Canxi Clorua CaCl₂ 94% – Hướng dẫn pha và sử dụng an toàn
Canxi Clorua CaCl₂ 94% là hóa chất công nghiệp có khả năng hút ẩm mạnh, tan tốt trong nước và giải phóng nhiệt trong quá trình hòa tan. Sản phẩm được sử dụng trong xử lý nước, hút ẩm, kiểm soát bụi, sản xuất vật liệu xây dựng, hệ thống làm lạnh và nhiều quy trình công nghiệp.
Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp Canxi Clorua dạng rắn, xuất xứ Việt Nam hoặc Trung Quốc, quy cách 25kg/bao. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể liên hệ để được tư vấn về CaCl₂ dạng dung dịch phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bài viết dưới đây giới thiệu đặc điểm, ứng dụng và hướng dẫn sử dụng Canxi Clorua CaCl₂ 94% an toàn, hiệu quả.
Canxi Clorua CaCl₂ 94% là gì?

Canxi Clorua, tên tiếng Anh là Calcium Chloride, là hợp chất vô cơ được tạo thành từ ion canxi Ca²⁺ và ion clorua Cl⁻.
Canxi Clorua có công thức hóa học:
CaCl₂
Sản phẩm còn được gọi bằng những tên như:
- Calcium Chloride.
- Canxi Clorua.
- Calcium Dichloride.
- CaCl₂.
- Canxi Clorua khan.
- Canxi Clorua dạng vảy.
CaCl₂ 94% thường được cung cấp dưới dạng vảy hoặc hạt màu trắng. Sản phẩm có tính hút ẩm mạnh và dễ hấp thụ hơi nước từ không khí, vì vậy phải được bảo quản trong bao bì kín.
Thông tin sản phẩm Canxi Clorua CaCl₂ 94%
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Canxi Clorua |
| Tên tiếng Anh | Calcium Chloride |
| Công thức hóa học | CaCl₂ |
| Số CAS | 10043-52-4 |
| Khối lượng mol của CaCl₂ khan | Khoảng 110,98g/mol |
| Hàm lượng danh định | 94% |
| Ngoại quan | Dạng vảy hoặc hạt màu trắng |
| Khả năng hòa tan | Tan tốt trong nước và tỏa nhiệt |
| Đặc tính nổi bật | Hút ẩm mạnh |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc |
| Quy cách | 25kg/bao |
| Nhà cung cấp | Hóa chất Vũ Hoàng |
Các thông số như hàm lượng CaCl₂, độ ẩm, Magnesium Chloride, Sodium Chloride, chất không tan và kim loại cần được xác nhận trên COA của đúng lô sản phẩm.
Phân biệt CaCl₂ khan và CaCl₂ ngậm nước
Canxi Clorua có thể tồn tại dưới dạng khan hoặc dạng ngậm nước. Đây là những sản phẩm khác nhau về khối lượng phân tử và hàm lượng CaCl₂ thực tế.
| Dạng hóa chất | Công thức | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Canxi Clorua khan | CaCl₂ | Hàm lượng CaCl₂ cao, hút ẩm mạnh |
| Canxi Clorua Dihydrate | CaCl₂·2H₂O | Có hai phân tử nước kết tinh |
| Dung dịch Canxi Clorua | CaCl₂ trong nước | Hàm lượng thay đổi theo nồng độ dung dịch |
Không nên thay thế các dạng sản phẩm theo tỷ lệ khối lượng 1:1. Khi thay đổi từ CaCl₂ khan sang CaCl₂·2H₂O hoặc dung dịch, doanh nghiệp phải tính lại theo hàm lượng CaCl₂ hoạt tính.
Tính chất của Canxi Clorua CaCl₂
Ngoại quan
CaCl₂ 94% thường có dạng vảy hoặc hạt màu trắng. Tùy nguồn nguyên liệu và điều kiện bảo quản, sản phẩm có thể xuất hiện một lượng nhỏ bột mịn hoặc các cục mềm do hút ẩm.
Khả năng hút ẩm
Canxi Clorua có khả năng hút hơi nước mạnh. Khi tiếp xúc lâu với không khí ẩm, sản phẩm có thể:
- Bị vón cục.
- Chảy rữa.
- Tăng khối lượng do hút nước.
- Giảm hàm lượng CaCl₂ tính trên khối lượng sản phẩm.
- Khó cân và cấp liệu chính xác.
Do đó, bao bì phải được đóng kín ngay sau khi lấy hóa chất.
Khả năng hòa tan
CaCl₂ tan tốt trong nước. Quá trình hòa tan tỏa nhiệt, khiến nhiệt độ dung dịch tăng lên nhanh chóng nếu cấp hóa chất với tốc độ cao.
Khi pha dung dịch, phải cho CaCl₂ từ từ vào nước và duy trì khuấy. Không đổ nước trực tiếp lên một khối lượng lớn CaCl₂ rắn.
Khả năng cung cấp ion canxi
Trong nước, CaCl₂ phân ly thành ion canxi và ion clorua:
CaCl₂ → Ca²⁺ + 2Cl⁻
Ion Ca²⁺ có thể tham gia phản ứng tạo kết tủa với một số ion hoặc hợp chất khác. Đặc tính này được ứng dụng trong nhiều quy trình xử lý và sản xuất công nghiệp.
Canxi Clorua CaCl₂ 94% dùng để làm gì?
Ứng dụng trong xử lý nước

Canxi Clorua có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước để bổ sung ion canxi hoặc điều chỉnh thành phần ion của hệ.
Tùy tính chất nguồn nước, CaCl₂ có thể được nghiên cứu sử dụng trong:
- Bổ sung độ cứng canxi.
- Điều chỉnh thành phần khoáng.
- Hỗ trợ tạo kết tủa trong một số phản ứng.
- Xử lý dòng nước có thành phần đặc thù.
- Chuẩn bị dung dịch công nghệ.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các nhóm hóa chất xử lý nước cấp và hóa chất xử lý nước thải do Vũ Hoàng cung cấp.
CaCl₂ không phải hóa chất keo tụ hoặc điều chỉnh pH chung cho mọi nguồn nước. Việc sử dụng phải dựa trên mục tiêu xử lý, thành phần nước và kết quả thử nghiệm thực tế.
Dùng làm chất hút ẩm
Nhờ khả năng hấp thụ hơi nước, Canxi Clorua được sử dụng làm nguyên liệu trong:
- Túi hoặc hộp hút ẩm công nghiệp.
- Kiểm soát độ ẩm trong kho.
- Bảo quản hàng hóa.
- Hút ẩm trong container.
- Giữ khô một số dòng khí hoặc dung môi phù hợp.
- Các sản phẩm hút ẩm chuyên dụng.
Khi sử dụng để hút ẩm, CaCl₂ sẽ hấp thụ nước và có thể chuyển dần thành dung dịch. Thiết bị chứa phải được thiết kế để hạn chế dung dịch rò rỉ ra hàng hóa hoặc bề mặt kim loại.
Không để CaCl₂ hoặc dung dịch sau hút ẩm tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm nếu chưa đánh giá ảnh hưởng.
Ứng dụng trong hệ thống làm lạnh
Dung dịch CaCl₂ có thể được dùng làm môi chất tải lạnh thứ cấp trong một số hệ thống công nghiệp do có khả năng hạ nhiệt độ đóng băng của nước.
Ứng dụng thường gặp gồm:
- Kho lạnh.
- Hệ thống làm lạnh công nghiệp.
- Sân băng.
- Quy trình cấp đông.
- Hệ thống tuần hoàn nước muối lạnh.
Khi chuẩn bị dung dịch tải lạnh, cần kiểm soát:
- Nồng độ CaCl₂.
- Nhiệt độ vận hành.
- Điểm đóng băng yêu cầu.
- Khả năng ăn mòn thiết bị.
- Vật liệu đường ống.
- Chất ức chế ăn mòn nếu được thiết kế sử dụng.
- Chất lượng nước pha.
Nồng độ càng cao không phải lúc nào cũng càng tốt. Dung dịch quá đậm đặc có thể làm tăng độ nhớt, ảnh hưởng khả năng bơm và truyền nhiệt.
Kiểm soát bụi trên đường và bề mặt
CaCl₂ có khả năng hút và giữ ẩm nên được sử dụng trong một số giải pháp kiểm soát bụi cho:
- Đường nội bộ.
- Bãi tập kết vật liệu.
- Khu khai thác khoáng sản.
- Công trường.
- Bề mặt đất chưa được trải nhựa.
Dung dịch hoặc sản phẩm CaCl₂ giúp bề mặt duy trì độ ẩm lâu hơn, từ đó hạn chế bụi phát tán.
Liều sử dụng phải được xác định dựa trên độ ẩm, lượng bụi, loại nền, lượng mưa và yêu cầu môi trường. Không sử dụng tràn lan gần nguồn nước, cây trồng hoặc khu vực nhạy cảm với Chloride.
Sản xuất vật liệu xây dựng
Canxi Clorua có thể được sử dụng làm phụ gia thúc đẩy quá trình đóng rắn trong một số công thức bê tông hoặc vữa.
Tuy nhiên, ion clorua có khả năng làm tăng nguy cơ ăn mòn cốt thép. Vì vậy:
- Không tự ý dùng cho bê tông cốt thép.
- Không sử dụng cho bê tông dự ứng lực nếu tiêu chuẩn không cho phép.
- Phải kiểm tra giới hạn Chloride.
- Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật.
- Thử nghiệm trước khi sử dụng đại trà.
Việc dùng CaCl₂ trong vật liệu xây dựng phải được kỹ sư phụ trách công thức và kết cấu phê duyệt.
Ngành dầu khí và khoan
Dung dịch Canxi Clorua được sử dụng trong một số hệ dung dịch hoàn thiện giếng, dung dịch khoan hoặc kiểm soát tỷ trọng.
Vai trò cụ thể phụ thuộc vào:
- Yêu cầu tỷ trọng.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Thành phần địa tầng.
- Khả năng tương thích với phụ gia.
- Yêu cầu kiểm soát ăn mòn.
CaCl₂ dùng trong dầu khí phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật riêng và không mặc nhiên tương đương với mọi loại CaCl₂ công nghiệp.
Sản xuất hóa chất
CaCl₂ được sử dụng làm nguyên liệu hoặc chất hỗ trợ trong:
- Sản xuất các hợp chất chứa canxi.
- Điều chỉnh thành phần ion.
- Tổng hợp hóa chất.
- Làm khô một số dòng khí hoặc dung môi.
- Chuẩn bị dung dịch công nghệ.
- Một số phản ứng tạo kết tủa.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục hóa chất công nghiệp do Vũ Hoàng cung cấp để lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng quy trình.
Công nghiệp giấy
Trong một số quy trình sản xuất giấy, CaCl₂ có thể được sử dụng để điều chỉnh nồng độ ion hoặc hỗ trợ kiểm soát một số đặc tính của hệ nước và phụ gia.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào:
- Loại bột giấy.
- Hệ phụ gia.
- Chất lượng nước.
- pH.
- Độ dẫn điện.
- Công nghệ của từng nhà máy.
Không sử dụng theo một liều cố định nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến hệ thống sản xuất.
Công nghiệp dệt nhuộm
Canxi Clorua có thể được sử dụng trong một số công đoạn hoặc công thức chuyên biệt của ngành dệt nhuộm.
Do ion canxi có thể tương tác với thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt và phụ gia, doanh nghiệp phải thử nghiệm khả năng tương thích trước khi sử dụng.
Khai khoáng
Trong ngành khai khoáng, CaCl₂ có thể được sử dụng để:
- Kiểm soát bụi.
- Điều chỉnh môi trường ion.
- Chuẩn bị dung dịch công nghệ.
- Hỗ trợ một số công đoạn tuyển hoặc xử lý khoáng.
Ứng dụng cụ thể phải được xác định theo loại quặng, sơ đồ công nghệ và yêu cầu của nhà máy.
Hướng dẫn pha dung dịch CaCl₂ 94%
Nguyên tắc pha an toàn
Quá trình hòa tan CaCl₂ tỏa nhiệt. Nếu cho hóa chất quá nhanh, nhiệt độ dung dịch có thể tăng mạnh và gây bắn tóe.
Các bước pha tham khảo:
- Kiểm tra bồn pha và hệ thống khuấy.
- Xác nhận vật liệu thiết bị tương thích với dung dịch CaCl₂.
- Cho trước lượng nước cần thiết vào bồn.
- Khởi động khuấy để tạo dòng tuần hoàn.
- Cho CaCl₂ từ từ vào nước.
- Chia hóa chất thành nhiều phần nhỏ.
- Chờ phần trước hòa tan rồi mới cấp tiếp.
- Theo dõi nhiệt độ trong suốt quá trình.
- Tạm dừng cấp nếu nhiệt độ tăng quá nhanh.
- Chờ dung dịch nguội trước khi điều chỉnh nồng độ hoặc thể tích cuối.
- Kiểm tra nồng độ trước khi đưa vào sử dụng.
Không đổ nước trực tiếp lên lượng lớn CaCl₂ rắn. Không pha trong thiết bị kín hoặc vật chứa không chịu được nhiệt.
Lựa chọn nước pha
Chất lượng nước có thể ảnh hưởng đến màu sắc, độ trong và thành phần của dung dịch.
Trước khi pha cần kiểm tra:
- Độ cứng.
- pH.
- Chất rắn lơ lửng.
- Hàm lượng Sulfate.
- Carbonate.
- Kim loại.
- Các ion có thể tạo kết tủa với canxi.
Trong ứng dụng yêu cầu dung dịch có độ trong cao, nên thử nghiệm nước pha trước khi sản xuất số lượng lớn.
Cách tính lượng CaCl₂ 94% cần sử dụng
Nếu công thức yêu cầu một lượng CaCl₂ nguyên chất, khối lượng sản phẩm 94% được tính theo công thức:
Khối lượng CaCl₂ 94% = Khối lượng CaCl₂ nguyên chất ÷ 0,94
Ví dụ, để có 94kg CaCl₂ nguyên chất theo lý thuyết:
94 ÷ 0,94 = 100kg CaCl₂ 94%
Nếu cần pha 1.000kg dung dịch chứa 20% CaCl₂ nguyên chất:
- Lượng CaCl₂ nguyên chất cần có: 1.000 × 20% = 200kg.
- Lượng CaCl₂ 94% cần dùng: 200 ÷ 0,94 ≈ 212,77kg.
- Lượng nước lý thuyết: 1.000 − 212,77 ≈ 787,23kg.
Kết quả trên chỉ là tính toán lý thuyết. Khi pha thực tế phải căn cứ vào hàm lượng trên COA, độ ẩm của sản phẩm và yêu cầu công nghệ.
Do quá trình hòa tan làm dung dịch tăng nhiệt, không nên xác định nồng độ cuối chỉ bằng thể tích khi dung dịch còn nóng.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng CaCl₂
Sản phẩm bị chảy rữa
Nguyên nhân:
- Bao bì bị hở.
- Kho có độ ẩm cao.
- Bao bị rách.
- Hóa chất tiếp xúc lâu với không khí.
Khắc phục: Bảo quản kín, đặt trên pallet và đóng lại bao ngay sau khi lấy sản phẩm.
Dung dịch xuất hiện cặn
Nguyên nhân có thể:
- Nguyên liệu có chất không tan.
- Nước pha chứa Sulfate hoặc Carbonate.
- Thiết bị pha không sạch.
- CaCl₂ phản ứng với thành phần khác trong hệ.
Khắc phục: Kiểm tra COA, chất lượng nước pha và khả năng tương thích của các thành phần.
Nhiệt độ dung dịch tăng quá cao
Nguyên nhân:
- Cấp CaCl₂ quá nhanh.
- Pha nồng độ cao trong thời gian ngắn.
- Khả năng giải nhiệt của bồn không đủ.
- Lượng nước ban đầu quá ít.
Khắc phục: Chia nhỏ lượng hóa chất, giảm tốc độ cấp và theo dõi nhiệt độ liên tục.
Thiết bị bị ăn mòn
Dung dịch chứa Chloride có thể thúc đẩy ăn mòn một số kim loại.
Khắc phục: Lựa chọn vật liệu phù hợp, kiểm soát nhiệt độ và nồng độ, đồng thời xây dựng chương trình theo dõi ăn mòn.
Tính sai lượng hóa chất khi đổi dạng sản phẩm
Việc thay CaCl₂ khan bằng CaCl₂ ngậm nước hoặc dung dịch theo cùng một khối lượng sẽ làm sai lượng hoạt chất.
Khắc phục: Luôn quy đổi theo hàm lượng CaCl₂ thực tế được ghi trên COA.
Canxi Clorua có an toàn không?
CaCl₂ không phải hóa chất dễ cháy. Tuy nhiên, sản phẩm có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp do bụi. Quá trình hòa tan tỏa nhiệt nên dung dịch nóng có thể gây bỏng nhiệt.
Người thao tác cần:
- Đeo kính bảo hộ.
- Sử dụng găng tay phù hợp.
- Mặc quần áo bảo hộ.
- Đeo khẩu trang khi có nguy cơ phát sinh bụi.
- Hạn chế đổ hóa chất từ độ cao.
- Làm việc tại khu vực thông thoáng.
- Bố trí vị trí rửa mắt.
- Rửa tay sau khi thao tác.
- Đọc SDS của đúng sản phẩm trước khi sử dụng.
Sàn có CaCl₂ bị đổ có thể trở nên trơn khi hút ẩm. Cần cô lập và vệ sinh khu vực kịp thời.
Sơ cứu khi tiếp xúc với CaCl₂
Tiếp xúc với mắt
Rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể thực hiện dễ dàng. Nếu vẫn còn đau, đỏ hoặc kích ứng, cần được hỗ trợ y tế.
Tiếp xúc với da
Cởi bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất và rửa vùng tiếp xúc bằng nhiều nước. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc bỏng do dung dịch nóng, cần liên hệ cơ sở y tế.
Hít phải bụi
Đưa người bị ảnh hưởng đến nơi có không khí trong lành. Nếu ho, khó thở hoặc kích ứng kéo dài, cần được kiểm tra y tế.
Nuốt phải
Súc miệng nếu nạn nhân còn tỉnh. Không tự ý gây nôn. Liên hệ cơ sở y tế và cung cấp SDS của sản phẩm.
Hướng dẫn sơ cứu chính thức phải tuân theo SDS của đúng loại CaCl₂ đang sử dụng.
Bảo quản Canxi Clorua CaCl₂ 94%

- Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát.
- Giữ kín bao bì khi chưa sử dụng.
- Đóng kín miệng bao sau khi lấy hóa chất.
- Đặt bao trên pallet.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Tránh nước, mưa tạt và độ ẩm cao.
- Tránh làm rách bao.
- Không bảo quản cùng hóa chất không tương thích.
- Ghi rõ mã hàng và số lô.
- Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
- Kiểm tra thường xuyên tình trạng vón cục và chảy rữa.
- Không dùng lại bao bì để chứa thực phẩm hoặc nước sinh hoạt.
Nếu bao CaCl₂ đã hút ẩm, cần đánh giá lại hàm lượng trước khi định lượng cho quy trình yêu cầu độ chính xác cao.
Canxi Clorua công nghiệp có dùng trong thực phẩm được không?
Không được tự ý sử dụng CaCl₂ công nghiệp trong sản xuất hoặc chế biến thực phẩm.
Canxi Clorua chỉ được sử dụng trong thực phẩm khi sản phẩm:
- Được công bố đúng cấp thực phẩm.
- Đáp ứng tiêu chuẩn áp dụng.
- Kiểm soát tạp chất và kim loại nặng.
- Có hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
- Được sử dụng đúng mục đích và giới hạn cho phép.
- Phù hợp với quy định dành cho sản phẩm cuối cùng.
CaCl₂ 94% công nghiệp không mặc nhiên đáp ứng tiêu chuẩn của phụ gia thực phẩm.
Vì sao nên mua Canxi Clorua tại Hóa chất Vũ Hoàng?
Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng cung cấp hóa chất công nghiệp và giải pháp xử lý nước cho nhiều nhà máy tại Việt Nam.
Khi mua Canxi Clorua tại Vũ Hoàng, khách hàng được hỗ trợ:
- Cung cấp CaCl₂ 94% dạng rắn.
- Xuất xứ Việt Nam hoặc Trung Quốc.
- Quy cách 25kg/bao.
- Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo ứng dụng.
- Cung cấp COA và SDS.
- Báo giá theo số lượng thực tế.
- Giao hàng đến nhà máy.
- Cung ứng định kỳ cho khách hàng doanh nghiệp.
- Cung cấp đồng bộ nhiều loại hóa chất công nghiệp.
Báo giá Canxi Clorua CaCl₂ 94%
Giá Canxi Clorua thay đổi theo:
- Hàm lượng CaCl₂.
- Dạng rắn hoặc dạng dung dịch.
- Xuất xứ.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu kỹ thuật.
- Địa chỉ giao hàng.
- Chi phí vận chuyển.
- Thời điểm mua.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Dạng sản phẩm cần mua.
- Hàm lượng yêu cầu.
- Mục đích sử dụng.
- Số lượng dự kiến.
- Địa chỉ nhà máy.
- Thời gian cần giao hàng.
- COA mẫu đang sử dụng nếu cần tìm sản phẩm tương đương.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng
- Sản phẩm: Canxi Clorua CaCl₂ 94%
- Website: vuhoangco.com.vn
- Hotline kinh doanh: 0945 609 898
- Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
- Kho miền Bắc: KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Bắc Ninh
Câu hỏi thường gặp về Canxi Clorua CaCl₂
Canxi Clorua có công thức hóa học là gì?
Canxi Clorua có công thức hóa học là CaCl₂, gồm một ion canxi Ca²⁺ và hai ion clorua Cl⁻.
CaCl₂ 94% có phải là Canxi Clorua khan không?
CaCl₂ 94% thường được xếp vào nhóm Canxi Clorua có hàm lượng cao. Tuy nhiên, phải kiểm tra COA và thông tin trên bao bì để xác định chính xác dạng sản phẩm.
Canxi Clorua có tan trong nước không?
Có. CaCl₂ tan tốt trong nước và quá trình hòa tan tỏa nhiệt. Phải cấp hóa chất từ từ và theo dõi nhiệt độ.
Pha CaCl₂ vào nước hay cho nước vào CaCl₂?
Nên chuẩn bị nước trước, sau đó cho CaCl₂ từ từ vào nước trong điều kiện khuấy. Không đổ nước trực tiếp lên lượng lớn CaCl₂ rắn.
Vì sao Canxi Clorua bị chảy nước?
CaCl₂ hút ẩm mạnh. Khi tiếp xúc với không khí có độ ẩm cao, sản phẩm hấp thụ nước và có thể chảy rữa.
CaCl₂ có dùng để hút ẩm không?
Có. Canxi Clorua được sử dụng trong nhiều sản phẩm hút ẩm nhờ khả năng hấp thụ hơi nước mạnh.
CaCl₂ có dùng trong xử lý nước không?
CaCl₂ có thể được sử dụng để bổ sung ion canxi hoặc điều chỉnh thành phần khoáng trong một số hệ thống. Liều dùng phải dựa trên kết quả phân tích nước và mục tiêu xử lý.
Canxi Clorua có làm ăn mòn kim loại không?
Dung dịch chứa Chloride có thể làm tăng nguy cơ ăn mòn một số kim loại. Cần lựa chọn vật liệu thiết bị phù hợp và kiểm soát điều kiện vận hành.
Có thể thay CaCl₂ 94% bằng CaCl₂·2H₂O không?
Không nên thay theo tỷ lệ 1:1. Hai sản phẩm có hàm lượng CaCl₂ hoạt tính và khối lượng phân tử khác nhau nên phải tính toán lại.
CaCl₂ công nghiệp có dùng trong thực phẩm được không?
Không. Chỉ được sử dụng khi sản phẩm được công bố đúng cấp thực phẩm và đáp ứng tiêu chuẩn liên quan.
Canxi Clorua CaCl₂ 94% đóng bao bao nhiêu kilôgam?
Sản phẩm do Vũ Hoàng cung cấp có quy cách phổ biến 25kg/bao.
Mua Canxi Clorua CaCl₂ 94% ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Hóa chất Vũ Hoàng để mua Canxi Clorua CaCl₂ 94%, nhận COA, SDS và báo giá theo số lượng thực tế.
Kết luận
Canxi Clorua CaCl₂ 94% là hóa chất có khả năng hút ẩm mạnh, tan tốt trong nước và được sử dụng trong xử lý nước, kiểm soát bụi, làm lạnh, vật liệu xây dựng và nhiều quy trình sản xuất.
Do quá trình hòa tan CaCl₂ tỏa nhiệt và dung dịch chứa Chloride có thể gây ăn mòn thiết bị, doanh nghiệp phải lựa chọn đúng vật liệu, kiểm soát nhiệt độ và tuân thủ SDS trong quá trình sử dụng.
Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp CaCl₂ 94% dạng rắn, quy cách 25kg/bao, phục vụ khách hàng nhà máy và doanh nghiệp. Liên hệ Vũ Hoàng để được tư vấn kỹ thuật, cung cấp COA, SDS và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

