxide.
- Potassium Hydrate.
- Caustic Potash.
- Potash ăn da.
- Xút kali.
- KOH.
KOH là chất kiềm mạnh, có tính ăn mòn cao, hút ẩm và tan tốt trong nước. Quá trình hòa tan KOH vào nước giải phóng nhiều nhiệt, vì vậy người sử dụng phải tuân thủ đúng quy trình pha và hướng dẫn an toàn.
Khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết Kali Hydroxit KOH là gì? Tính chất và ứng dụng để tìm hiểu sâu hơn về sản phẩm.
Thông tin sản phẩm Kali Hydroxit KOH
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Kali Hydroxit |
| Tên tiếng Anh | Potassium Hydroxide |
| Tên gọi khác | Xút kali, Caustic Potash, Potash ăn da |
| Công thức hóa học | KOH |
| Số CAS | 1310-58-3 |
| Khối lượng mol | 56,11g/mol |
| Hàm lượng | 90% |
| Ngoại quan | Dạng vảy rắn màu trắng |
| Tính chất | Kiềm mạnh, hút ẩm, tan trong nước và tỏa nhiệt |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
| Nhà cung cấp | Hóa chất Vũ Hoàng |
Các chỉ tiêu chi tiết như hàm lượng KOH, Kali Carbonate, Chloride, sắt, natri và độ ẩm cần được kiểm tra trên COA của đúng lô hàng.
Tính chất vật lý của Kali Hydroxit
Ngoại quan
KOH công nghiệp thường có dạng vảy, hạt hoặc viên rắn màu trắng. Sản phẩm dễ hút hơi ẩm và hấp thụ khí CO₂ trong không khí.
Nếu bao bì không được đóng kín, KOH có thể:
- Hút ẩm và chảy rữa.
- Đóng cục.
- Suy giảm hàm lượng hoạt chất.
- Hình thành thêm Kali Carbonate.
- Gây khó khăn trong quá trình cân và định lượng.
Khả năng hòa tan
KOH tan mạnh trong nước. Quá trình hòa tan tỏa nhiều nhiệt nên nhiệt độ dung dịch có thể tăng nhanh.
Khi pha KOH, phải cho hóa chất từ từ vào nước trong điều kiện khuấy và kiểm soát nhiệt độ. Không đổ nước trực tiếp lên một lượng lớn KOH rắn.
Màu sắc và mùi
Kali Hydroxit có màu trắng và gần như không mùi. Không được ngửi trực tiếp hoặc dùng tay tiếp xúc để kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Tính chất hóa học của Kali Hydroxit
KOH là bazơ mạnh
Trong nước, Kali Hydroxit phân ly thành ion kali và ion hydroxide:
KOH → K⁺ + OH⁻
Ion OH⁻ làm cho dung dịch có tính kiềm mạnh. KOH có thể được sử dụng để trung hòa axit và điều chỉnh pH trong nhiều quy trình công nghiệp.
Phản ứng với axit
KOH phản ứng với axit tạo thành muối kali và nước.
Phản ứng với axit hydrochloric:
KOH + HCl → KCl + H₂O
Phản ứng với axit sulfuric:
2KOH + H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2H₂O
Phản ứng trung hòa giữa KOH và axit có thể tỏa nhiệt mạnh. Việc cấp hóa chất phải được kiểm soát để hạn chế tăng nhiệt hoặc bắn tóe.
Phản ứng với khí CO₂
KOH hấp thụ CO₂ trong không khí và tạo thành Kali Carbonate:
2KOH + CO₂ → K₂CO₃ + H₂O
Đây là lý do sản phẩm phải được bảo quản trong bao bì kín và hạn chế tiếp xúc lâu với không khí.
Phản ứng xà phòng hóa
KOH phản ứng với dầu hoặc chất béo để tạo thành xà phòng kali và glycerol. Đặc tính này giúp KOH được sử dụng trong sản xuất xà phòng mềm và xà phòng dạng lỏng.
Phản ứng với một số kim loại
Dung dịch KOH có thể phản ứng với một số kim loại như nhôm hoặc kẽm trong điều kiện phù hợp và giải phóng khí hydro.
Doanh nghiệp phải kiểm tra khả năng tương thích của bồn chứa, đường ống, bơm và dụng cụ trước khi đưa KOH vào sử dụng.
Ứng dụng của Kali Hydroxit KOH
Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa
KOH là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất:
- Xà phòng mềm.
- Xà phòng dạng lỏng.
- Chất tẩy rửa dầu mỡ.
- Dung dịch vệ sinh công nghiệp.
- Chất tẩy rửa có độ kiềm cao.
- Một số loại chất hoạt động bề mặt.
Xà phòng kali thường có khả năng hòa tan tốt và thích hợp với các sản phẩm dạng lỏng. Tỷ lệ sử dụng KOH phải được tính toán dựa trên loại dầu, chất béo và chỉ số xà phòng hóa của nguyên liệu.
Điều chỉnh pH trong xử lý nước
KOH có thể được sử dụng để tăng pH, trung hòa dòng nước có tính axit và bổ sung độ kiềm trong một số hệ thống xử lý nước.
Sản phẩm có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh pH nước cấp.
- Trung hòa nước thải có tính axit.
- Tạo điều kiện pH phù hợp cho quá trình xử lý hóa lý.
- Bổ sung độ kiềm cho một số hệ thống.
- Sản xuất dung dịch điều chỉnh pH.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục hóa chất xử lý nước thải do Vũ Hoàng cung cấp.
Liều sử dụng KOH phụ thuộc vào pH ban đầu, độ axit, lưu lượng, thành phần nước và mục tiêu pH đầu ra. Doanh nghiệp cần thử nghiệm, tính toán và theo dõi pH thực tế, không sử dụng theo một tỷ lệ cố định cho mọi hệ thống.
Sản xuất phân bón và hợp chất kali
KOH được sử dụng làm nguyên liệu trung gian để sản xuất một số muối và hợp chất chứa kali như:
- Kali Carbonate.
- Kali Phosphate.
- Kali Acetate.
- Một số loại phân bón lỏng.
- Hóa chất chứa kali chuyên dụng.
KOH công nghiệp không được sử dụng trực tiếp làm phân bón nếu chưa được đánh giá về chất lượng, tạp chất và yêu cầu pháp lý của sản phẩm đầu ra.
Sản xuất pin kiềm
Dung dịch KOH có khả năng dẫn ion và được sử dụng làm chất điện phân trong một số hệ pin như:
- Pin kiềm.
- Pin Nickel-Cadmium.
- Pin Nickel-Metal Hydride.
- Một số hệ điện hóa công nghiệp.
KOH dùng trong sản xuất pin thường phải đáp ứng yêu cầu riêng về độ tinh khiết và hàm lượng tạp chất. Doanh nghiệp cần lựa chọn đúng cấp sản phẩm theo tiêu chuẩn của dây chuyền.
Sản xuất Biodiesel
KOH có thể được sử dụng làm chất xúc tác bazơ trong quá trình chuyển hóa dầu hoặc chất béo thành Biodiesel.
Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào:
- Hàm lượng axit béo tự do.
- Hàm lượng nước trong dầu.
- Hàm lượng KOH.
- Tỷ lệ alcohol.
- Nhiệt độ phản ứng.
- Thời gian phản ứng.
- Khả năng khuấy trộn.
Nếu nguyên liệu chứa nhiều nước hoặc axit béo tự do, phản ứng có thể tạo nhiều xà phòng, làm giảm hiệu suất và gây khó khăn cho quá trình tách pha.
Sản xuất hóa chất
Kali Hydroxit được sử dụng như một bazơ mạnh, chất trung hòa hoặc nguyên liệu tổng hợp trong sản xuất:
- Muối kali.
- Chất hoạt động bề mặt.
- Hóa chất trung gian.
- Chất xúc tác.
- Hóa chất tẩy rửa.
- Một số hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Ngoài KOH, Hóa chất Vũ Hoàng còn cung cấp nhiều loại hóa chất công nghiệp cho ngành dệt nhuộm, giấy, khai khoáng, điện tử, xi mạ, Ceramic và xử lý nước.
Vệ sinh thiết bị công nghiệp
Nhờ tính kiềm mạnh, KOH có thể được sử dụng trong một số công thức làm sạch dầu mỡ và cặn hữu cơ.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp phải xác định:
- Vật liệu chế tạo thiết bị.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ làm sạch.
- Thời gian tiếp xúc.
- Phương pháp tráng rửa.
- Phương án xử lý nước thải sau vệ sinh.
Không sử dụng dung dịch KOH trên vật liệu chưa được kiểm tra khả năng chịu kiềm.
Công nghiệp dệt nhuộm
Trong một số quy trình dệt nhuộm, KOH được sử dụng để điều chỉnh pH hoặc tạo môi trường kiềm phù hợp.
Nồng độ KOH phải được kiểm soát vì môi trường kiềm quá mạnh có thể ảnh hưởng đến sợi, thuốc nhuộm và chất lượng thành phẩm.
Công nghiệp giấy
KOH có thể được sử dụng trong một số quá trình điều chỉnh pH hoặc sản xuất hóa chất phụ trợ cho ngành giấy.
Trong nhiều công đoạn, NaOH phổ biến hơn vì yếu tố kinh tế. KOH thường được lựa chọn khi quy trình cần đặc tính của ion kali hoặc muối kali tạo thành.
Phòng thí nghiệm
KOH được sử dụng trong phòng thí nghiệm để:
- Chuẩn bị dung dịch kiềm.
- Điều chỉnh pH.
- Trung hòa axit.
- Thực hiện phản ứng tổng hợp.
- Phân tích hóa học.
- Hấp thụ CO₂ trong một số hệ phù hợp.
KOH sử dụng trong phân tích phải đúng cấp tinh khiết. Không nên dùng KOH công nghiệp thay cho hóa chất phân tích nếu chưa được bộ phận chuyên môn phê duyệt.
Khách hàng có thể xem thêm bài viết về ứng dụng của Potassium Hydroxide KOH trong các ngành công nghiệp.
Kali Hydroxit KOH có dùng trong thực phẩm được không?
Không được tự ý sử dụng KOH công nghiệp trong sản xuất hoặc chế biến thực phẩm.
Sản phẩm chỉ được sử dụng cho thực phẩm khi:
- Được công bố đúng cấp thực phẩm.
- Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng áp dụng.
- Kiểm soát kim loại nặng và tạp chất.
- Có hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
- Được sử dụng đúng mục đích và giới hạn cho phép.
- Phù hợp với quy định đối với sản phẩm cuối cùng.
KOH 90% công nghiệp xuất xứ Hàn Quốc không mặc nhiên được xem là KOH cấp thực phẩm.
So sánh Kali Hydroxit KOH và Natri Hydroxit NaOH
KOH và Natri Hydroxit NaOH 99% đều là bazơ mạnh nhưng không phải cùng một sản phẩm.
| Tiêu chí | KOH | NaOH |
|---|---|---|
| Tên hóa học | Potassium Hydroxide | Sodium Hydroxide |
| Công thức | KOH | NaOH |
| Ion kim loại | K⁺ | Na⁺ |
| Khối lượng mol | 56,11g/mol | 40,00g/mol |
| Tính chất | Bazơ mạnh | Bazơ mạnh |
| Khả năng hút ẩm | Cao | Cao |
| Hòa tan trong nước | Tỏa nhiều nhiệt | Tỏa nhiều nhiệt |
| Muối tạo thành | Muối kali | Muối natri |
| Ứng dụng nổi bật | Xà phòng kali, pin kiềm, muối kali | Giấy, dệt, tẩy rửa, xử lý nước |
| Thay thế trực tiếp | Không nên | Không nên |
KOH và NaOH có khối lượng mol khác nhau. Vì vậy, không nên thay hai sản phẩm theo tỷ lệ khối lượng 1:1.
Khi cần thay thế, doanh nghiệp phải tính toán theo:
- Số mol phản ứng.
- Hàm lượng hoạt chất.
- Độ tinh khiết.
- Loại muối cần tạo thành.
- Yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
- Chi phí sử dụng thực tế.
Nếu cần kiềm ở dạng dung dịch, khách hàng có thể tham khảo thêm xút lỏng NaOH 32%–50%.
Cách pha dung dịch Kali Hydroxit an toàn
Quá trình hòa tan KOH vào nước tỏa nhiệt mạnh. Nếu thao tác không đúng, dung dịch có thể tăng nhiệt nhanh, sôi cục bộ và bắn ra ngoài.
Quy trình pha tham khảo:
- Kiểm tra bồn pha, đường ống và vật liệu thiết bị.
- Chuẩn bị trước lượng nước cần thiết.
- Khởi động hệ thống khuấy.
- Cho KOH từ từ vào nước.
- Chia KOH thành nhiều phần nhỏ.
- Chờ phần hóa chất trước tan hết rồi mới bổ sung tiếp.
- Theo dõi nhiệt độ trong toàn bộ quá trình.
- Tạm dừng cấp nếu nhiệt độ tăng quá nhanh.
- Để dung dịch nguội trước khi điều chỉnh nồng độ hoặc thể tích cuối.
- Kiểm tra nồng độ trước khi đưa vào sử dụng.
Không đổ nước trực tiếp lên một lượng lớn KOH rắn. Không pha trong thiết bị kín hoặc dụng cụ không chịu được kiềm và nhiệt.
Quy trình chính thức phải được xây dựng dựa trên SDS, quy mô mẻ pha và điều kiện thiết bị của doanh nghiệp.
Cách tính lượng KOH 90% cần sử dụng
Nếu công thức yêu cầu một lượng KOH nguyên chất, khối lượng KOH 90% được tính theo công thức:
Khối lượng KOH 90% = Khối lượng KOH nguyên chất ÷ 0,90
Ví dụ, để có 9kg KOH nguyên chất theo lý thuyết:
9 ÷ 0,90 = 10kg KOH 90%
Kết quả trên chỉ dùng để tham khảo. Khi sản xuất thực tế, doanh nghiệp phải căn cứ vào hàm lượng trên COA của từng lô và tính đến độ ẩm, sai số cân, hiệu suất phản ứng.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng KOH
Cho nước vào KOH rắn
Đổ nước trực tiếp lên lượng lớn KOH có thể tạo nhiệt cục bộ rất cao và làm dung dịch bắn tóe.
Khắc phục: Chuẩn bị nước trước, sau đó cấp KOH từ từ vào nước trong điều kiện khuấy.
Cho KOH vào quá nhanh
KOH được cấp quá nhanh khiến nhiệt không kịp thoát, làm nhiệt độ dung dịch tăng mạnh.
Khắc phục: Chia hóa chất thành nhiều phần nhỏ, theo dõi nhiệt độ và chờ hệ ổn định giữa các lần cấp.
Dùng sai vật liệu thiết bị
KOH có thể phản ứng hoặc làm hư hỏng một số vật liệu.
Khắc phục: Kiểm tra bảng tương thích hóa chất và tài liệu của nhà sản xuất thiết bị trước khi sử dụng.
Không đóng kín bao sau khi lấy hàng
KOH hút ẩm và hấp thụ CO₂ trong không khí, làm sản phẩm đóng cục và thay đổi hàm lượng.
Khắc phục: Đóng kín bao ngay sau khi lấy hóa chất và hạn chế thời gian mở bao.
Điều chỉnh pH quá mức
KOH là bazơ mạnh nên sai lệch nhỏ về định lượng cũng có thể làm pH tăng cao.
Khắc phục: Châm từng bước, khuấy trộn đầy đủ và đo lại pH sau thời gian cân bằng.
Thay KOH bằng NaOH theo cùng khối lượng
Hai hóa chất có khối lượng mol khác nhau nên thay theo tỷ lệ 1:1 có thể làm sai lượng bazơ.
Khắc phục: Tính lại theo số mol, hàm lượng hoạt chất và yêu cầu phản ứng.
An toàn khi sử dụng Kali Hydroxit
KOH có tính ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng da, tổn thương mắt và kích ứng đường hô hấp khi bụi hoặc sương dung dịch phát tán.
Người thao tác cần:
- Đeo kính bảo hộ kín.
- Sử dụng tấm che mặt khi có nguy cơ bắn tóe.
- Đeo găng tay chịu hóa chất.
- Mặc quần áo và ủng bảo hộ.
- Hạn chế phát tán bụi khi mở bao.
- Làm việc tại khu vực thông thoáng.
- Bố trí vòi rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp.
- Không ăn uống tại khu vực hóa chất.
- Rửa tay sau khi làm việc.
- Đọc SDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.
Không chạm trực tiếp vào KOH hoặc dung dịch KOH. Cảm giác trơn trên da có thể là dấu hiệu chất kiềm đang phản ứng với lớp dầu tự nhiên và gây tổn thương mô.
Sơ cứu khi tiếp xúc với KOH
Tiếp xúc với mắt
Rửa ngay bằng nhiều nước sạch liên tục trong ít nhất 15 phút. Giữ mí mắt mở và tháo kính áp tròng nếu có thể thực hiện dễ dàng. Sau đó cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp.
Tiếp xúc với da
Cởi bỏ quần áo và vật dụng bị nhiễm hóa chất. Rửa vùng tiếp xúc ngay bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút và liên hệ cơ sở y tế.
Không tự trung hòa KOH trên da bằng axit vì phản ứng có thể tỏa thêm nhiệt.
Hít phải bụi hoặc sương
Đưa người bị ảnh hưởng đến khu vực có không khí trong lành. Nếu xuất hiện khó thở, ho hoặc triệu chứng bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế.
Nuốt phải
Súc miệng nếu nạn nhân còn tỉnh. Không tự ý gây nôn. Liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc và cung cấp SDS của sản phẩm.
Thông tin sơ cứu phải được thực hiện theo SDS của đúng sản phẩm và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Bảo quản Kali Hydroxit KOH
- Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát.
- Giữ bao bì kín khi chưa sử dụng.
- Đóng kín miệng bao sau khi lấy hóa chất.
- Tránh tiếp xúc với nước và độ ẩm.
- Để cách xa axit và chất không tương thích.
- Đặt bao trên pallet.
- Không đặt trực tiếp xuống nền kho.
- Có nhãn nhận diện và cảnh báo rõ ràng.
- Không sử dụng dụng cụ bằng vật liệu chưa được kiểm tra.
- Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
- Chuẩn bị phương tiện ứng phó sự cố tại khu vực lưu kho.
Kho chứa phải đáp ứng quy định pháp luật và quy trình quản lý hóa chất của doanh nghiệp.
Vì sao nên mua Kali Hydroxit tại Hóa chất Vũ Hoàng?

Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng là đơn vị cung cấp hóa chất công nghiệp và giải pháp xử lý nước cho nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam.
Khi mua Kali Hydroxit tại Vũ Hoàng, khách hàng được hỗ trợ:
- Cung cấp KOH 90% xuất xứ Hàn Quốc.
- Quy cách 25kg/bao.
- Nguồn hàng phục vụ nhu cầu công nghiệp.
- Cung cấp COA và SDS.
- Báo giá theo số lượng thực tế.
- Tư vấn sản phẩm theo mục đích sử dụng.
- Giao hàng đến nhà máy.
- Cung ứng định kỳ cho khách hàng doanh nghiệp.
- Cung cấp đồng bộ nhiều loại hóa chất công nghiệp.
Báo giá Kali Hydroxit KOH 90%
Giá KOH thay đổi theo:
- Hàm lượng sản phẩm.
- Thương hiệu và xuất xứ.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng đặt mua.
- Tỷ giá nhập khẩu.
- Chi phí vận chuyển.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thời điểm đặt hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Ngành sử dụng.
- Mục đích sử dụng.
- Hàm lượng yêu cầu.
- Số lượng cần mua.
- Địa chỉ giao hàng.
- Thời gian cần nhận hàng.
- Yêu cầu về COA, SDS và chứng từ liên quan.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng
- Sản phẩm: Kali Hydroxit KOH 90% Hàn Quốc
- Website: vuhoangco.com.vn
- Hotline kinh doanh: 0945 609 898
- Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
- Kho miền Bắc: KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Bắc Ninh
Câu hỏi thường gặp về Kali Hydroxit KOH
Kali Hydroxit có công thức hóa học là gì?
Kali Hydroxit có công thức hóa học là KOH, gồm ion kali K⁺ và ion hydroxide OH⁻.
KOH có phải là xút không?
KOH thường được gọi là xút kali hoặc potash ăn da. Từ “xút” trong thương mại thường được dùng nhiều hơn cho NaOH, vì vậy cần ghi rõ công thức hóa học để tránh nhầm lẫn.
KOH 90% có dạng gì?
KOH 90% Hàn Quốc do Vũ Hoàng cung cấp có ngoại quan phổ biến ở dạng vảy rắn màu trắng, đóng trong bao 25kg.
KOH có tan trong nước không?
Có. KOH tan mạnh trong nước và quá trình hòa tan tỏa nhiều nhiệt. Phải cho KOH từ từ vào nước trong điều kiện khuấy và kiểm soát nhiệt độ.
KOH có nguy hiểm không?
Có. KOH là chất ăn mòn mạnh, có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng. Người sử dụng phải tuân thủ SDS và trang bị bảo hộ phù hợp.
KOH có cháy không?
KOH không phải chất dễ cháy. Tuy nhiên, hóa chất có thể phản ứng với một số chất và sinh nhiệt. Phản ứng với một số kim loại có thể giải phóng khí hydro dễ cháy.
KOH và NaOH có giống nhau không?
Không. Cả hai đều là bazơ mạnh nhưng khác ion kim loại, khối lượng mol và loại muối tạo thành. Không nên thay thế trực tiếp theo cùng một khối lượng.
Pha KOH vào nước hay cho nước vào KOH?
Phải chuẩn bị nước trước, sau đó cho KOH từ từ vào nước trong điều kiện khuấy và kiểm soát nhiệt độ. Không đổ nước lên một lượng lớn KOH rắn.
KOH có dùng để điều chỉnh pH nước không?
Có thể sử dụng KOH để tăng pH và bổ sung độ kiềm trong hệ thống phù hợp. Liều dùng phải được tính toán và kiểm soát bằng thiết bị đo pH.
KOH công nghiệp có dùng trong thực phẩm được không?
Không. Chỉ được dùng trong thực phẩm khi sản phẩm được công bố đúng cấp, đáp ứng tiêu chuẩn và được sử dụng theo quy định.
Kali Hydroxit Hàn Quốc đóng bao bao nhiêu kilôgam?
KOH 90% Hàn Quốc do Vũ Hoàng cung cấp có quy cách 25kg/bao.
Mua Kali Hydroxit KOH số lượng lớn ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Hóa chất Vũ Hoàng để mua Kali Hydroxit KOH, nhận COA, SDS và báo giá theo số lượng thực tế.
Kết luận
Kali Hydroxit KOH là bazơ mạnh được sử dụng trong sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, hóa chất, phân bón, pin kiềm, Biodiesel và xử lý nước.
Do KOH hút ẩm, tỏa nhiều nhiệt khi hòa tan và có tính ăn mòn cao, doanh nghiệp cần bảo quản kín, sử dụng thiết bị tương thích và tuân thủ đầy đủ hướng dẫn trong SDS.
Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp KOH 90% xuất xứ Hàn Quốc, quy cách 25kg/bao, phục vụ khách hàng nhà máy và doanh nghiệp trên toàn quốc. Liên hệ Vũ Hoàng để được tư vấn, nhận tài liệu kỹ thuật và báo giá sản phẩm.

