Hóa chất PAC 31% Việt Trì – Poly Aluminium Chloride xử lý nước
Hóa chất PAC 31% Việt Trì – Poly Aluminium Chloride là chất keo tụ vô cơ cao phân tử được sử dụng trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, nước hồ bơi và nhiều hệ thống cần loại bỏ cặn lơ lửng.
PAC 31% có khả năng trung hòa điện tích của các hạt keo, liên kết chúng thành bông cặn lớn hơn để dễ lắng hoặc được giữ lại ở công đoạn lọc. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào chất lượng nước đầu vào, pH, độ kiềm, liều lượng, điểm châm và điều kiện khuấy trộn.
Vũ Hoàng hiện cung cấp hóa chất PAC 31% Việt Trì – Poly Aluminium Chloride dạng bột, xuất xứ Việt Nam, phục vụ nhà máy cấp nước và các hệ thống xử lý nước công nghiệp.

PAC 31% Việt Trì là gì?
PAC là tên viết tắt của Poly Aluminium Chloride hoặc Polyaluminium Chloride. Đây là hợp chất nhôm dạng polymer vô cơ đã được thủy phân một phần, có công thức biểu diễn chung:
Tùy nhà sản xuất và cách biểu diễn, PAC cũng có thể được mô tả bằng công thức tổng quát:
Khác với nhôm sunfat thông thường, PAC chứa sẵn các dạng nhôm đã được polymer hóa và thủy phân một phần. Khi đưa vào nước, các thành phần này có thể trung hòa điện tích của hạt keo và hình thành bông cặn.
PAC 31% Việt Trì là sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam, thường ở dạng bột màu vàng nhạt, vàng chanh hoặc trắng ngà tùy loại. Con số 31% thường dùng để chỉ hàm lượng Al₂O₃ danh nghĩa của sản phẩm dạng bột.
Thông tin cụ thể phải được kiểm tra trên COA của từng lô hàng, không nên chỉ xác định chất lượng dựa vào màu sắc hoặc tên thương mại.
Thông tin cơ bản về PAC 31% Việt Trì
| Chỉ tiêu | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PAC 31% Việt Trì |
| Tên tiếng Anh | Poly Aluminium Chloride |
| Tên gọi khác | Phèn PAC, chất keo tụ PAC, chất trợ lắng |
| Công thức chung | |
| Hàm lượng danh nghĩa | Al₂O₃ khoảng 31% |
| Ngoại quan | Bột mịn màu vàng nhạt, vàng chanh hoặc trắng ngà |
| Khả năng hòa tan | Tan trong nước |
| pH dung dịch 1% | Kiểm tra theo COA từng lô |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách phổ biến | 25 kg/bao |
| Công dụng chính | Keo tụ và hỗ trợ lắng trong xử lý nước |
Các chỉ tiêu như độ kiềm, chất không tan, hàm lượng sắt và kim loại nặng phải được đối chiếu trên COA và tiêu chuẩn áp dụng của sản phẩm.
Đối với nước cấp sinh hoạt, người mua cần kiểm tra sản phẩm có phù hợp với mục đích xử lý nước cấp hay không. Không nên mặc định mọi loại PAC 31% công nghiệp đều sử dụng được cho nước ăn uống.
PAC 31% có phải chứa 31% hóa chất nguyên chất không?
Không nên hiểu PAC 31% giống như dung dịch một chất tinh khiết có nồng độ 31%.
PAC là hỗn hợp các dạng polymer nhôm hydroxy chloride. Con số 31% trên sản phẩm dạng bột thường biểu thị hàm lượng nhôm quy đổi theo Al₂O₃, không phải PAC nguyên chất chiếm đúng 31% khối lượng.
Khi so sánh hai sản phẩm PAC, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Hàm lượng Al₂O₃.
- Độ kiềm.
- Hàm lượng chất không tan.
- pH dung dịch thử.
- Hàm lượng sắt.
- Các chỉ tiêu kim loại nặng.
- Độ ẩm.
- Ngoại quan.
- Mục đích sử dụng được công bố.
- Tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn áp dụng.
Một sản phẩm có hàm lượng Al₂O₃ cao nhưng chất không tan lớn hoặc không phù hợp với nguồn nước thực tế chưa chắc mang lại hiệu quả vận hành tốt hơn.
Cơ chế keo tụ của PAC trong xử lý nước
.webp)
Trong nước, nhiều hạt cặn có kích thước rất nhỏ và mang điện tích bề mặt. Chúng tồn tại ở trạng thái phân tán ổn định nên không thể tự lắng trong thời gian ngắn.
Khi PAC được châm vào nước, quá trình xử lý thường diễn ra qua các cơ chế chính:
Trung hòa điện tích
Các dạng polymer nhôm mang điện tích dương có thể trung hòa điện tích âm trên bề mặt hạt keo.
Khi lực đẩy tĩnh điện giảm, các hạt nhỏ có điều kiện va chạm và kết nối với nhau.
Hấp phụ và tạo cầu nối
Các sản phẩm thủy phân của PAC hấp phụ lên bề mặt cặn. Nhiều hạt nhỏ được liên kết thành cụm và phát triển thành bông cặn lớn hơn.
Cuốn quét cặn
Trong điều kiện phù hợp, các dạng nhôm hydroxide được hình thành có thể cuốn theo hạt lơ lửng, chất hữu cơ và một số tạp chất trong quá trình tạo bông và lắng.
Hiệu quả của ba cơ chế trên phụ thuộc vào:
- pH.
- Độ kiềm.
- Nhiệt độ.
- Độ đục.
- Chất hữu cơ.
- Nồng độ PAC.
- Tốc độ khuấy nhanh.
- Thời gian khuấy chậm.
- Loại và lượng polymer trợ keo tụ.
- Thời gian lưu tại bể lắng.
Do đó, không có một liều PAC cố định phù hợp với mọi nguồn nước.
PAC 31% Việt Trì có tác dụng gì?
1. Làm giảm độ đục
PAC giúp liên kết đất sét, phù sa và các hạt lơ lửng thành bông cặn có kích thước lớn hơn. Bông cặn sau đó được loại bỏ bằng lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
2. Hỗ trợ loại bỏ chất rắn lơ lửng
Trong nước thải công nghiệp, PAC thường được dùng để giảm TSS và chuẩn bị nước cho các công đoạn xử lý tiếp theo.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tính chất cặn. PAC không thể thay thế toàn bộ hệ thống xử lý nếu chất ô nhiễm tồn tại chủ yếu ở dạng hòa tan.
3. Hỗ trợ loại bỏ màu
PAC có thể hỗ trợ loại bỏ một phần màu liên quan đến hạt keo, chất lơ lửng hoặc chất hữu cơ có khả năng hấp phụ vào bông cặn.
Với nước thải có màu hòa tan bền, chẳng hạn một số loại nước thải dệt nhuộm, có thể cần phối hợp PAC với chất khử màu hoặc quy trình oxy hóa phù hợp.
4. Hỗ trợ giảm một phần COD
PAC có thể làm giảm phần COD gắn với chất rắn, chất keo và chất hữu cơ có khả năng keo tụ. Tuy nhiên, PAC không xử lý hoàn toàn COD hòa tan khó phân hủy.
Không nên cam kết hiệu suất giảm COD khi chưa phân tích mẫu nước và thực hiện Jar Test.
5. Tăng hiệu quả lắng
Khi được sử dụng đúng liều lượng và điều kiện khuấy, PAC giúp hình thành bông cặn dễ lắng hơn, từ đó giảm tải cho bể lọc hoặc các công đoạn xử lý phía sau.
Ứng dụng của PAC 31% Việt Trì
Xử lý nước cấp
PAC được sử dụng tại các nhà máy nước để hỗ trợ loại bỏ:
- Phù sa.
- Đất sét.
- Cặn lơ lửng.
- Một phần chất hữu cơ.
- Một số thành phần gây màu và độ đục.
- Các hạt keo khó tự lắng.
Quy trình điển hình gồm:
- Châm PAC.
- Khuấy nhanh.
- Tạo bông bằng khuấy chậm.
- Lắng.
- Lọc.
- Khử trùng.
- Kiểm tra chất lượng nước sau xử lý.
PAC là chất keo tụ, không phải chất khử trùng. Việc dùng PAC không thay thế công đoạn khử trùng và kiểm soát vi sinh.
Đối với nước dùng cho ăn uống, toàn bộ quy trình và chất lượng hóa chất phải đáp ứng yêu cầu của cơ quan chuyên môn.
Xử lý nước thải công nghiệp
PAC 31% được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải, chẳng hạn:
- Nước thải dệt nhuộm.
- Nước thải sản xuất giấy.
- Nước thải gốm sứ.
- Nước thải chế biến thực phẩm.
- Nước thải thủy sản.
- Nước thải giết mổ.
- Nước thải xi mạ.
- Nước thải khai khoáng.
- Nước thải sinh hoạt.
- Nước thải tại các khu công nghiệp.
PAC có thể được bố trí ở công đoạn hóa lý trước sinh học, sau sinh học hoặc tại bước xử lý hoàn thiện, tùy theo mục tiêu của hệ thống.
Việc lựa chọn vị trí châm phải dựa trên kết quả thử nghiệm và thiết kế công nghệ. Châm PAC sai vị trí có thể làm tăng tiêu hao hóa chất, tạo nhiều bùn hoặc ảnh hưởng đến vi sinh.
Xử lý nước ngành giấy
PAC có thể hỗ trợ keo tụ xơ sợi nhỏ, chất độn và cặn lơ lửng trong nước thải ngành giấy.
Trong một số quy trình sản xuất, PAC cũng được kết hợp với polymer hoặc hóa chất chuyên dụng để cải thiện khả năng giữ lại thành phần rắn. Tỷ lệ sử dụng phải được thử trực tiếp trên hệ thống.
Xử lý nước thải dệt nhuộm
Trong nước thải dệt nhuộm, PAC có thể hỗ trợ loại bỏ:
- Cặn lơ lửng.
- Xơ sợi.
- Một phần thuốc nhuộm dạng keo.
- Một phần chất hữu cơ dễ keo tụ.
- Một phần độ màu.
Đối với thuốc nhuộm hòa tan khó xử lý, doanh nghiệp có thể cần kết hợp PAC với chất khử màu, polymer hoặc quá trình oxy hóa.
Không nên tăng liều PAC liên tục khi màu không giảm vì có thể nguyên nhân nằm ở thành phần hòa tan không đáp ứng với cơ chế keo tụ.
Xử lý nước thải gốm sứ và ceramic
Nước thải sản xuất gốm sứ thường chứa:
- Đất sét.
- Bột khoáng.
- Men.
- Hạt rắn mịn.
- Chất tạo màu.
- Cặn lơ lửng có khả năng lắng kém.
PAC giúp phá vỡ trạng thái phân tán của các hạt mịn và tạo bông để tăng hiệu quả lắng. Trong một số trường hợp, PAC được kết hợp với polymer để làm bông cặn lớn, chắc và dễ tách nước hơn.
Làm trong nước hồ bơi
PAC có thể hỗ trợ xử lý nước hồ bơi bị đục do cặn mịn. Sau khi tạo bông và lắng, cặn cần được hút bỏ khỏi đáy hồ.
PAC không thay thế Chlorine hoặc hóa chất khử trùng. Trước khi sử dụng phải kiểm tra pH, hệ thống lọc và nguyên nhân gây đục.
Xử lý nước nuôi trồng thủy sản
PAC có thể hỗ trợ làm giảm độ đục và lắng một số chất rắn trong nước ao nuôi. Tuy nhiên, sử dụng trực tiếp trong ao có sinh vật sống cần đặc biệt thận trọng.
Liều lượng không phù hợp có thể:
- Làm pH thay đổi.
- Ảnh hưởng độ kiềm.
- Tạo bông cặn trong khu vực nuôi.
- Gây biến động môi trường sống.
- Làm tăng lượng bùn đáy.
- Ảnh hưởng vật nuôi nếu áp dụng sai.
Nên xử lý tại ao lắng hoặc khu vực riêng, đồng thời có hướng dẫn của chuyên gia nuôi trồng thủy sản.
Ưu điểm của PAC 31% Việt Trì

Khi được lựa chọn và vận hành đúng cách, PAC 31% có một số ưu điểm:
- Khả năng keo tụ tốt với nhiều loại nước.
- Hình thành bông cặn tương đối nhanh.
- Liều lượng có thể thấp hơn một số loại phèn truyền thống.
- Thường ảnh hưởng đến pH ít hơn nhôm sunfat trong cùng điều kiện xử lý.
- Có thể hoạt động trong khoảng pH tương đối rộng.
- Dễ vận chuyển ở dạng bột.
- Có thể pha thành dung dịch để châm bằng bơm định lượng.
- Nguồn hàng sản xuất trong nước giúp rút ngắn thời gian cung cấp.
- Quy cách 25 kg thuận tiện cho lưu kho và sử dụng.
- Phù hợp với nhiều hệ thống nước cấp và nước thải.
Những ưu điểm này không đồng nghĩa PAC luôn tốt hơn mọi hóa chất keo tụ trong mọi nguồn nước. Hiệu quả phải được đánh giá bằng Jar Test và chi phí trên một mét khối nước đạt yêu cầu.
Hạn chế khi sử dụng PAC
PAC vẫn có những hạn chế cần xem xét:
- Dùng quá liều có thể làm chất lượng nước sau lắng kém đi.
- Có thể làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm.
- Tạo ra lượng bùn hóa lý cần thu gom và xử lý.
- Không loại bỏ hoàn toàn chất ô nhiễm hòa tan.
- Không thay thế công đoạn xử lý sinh học.
- Không có tác dụng khử trùng hoàn chỉnh.
- Chất lượng có thể khác nhau giữa các loại PAC.
- Sản phẩm hút ẩm nếu bảo quản không kín.
- Dung dịch PAC có tính ăn mòn đối với một số vật liệu.
- Nhôm dư cần được kiểm soát đối với nước cấp.
Doanh nghiệp cần đánh giá cả hiệu quả xử lý, lượng bùn và chi phí vận hành thay vì chỉ so sánh giá mỗi kilogram PAC.
PAC Việt Trì và PAC nhập khẩu khác nhau như thế nào?
Không thể kết luận PAC Việt Trì hoặc PAC nhập khẩu tốt hơn chỉ dựa vào xuất xứ. Mỗi sản phẩm cần được đánh giá bằng thông số kỹ thuật và kết quả xử lý thực tế.
| Tiêu chí | PAC Việt Trì | PAC nhập khẩu |
|---|---|---|
| Nguồn cung | Sản xuất trong nước | Trung Quốc, Ấn Độ hoặc nước khác |
| Thời gian giao hàng | Thường chủ động hơn | Phụ thuộc nhập khẩu và tồn kho |
| Hàm lượng Al₂O₃ | Kiểm tra theo COA | Kiểm tra theo COA |
| Độ kiềm | Theo từng loại và lô | Theo từng loại và lô |
| Chất không tan | Cần phân tích, đối chiếu | Cần phân tích, đối chiếu |
| Màu sắc | Vàng nhạt, vàng chanh hoặc trắng ngà | Nhiều màu tùy loại |
| Hiệu quả xử lý | Phải Jar Test | Phải Jar Test |
| Giá thành | Phụ thuộc thị trường | Phụ thuộc xuất xứ và tỷ giá |
Doanh nghiệp nên lấy mẫu hai sản phẩm, thực hiện cùng một quy trình Jar Test và so sánh:
- Liều tối ưu.
- Độ đục sau lắng.
- Màu sau xử lý.
- pH.
- Tốc độ tạo bông.
- Kích thước bông.
- Thể tích bùn.
- Khả năng lọc.
- Chi phí trên 1 m³ nước.
Vũ Hoàng cũng cung cấp PAC 30%–31% dạng bột với nhiều lựa chọn xuất xứ để khách hàng thử nghiệm theo nguồn nước thực tế.
PAC và phèn nhôm khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | PAC | Nhôm sunfat |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Polymer nhôm đã thủy phân một phần | Muối nhôm đơn giản |
| Tốc độ tạo bông | Thường nhanh hơn trong điều kiện phù hợp | Phụ thuộc mạnh vào pH, độ kiềm |
| Ảnh hưởng pH | Thường ít hơn | Có thể làm giảm pH mạnh hơn |
| Liều lượng | Có thể thấp hơn | Có thể cần liều cao hơn |
| Bùn phát sinh | Có thể thấp hơn | Có thể cao hơn |
| Chi phí mua/kg | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Hiệu quả thực tế | Cần Jar Test | Cần Jar Test |
Không nên dựa vào tuyên bố “PAC hiệu quả gấp nhiều lần phèn nhôm” để tính liều. Tỷ lệ thay thế phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước, độ kiềm, mục tiêu xử lý và chất lượng từng hóa chất.
PAC và Polymer có giống nhau không?
Không. PAC và polymer có vai trò liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
PAC thường đóng vai trò chất keo tụ, giúp trung hòa điện tích và phá vỡ trạng thái ổn định của hạt keo.
Polymer thường được dùng làm chất trợ keo tụ hoặc trợ lắng, giúp liên kết các hạt đã mất ổn định thành bông lớn hơn.
Trong nhiều hệ thống, quy trình có thể là:
- Điều chỉnh pH nếu cần.
- Châm PAC tại khuấy nhanh.
- Châm Polymer Anion hoặc polymer phù hợp ở công đoạn tạo bông.
- Khuấy chậm.
- Lắng hoặc tuyển nổi.
- Tách bùn.
Không được mặc định polymer anion phù hợp với mọi nguồn nước. Một số hệ thống có thể cần polymer cation hoặc loại có khối lượng phân tử và điện tích khác.
Cách xác định liều PAC bằng Jar Test
Jar Test là phương pháp thực tế để lựa chọn loại hóa chất và liều lượng trước khi áp dụng lên hệ thống.
Bước 1: Lấy mẫu nước đại diện
Mẫu phải phản ánh đúng nước đầu vào tại thời điểm vận hành. Nếu chất lượng nước thay đổi theo ca hoặc mùa, cần thử nhiều mẫu.
Bước 2: Kiểm tra chỉ tiêu ban đầu
Nên ghi nhận:
- pH.
- Độ đục.
- TSS.
- Màu.
- COD.
- Độ kiềm.
- Nhiệt độ.
- Các chỉ tiêu đặc thù.
Bước 3: Chuẩn bị dãy liều PAC
Chia mẫu vào các cốc cùng thể tích và châm PAC theo dãy liều tăng dần.
Không nên chỉ thử một liều duy nhất.
Bước 4: Khuấy nhanh
Khuấy nhanh giúp PAC phân tán đều và tiếp xúc với các hạt keo. Thời gian và tốc độ cần mô phỏng gần với điều kiện thực tế.
Bước 5: Khuấy chậm
Giảm tốc độ để bông cặn phát triển mà không bị phá vỡ.
Nếu sử dụng polymer, cần thử vị trí và thời điểm châm phù hợp.
Bước 6: Để lắng
Theo dõi:
- Tốc độ xuất hiện bông.
- Kích thước và độ chắc của bông.
- Tốc độ lắng.
- Độ trong của phần nước phía trên.
- Thể tích bùn.
- Hiện tượng bông nổi hoặc vỡ.
Bước 7: Phân tích nước sau xử lý
Đo lại các chỉ tiêu mục tiêu. Liều tối ưu không nhất thiết là liều tạo bông lớn nhất mà là liều đạt chất lượng nước với chi phí và lượng bùn hợp lý.
Bài ứng dụng PAC trong xử lý nước có thêm thông tin tham khảo về cách pha và sử dụng. Tuy nhiên, liều trong bài chỉ nên dùng làm điểm bắt đầu cho Jar Test, không dùng trực tiếp cho mọi hệ thống.
Liều lượng PAC 31% bao nhiêu là phù hợp?

Không có một liều cố định dùng cho tất cả nguồn nước. Liều lượng phụ thuộc vào:
- Độ đục.
- TSS.
- COD.
- Màu.
- pH.
- Độ kiềm.
- Nhiệt độ.
- Dạng chất ô nhiễm.
- Hệ thống khuấy.
- Thời gian lắng.
- Việc sử dụng polymer.
- Mục tiêu chất lượng nước sau xử lý.
Một số tài liệu kỹ thuật sử dụng khoảng liều tham khảo từ vài gram đến vài chục gram PAC cho 1 m³ nước cấp và cao hơn với nước thải công nghiệp. Tuy nhiên, khoảng này rất rộng và không thể thay thế Jar Test.
Dùng thiếu PAC có thể khiến bông nhỏ và lắng kém. Dùng quá liều có thể gây tái ổn định hạt keo, tăng nhôm dư, làm pH giảm và tăng lượng bùn.
Cách pha PAC 31% dạng bột
PAC dạng bột thường được pha thành dung dịch trước khi châm.
Quy trình tham khảo:
- Kiểm tra bồn pha và cánh khuấy.
- Cho lượng nước cần thiết vào bồn.
- Khởi động khuấy.
- Rải PAC từ từ vào nước.
- Không đổ cả bao tại một vị trí.
- Khuấy đến khi hóa chất phân tán và hòa tan.
- Để dung dịch ổn định nếu quy trình yêu cầu.
- Châm bằng bơm định lượng.
- Theo dõi lưu lượng và nồng độ thực tế.
Có thể bắt đầu thử với dung dịch PAC ở nồng độ khoảng 5–10%, sau đó điều chỉnh theo thiết bị và nhu cầu vận hành.
Ví dụ, để pha 100 kg dung dịch PAC 10% theo khối lượng:
- PAC dạng bột: 10 kg.
- Nước: khoảng 90 kg.
Đây là ví dụ tính toán, không phải liều châm cho nước cần xử lý.
Không nên pha dung dịch quá đặc nếu cánh khuấy hoặc bơm định lượng không phù hợp. Dung dịch PAC đã pha cũng không nên lưu quá lâu nếu chưa đánh giá độ ổn định.
Vị trí châm PAC trong hệ thống
PAC thường được châm tại điểm có khả năng khuấy trộn nhanh để phân tán đều trong nước.
Sau đó, nước chuyển sang khu vực tạo bông với tốc độ khuấy thấp hơn.
Một hệ thống cơ bản gồm:
- Điểm châm PAC.
- Bể hoặc thiết bị khuấy nhanh.
- Bể tạo bông.
- Điểm châm polymer nếu có.
- Bể lắng hoặc thiết bị tuyển nổi.
- Công đoạn lọc.
- Bể chứa nước sau xử lý.
Nếu châm PAC vào khu vực không đủ khuấy, hóa chất có thể phân bố không đều. Nếu khuấy mạnh quá lâu, bông cặn đã hình thành có thể bị vỡ.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng PAC
Châm theo kinh nghiệm mà không Jar Test
Nguồn nước thay đổi nhưng liều PAC giữ nguyên có thể dẫn đến thiếu hoặc thừa hóa chất.
Không kiểm soát pH và độ kiềm
PAC thủy phân có thể làm giảm pH. Nếu độ kiềm không đủ, quá trình tạo bông có thể kém hiệu quả.
Châm PAC và polymer cùng một điểm
Việc châm cùng lúc có thể làm hai hóa chất tương tác trước khi phân tán đúng cách. Nên thử khoảng cách và thời gian châm phù hợp.
Khuấy quá mạnh tại bể tạo bông
Bông cặn có thể bị phá vỡ và khó lắng.
Dùng màu bột để đánh giá chất lượng
Màu sắc không phản ánh đầy đủ hàm lượng Al₂O₃, độ kiềm, chất không tan hoặc hiệu quả xử lý.
Không kiểm tra chất lượng nước sau xử lý
Nước nhìn trong chưa chắc đã đáp ứng yêu cầu về COD, kim loại, vi sinh hoặc nhôm dư.
Chỉ so sánh giá mỗi kilogram
Sản phẩm rẻ hơn nhưng cần liều cao hơn, tạo nhiều bùn hơn hoặc làm tăng chi phí điều chỉnh pH có thể khiến tổng chi phí xử lý cao hơn.
PAC có độc không?
PAC là hóa chất công nghiệp cần được thao tác cẩn thận. Bụi PAC có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Dung dịch có tính axit nhẹ và có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.
Người thao tác nên:
- Đọc SDS trước khi sử dụng.
- Đeo kính bảo hộ.
- Dùng găng tay chống hóa chất.
- Mặc quần áo bảo hộ.
- Hạn chế phát sinh bụi.
- Đeo bảo vệ hô hấp khi có nhiều bụi.
- Không ăn uống tại khu vực pha.
- Bố trí thiết bị rửa mắt.
- Rửa tay sau khi thao tác.
PAC không cháy nhưng cần được lưu trữ tách biệt với hóa chất không tương thích và thực phẩm.
Sơ cứu khi tiếp xúc với PAC
Nếu bắn vào mắt
Rửa mắt ngay bằng nhiều nước sạch trong nhiều phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể thực hiện dễ dàng. Nếu kích ứng tiếp tục, cần hỗ trợ y tế.
Nếu dính vào da
Rửa vùng tiếp xúc bằng nước. Cởi bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất. Nếu da bị kích ứng kéo dài, cần tham khảo ý kiến y tế.
Nếu hít phải bụi
Đưa người bị ảnh hưởng đến nơi thông thoáng. Nếu xuất hiện ho, khó thở hoặc kích ứng kéo dài, cần được kiểm tra.
Nếu nuốt phải
Súc miệng, không tự ý gây nôn và liên hệ cơ sở y tế nếu có biểu hiện bất thường. Mang theo SDS hoặc nhãn sản phẩm khi đi khám.
Cách bảo quản PAC 31% Việt Trì
PAC dạng bột có tính hút ẩm nên phải được bảo quản đúng cách.
Yêu cầu cơ bản:
- Bảo quản trong kho khô ráo.
- Giữ nguyên bao bì khi chưa sử dụng.
- Đóng kín phần bao còn lại.
- Kê hàng trên pallet.
- Không đặt bao trực tiếp xuống nền.
- Tránh nước mưa và độ ẩm cao.
- Không để sát tường ẩm.
- Không xếp bao quá cao.
- Tách khỏi hóa chất không tương thích.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng bao.
- Xử lý ngay nếu phát hiện rách hoặc hút ẩm.
PAC bị vón cục có thể đã hút ẩm. Doanh nghiệp cần kiểm tra lại khả năng hòa tan và hàm lượng trước khi tiếp tục sử dụng.
Tiêu chuẩn chất lượng PAC áp dụng tại Việt Nam
PAC sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh tại Việt Nam thuộc phạm vi quản lý chất lượng theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng.
Từ ngày 1/7/2026, Thông tư 38/2026/TT-BCT có hiệu lực, ban hành Sửa đổi 01:2026 QCVN 06A:2020/BCT về chất lượng Poly Aluminium Chloride.
Khi mua PAC, doanh nghiệp nên yêu cầu và kiểm tra:
- COA của lô hàng.
- SDS.
- Nhãn hóa chất.
- Hóa đơn và chứng từ nguồn gốc.
- Thông tin nhà sản xuất.
- Quy cách bao bì.
- Tài liệu về chất lượng và sự phù hợp theo trường hợp áp dụng.
- Mục đích sử dụng của sản phẩm.
Đối với PAC dùng trong xử lý nước cấp, cần kiểm tra thêm các yêu cầu chuyên ngành liên quan đến chất lượng nước và hóa chất sử dụng trong quy trình.
Mua hóa chất PAC 31% Việt Trì ở đâu?
Vũ Hoàng cung cấp PAC 31% Việt Trì – Poly Aluminium Chloride phục vụ các hệ thống xử lý nước cấp và nước thải công nghiệp.
Thông tin sản phẩm tham khảo:
- Tên sản phẩm: PAC 31% Việt Trì.
- Tên tiếng Anh: Poly Aluminium Chloride.
- Dạng sản phẩm: bột.
- Màu sắc: vàng nhạt, vàng chanh hoặc theo loại sản phẩm.
- Hàm lượng danh nghĩa: Al₂O₃ khoảng 31%.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Quy cách phổ biến: 25 kg/bao.
- Công dụng: keo tụ, tạo bông và hỗ trợ lắng.
- Có hồ sơ kỹ thuật theo sản phẩm và lô hàng.
Vũ Hoàng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, phân phối hóa chất và cung cấp giải pháp xử lý môi trường. Ngoài PAC Việt Trì, công ty còn cung cấp PAC 30%–31% dạng bột, polymer, hóa chất điều chỉnh pH và nhiều loại hóa chất xử lý nước thải.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Khối lượng PAC cần mua.
- Mục đích sử dụng.
- Nước cấp hay nước thải.
- Công suất hệ thống.
- Đặc điểm nước đầu vào.
- Liều PAC đang sử dụng.
- Địa điểm giao hàng.
- Tần suất sử dụng.
- Yêu cầu COA và SDS.
- Thời gian cần nhận hàng.
Thông tin đầy đủ giúp Vũ Hoàng tư vấn đúng sản phẩm và phương án cung cấp phù hợp.
Liên hệ hotline 0945 609 898 để được tư vấn và nhận báo giá PAC 31% Việt Trì.
Câu hỏi thường gặp về PAC 31% Việt Trì
PAC 31% là chất gì?
PAC là chất keo tụ vô cơ cao phân tử có thành phần chính là Poly Aluminium Chloride. Sản phẩm được dùng để làm mất ổn định hạt keo và hỗ trợ tạo bông trong xử lý nước.
Con số 31% của PAC có ý nghĩa gì?
Với PAC dạng bột, 31% thường là hàm lượng nhôm được quy đổi theo Al₂O₃. Chỉ tiêu chính xác phải căn cứ vào COA của sản phẩm.
PAC có phải phèn nhôm không?
PAC là hợp chất nhôm dùng để keo tụ và thường được gọi là phèn PAC. Tuy nhiên, cấu trúc và đặc tính của PAC khác với nhôm sunfat truyền thống.
PAC có làm giảm pH không?
Có thể. Quá trình thủy phân PAC có thể tiêu hao độ kiềm và làm pH giảm. Mức độ thay đổi phụ thuộc vào liều lượng, độ kiềm và chất lượng nước.
PAC có thay thế Polymer được không?
Không hoàn toàn. PAC thường là chất keo tụ, còn polymer thường là chất trợ tạo bông hoặc trợ lắng. Hai hóa chất có thể được sử dụng kết hợp sau khi thử nghiệm.
PAC có khử trùng nước không?
PAC không phải hóa chất khử trùng chính. Nước sau keo tụ, lắng và lọc vẫn cần được khử trùng theo quy trình phù hợp.
Liều dùng PAC bao nhiêu cho 1 m³ nước?
Không có liều cố định. Cần thực hiện Jar Test dựa trên độ đục, TSS, COD, màu, pH, độ kiềm và mục tiêu xử lý.
Có thể rắc trực tiếp PAC xuống hồ không?
Không nên áp dụng tùy tiện. PAC cần được hòa tan, phân tán và định lượng phù hợp. Với hồ nuôi thủy sản hoặc hồ bơi, phải đánh giá ảnh hưởng đến pH và môi trường nước.
PAC bị vón cục có sử dụng được không?
Sản phẩm bị vón có thể đã hút ẩm. Cần kiểm tra khả năng hòa tan, ngoại quan và chất lượng trước khi sử dụng.
PAC Việt Trì đóng bao bao nhiêu kilogram?
Quy cách phổ biến là 25 kg/bao. Cần kiểm tra nhãn và thông tin lô hàng trước khi nhận.
Kết luận
Hóa chất PAC 31% Việt Trì – Poly Aluminium Chloride là chất keo tụ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước cấp và nước thải. Sản phẩm hỗ trợ loại bỏ độ đục, cặn lơ lửng, một phần màu và chất hữu cơ có khả năng keo tụ.
Hiệu quả của PAC phụ thuộc vào liều lượng, pH, độ kiềm, chất lượng nước và điều kiện khuấy trộn. Doanh nghiệp nên thực hiện Jar Test, kiểm tra COA và đánh giá chi phí trên mỗi mét khối nước đạt yêu cầu trước khi lựa chọn sản phẩm.
Nếu quý khách cần mua hóa chất PAC 31% Việt Trì, hãy liên hệ Vũ Hoàng qua hotline 0945 609 898 để được kiểm tra thông số, tư vấn quy cách và nhận báo giá.

