FeCl₃ 38–40% Vũ Hoàng – Trực Tiếp Sản Xuất Tại Miền Bắc
FeCl₃ 38–40% là dung dịch Sắt III Clorua có khả năng keo tụ mạnh, được sử dụng trong xử lý nước sạch đầu vào, nước thải có mức độ ô nhiễm cao, ăn mòn kim loại và tẩy bản mạch điện tử PCB.
Hiện tại, Vũ Hoàng là đơn vị trực tiếp sản xuất FeCl₃ 38–40% tại miền Bắc, chủ động phục vụ nhà máy, khu công nghiệp, đơn vị cấp nước và doanh nghiệp gia công kim loại. Sản phẩm được cung ứng số lượng lớn, có COA, SDS và hỗ trợ kế hoạch giao hàng định kỳ.
So với FeCl₂ 25%, dung dịch FeCl₃ có giá cao hơn nhưng khả năng thủy phân, tạo bông và phạm vi ứng dụng rộng hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên mức độ ô nhiễm, mục tiêu xử lý và tổng chi phí vận hành của từng hệ thống.
Thông tin sản phẩm FeCl₃ 38–40%

| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sắt III Clorua 38–40% |
| Tên tiếng Anh | Ferric Chloride |
| Công thức hóa học | FeCl₃ |
| Số CAS | 7705-08-0 đối với FeCl₃ khan |
| Nồng độ | 38–40% |
| Trạng thái | Dung dịch |
| Ngoại quan | Chất lỏng màu nâu đỏ hoặc nâu đậm |
| Tính chất | Có tính acid, keo tụ và ăn mòn |
| Ứng dụng chính | Xử lý nước sạch và nước thải |
| Ứng dụng khác | Ăn mòn kim loại, tẩy bản mạch PCB |
| Nhà sản xuất | Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng |
| Khu vực sản xuất | Miền Bắc |
| Hình thức cung ứng | Bán sỉ, giao số lượng lớn |
Hàm lượng FeCl₃, sắt tổng, acid tự do, tỷ trọng và tạp chất được xác nhận trên COA của từng lô sản xuất.
FeCl₃ là gì?
FeCl₃ là hợp chất của sắt hóa trị III và ion clorua, còn được gọi là:
- Sắt III Clorua.
- Ferric Chloride.
- Iron(III) Chloride.
- Phèn sắt III.
- Dung dịch FeCl₃.
Trong xử lý nước, ion Fe³⁺ thủy phân và hình thành các bông hydroxide sắt có khả năng cuốn theo cặn, chất keo và một phần hợp chất gây ô nhiễm:
Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺
Bông Fe(OH)₃ có diện tích bề mặt lớn, hỗ trợ hấp phụ và cuốn theo tạp chất trong quá trình lắng.
FeCl₃ khan có màu từ cam đến nâu đen và có tính ăn mòn khi gặp ẩm. Thông tin nhận dạng hóa chất được công bố tại PubChem.
FeCl₃ 38–40% dùng để làm gì?
Dung dịch Sắt III Clorua của Vũ Hoàng được sản xuất để phục vụ bốn nhóm ứng dụng chính:
- Xử lý nước sạch đầu vào.
- Xử lý nước thải có mức độ ô nhiễm cao.
- Ăn mòn bề mặt và tạo chiều sâu trên tấm kim loại.
- Tẩy lớp đồng trên bản mạch điện tử PCB.
Mỗi ứng dụng yêu cầu điều kiện vận hành khác nhau. Doanh nghiệp cần kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật và thử nghiệm trước khi sử dụng ở quy mô lớn.
FeCl₃ trong xử lý nước sạch đầu vào

Sản phẩm được sử dụng làm chất keo tụ trong một số nhà máy xử lý nước cấp. Khi châm vào nước, Fe³⁺ hình thành bông cặn, cuốn theo các hạt keo và chất rắn nhỏ khó tự lắng.
FeCl₃ có thể hỗ trợ:
- Giảm độ đục.
- Loại bỏ cặn lơ lửng.
- Hỗ trợ xử lý màu tự nhiên.
- Hỗ trợ loại bỏ một phần chất hữu cơ.
- Tăng kích thước bông cặn.
- Cải thiện khả năng lắng.
- Hỗ trợ quá trình lọc phía sau.
- Kiểm soát một số thành phần gây ảnh hưởng đến chất lượng nước.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
- Độ đục của nước nguồn.
- Độ pH.
- Độ kiềm.
- Nhiệt độ.
- Hàm lượng chất hữu cơ.
- Chế độ khuấy.
- Thời gian tạo bông.
- Loại polymer sử dụng.
- Tải trọng bể lắng.
Không nên xác định liều lượng chỉ dựa vào lưu lượng. Nhà máy cần thực hiện Jartest khi chất lượng nước nguồn thay đổi.
Khách hàng có thể xem thêm danh mục hóa chất xử lý nước cấp do Vũ Hoàng cung cấp.
FeCl₃ xử lý nước thải ô nhiễm cao
Dung dịch nồng độ 38–40% đặc biệt phù hợp để nghiên cứu sử dụng trong những hệ thống nước thải có:
- Độ màu cao.
- COD lớn.
- Chất rắn lơ lửng nhiều.
- Hàm lượng photpho cao.
- Nồng độ dầu mỡ đáng kể.
- Thành phần nước biến động.
- Bông cặn nhỏ và khó lắng.
- Yêu cầu keo tụ mạnh.
Sản phẩm thường được sử dụng trong nước thải:
- Dệt nhuộm.
- Giặt tẩy công nghiệp.
- Giấy và bột giấy.
- Xi mạ.
- Gia công kim loại.
- Chế biến thực phẩm.
- Hóa chất.
- Chăn nuôi.
- Khu công nghiệp.
- Trạm xử lý nước thải tập trung.
Hỗ trợ xử lý màu
FeCl₃ thủy phân tạo bông hydroxide sắt, hỗ trợ hấp phụ và cuốn theo một phần chất màu. Tác dụng thực tế phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm và thành phần nước thải.
Đối với nước thải màu khó xử lý, nhà máy có thể cần kết hợp:
- Điều chỉnh pH.
- Polymer trợ keo tụ.
- Chất khử màu.
- Oxy hóa nâng cao.
- Than hoạt tính.
- Quá trình sinh học.
- Công đoạn lọc hoặc hấp phụ phía sau.
Không nên tăng liều liên tục khi chưa xác định nguyên nhân màu còn lại.
Giảm chất rắn và hỗ trợ lắng
Bông Fe(OH)₃ có thể cuốn theo:
- Cặn lơ lửng.
- Hạt keo.
- Bông sợi.
- Một phần chất hữu cơ.
- Hạt dầu đã được phá nhũ phù hợp.
- Một số kim loại ở điều kiện pH thích hợp.
Khi kết hợp đúng polymer, bông có thể lớn và lắng nhanh hơn. Tuy nhiên, dùng quá nhiều polymer có thể làm bông nhớt, nổi hoặc khó tách nước.
Hỗ trợ loại bỏ photphat
Ion Fe³⁺ phản ứng với phosphate tạo kết tủa khó tan:
Fe³⁺ + PO₄³⁻ → FePO₄↓
Hiệu quả phụ thuộc vào dạng photpho, pH, liều sắt và chất lượng quá trình tách bùn.
Hỗ trợ xử lý nước thải tải lượng biến động
Với khả năng keo tụ mạnh, FeCl₃ có thể phù hợp với các hệ thống có chất lượng nước đầu vào biến động. Tuy nhiên, nhà máy vẫn cần kiểm soát liều bằng Jartest, lưu lượng hoặc thiết bị đo phù hợp để tránh cấp thiếu hay quá liều.
Tham khảo thêm hóa chất xử lý nước thải tại Vũ Hoàng.
FeCl₃ dùng để ăn mòn tấm kim loại

Ngoài xử lý nước, Ferric Chloride còn được dùng làm dung dịch ăn mòn trong gia công kim loại.
Hóa chất có thể loại bỏ phần kim loại không được bảo vệ để tạo:
- Hoa văn.
- Chữ.
- Logo.
- Rãnh.
- Chi tiết kỹ thuật.
- Bề mặt có độ sâu xác định.
- Sản phẩm khắc hóa học.
Quá trình ăn mòn chịu ảnh hưởng bởi:
- Loại kim loại.
- Nồng độ dung dịch.
- Nhiệt độ.
- Thời gian tiếp xúc.
- Tốc độ tuần hoàn.
- Tình trạng dung dịch.
- Chiều dày cần loại bỏ.
- Chất lượng lớp chống ăn mòn.
- Diện tích bề mặt gia công.
Độ sâu ăn mòn không chỉ phụ thuộc vào thời gian ngâm. Doanh nghiệp phải kiểm soát đồng thời nồng độ, nhiệt độ, tải lượng kim loại hòa tan và tình trạng dung dịch.
Không nên áp dụng một công thức cố định cho mọi loại kim loại.
FeCl₃ tẩy bản mạch điện tử PCB
FeCl₃ được sử dụng làm chất ăn mòn đồng trong quá trình sản xuất hoặc thử nghiệm bảng mạch in.
Trên tấm phủ đồng, phần mạch cần giữ lại được bảo vệ bởi lớp cản ăn mòn. Dung dịch FeCl₃ loại bỏ phần đồng không được bảo vệ, để lại đường dẫn điện theo thiết kế.
Phản ứng tổng quát có thể biểu diễn:
Cu + 2FeCl₃ → CuCl₂ + 2FeCl₂
Ferric Chloride là dung dịch ăn mòn đồng được sử dụng cho bản mạch PCB và một số quy trình khắc quang hóa kim loại.
Hiệu quả tẩy mạch phụ thuộc vào:
- Nồng độ FeCl₃.
- Chiều dày lớp đồng.
- Nhiệt độ dung dịch.
- Mức độ tuần hoàn.
- Diện tích bảng mạch.
- Hàm lượng đồng đã hòa tan.
- Tình trạng lớp chống ăn mòn.
- Thời gian phản ứng.
Dung dịch sau sử dụng chứa sắt và kim loại hòa tan, không được xả trực tiếp ra môi trường. Doanh nghiệp phải thu gom và xử lý theo quy định áp dụng.
So sánh FeCl₃ 38–40% và FeCl₂ 25%
| Tiêu chí | FeCl₃ 38–40% | FeCl₂ 25% |
|---|---|---|
| Tên hóa học | Sắt III Clorua | Sắt II Clorua |
| Trạng thái ion | Fe³⁺ | Fe²⁺ |
| Nồng độ sản phẩm | 38–40% | 25% |
| Khả năng keo tụ | Mạnh | Phụ thuộc quá trình oxy hóa và điều kiện nước |
| Nước sạch đầu vào | Phù hợp hơn | Ít phổ biến hơn |
| Nước thải ô nhiễm cao | Phù hợp để thử nghiệm | Phù hợp theo từng mục tiêu |
| Xử lý sulfide | Có thể hỗ trợ | Thường có lợi thế nhờ Fe²⁺ |
| Ăn mòn kim loại | Có | Không phải ứng dụng chính |
| Tẩy mạch PCB | Được sử dụng phổ biến | Không phải lựa chọn thông dụng |
| Giá bán | Cao hơn | Thấp hơn |
| Phát sinh bùn | Tùy liều và nguồn nước | Tùy liều và nguồn nước |
FeCl₃ có giá cao hơn FeCl₂ vì khác nồng độ, trạng thái hóa trị, quy trình sản xuất và phạm vi ứng dụng. Tuy nhiên, giá mỗi kilôgam không phản ánh đầy đủ chi phí xử lý.
Doanh nghiệp nên so sánh:
- Liều sử dụng trên mỗi mét khối nước.
- Hiệu quả giảm màu và độ đục.
- Khả năng lắng.
- Lượng polymer cần dùng.
- Lượng bùn phát sinh.
- Chi phí ép và xử lý bùn.
- Chất lượng nước đầu ra.
- Độ ổn định khi tải lượng thay đổi.
FeCl₃ có thay thế trực tiếp FeCl₂ không?
Không nên thay thế theo tỷ lệ 1:1.
FeCl₃ cung cấp ion Fe³⁺, trong khi FeCl₂ cung cấp Fe²⁺. Hai dạng sắt khác nhau về khả năng thủy phân, tính oxy hóa – khử và ảnh hưởng đến hệ thống.
Nếu đang sử dụng FeCl₂ và muốn chuyển sang FeCl₃, nhà máy nên:
- Phân tích lại nước đầu vào.
- Thử nhiều mức liều.
- Theo dõi pH sau khi châm.
- Kiểm tra khả năng tạo bông.
- Đánh giá thời gian lắng.
- Đo sắt dư.
- Kiểm tra chỉ tiêu đầu ra.
- So sánh lượng bùn.
- Tính tổng chi phí xử lý.
- Chạy thử có kiểm soát trước khi thay đổi toàn hệ thống.
Hướng dẫn thử nghiệm FeCl₃ trong xử lý nước
Quy trình Jartest tham khảo:
- Lấy mẫu đại diện cho nước cần xử lý.
- Kiểm tra pH, độ đục, màu và các chỉ tiêu mục tiêu.
- Chia mẫu thành nhiều cốc bằng nhau.
- Thử các mức liều FeCl₃ khác nhau.
- Khuấy nhanh để phân tán hóa chất.
- Khuấy chậm để hình thành bông cặn.
- Bổ sung polymer nếu cần.
- Để lắng trong cùng một khoảng thời gian.
- Đánh giá kích thước và tốc độ lắng của bông.
- Phân tích nước sau xử lý.
- Tính chi phí hóa chất cho từng phương án.
Liều dùng chính thức phải do bộ phận kỹ thuật phê duyệt sau khi chạy thử.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng FeCl₃
pH giảm mạnh
Quá trình thủy phân Fe³⁺ giải phóng H⁺ nên có thể làm pH giảm. Nước có độ kiềm thấp cần được theo dõi và điều chỉnh phù hợp.
Bông nhỏ hoặc khó lắng
Nguyên nhân có thể do:
- pH chưa phù hợp.
- Liều hóa chất chưa tối ưu.
- Khuấy quá mạnh hoặc quá yếu.
- Chọn sai polymer.
- Thời gian tạo bông không đủ.
- Nước đầu vào biến động.
Nước có màu vàng hoặc sắt dư cao
Tình trạng này có thể xuất hiện khi cấp quá liều, pH không phù hợp hoặc bông sắt không được tách hoàn toàn.
Lượng bùn tăng
FeCl₃ tạo kết tủa và cuốn theo chất ô nhiễm nên sẽ phát sinh bùn. Nhà máy cần tính cả chi phí ép bùn, vận chuyển và xử lý bùn khi đánh giá hiệu quả.
Thiết bị bị ăn mòn
Dung dịch có tính acid và ăn mòn nhiều kim loại. Bồn, bơm, van, đường ống và gioăng phải được lựa chọn theo khuyến cáo của nhà cung cấp thiết bị.
Bảo quản FeCl₃ 38–40%
- Bảo quản trong bồn hoặc bao bì tương thích.
- Đặt tại khu vực thông thoáng.
- Tránh nhiệt độ cao.
- Không sử dụng bồn kim loại chưa được bảo vệ.
- Kiểm tra định kỳ van, đường ống và mặt bích.
- Có khu vực thu gom khi xảy ra rò rỉ.
- Tách khỏi hóa chất không tương thích.
- Ghi nhãn rõ ràng.
- Không sang chiết vào bao bì thực phẩm.
- Tuân thủ SDS của sản phẩm.
PubChem lưu ý FeCl₃ khi ẩm có khả năng ăn mòn nhôm và nhiều kim loại.
An toàn khi sử dụng
Người thao tác cần sử dụng:
- Kính bảo hộ kín.
- Tấm che mặt khi sang chiết.
- Găng tay chịu hóa chất.
- Quần áo bảo hộ.
- Ủng.
- Phương tiện bảo vệ hô hấp khi phát sinh sương hóa chất.
Khu vực sử dụng phải có nước rửa mắt, phương tiện xử lý tràn đổ và biển cảnh báo.
Khi hóa chất dính vào mắt hoặc da, cần rửa ngay bằng nhiều nước. Trường hợp tiếp xúc nghiêm trọng phải đưa người bị ảnh hưởng đến cơ sở y tế.
Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất FeCl₃ tại miền Bắc
Hiện nay, tại khu vực miền Bắc, Vũ Hoàng là đơn vị trực tiếp sản xuất dung dịch FeCl₃ 38–40% phục vụ xử lý nước và ứng dụng công nghiệp.
Khả năng sản xuất trực tiếp mang lại các lợi thế:
- Chủ động nguồn hàng.
- Giảm phụ thuộc vào hàng vận chuyển từ xa.
- Đáp ứng đơn hàng số lượng lớn.
- Có thể xây dựng lịch giao định kỳ.
- Thuận tiện phục vụ nhà máy miền Bắc.
- Hỗ trợ COA và SDS theo lô.
- Trao đổi trực tiếp yêu cầu kỹ thuật.
- Giảm nguy cơ gián đoạn hóa chất.
- Hỗ trợ giao bằng phương án phù hợp với khối lượng đặt hàng.
Vũ Hoàng tập trung cung ứng B2B cho nhà máy, khu công nghiệp, đơn vị cấp nước và doanh nghiệp sản xuất.
Báo giá FeCl₃ 38–40%
FeCl₃ có giá cao hơn FeCl₂ nhưng mức giá cụ thể phụ thuộc vào:
- Nồng độ sản phẩm.
- Chỉ tiêu kỹ thuật.
- Khối lượng đặt hàng.
- Tần suất giao.
- Quy cách tiếp nhận.
- Địa chỉ nhà máy.
- Chi phí vận chuyển.
- Yêu cầu hồ sơ.
- Thời điểm đặt hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mục đích sử dụng.
- Nồng độ yêu cầu.
- Khối lượng tiêu thụ mỗi tháng.
- Loại nước cần xử lý hoặc vật liệu cần ăn mòn.
- Địa chỉ giao hàng.
- Hình thức tiếp nhận.
- Tiến độ cần hàng.
- COA đang sử dụng nếu cần tìm sản phẩm tương đương.
Vì sao nên mua FeCl₃ tại Vũ Hoàng?
Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất FeCl₃ 38–40% tại miền Bắc.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Mua trực tiếp từ đơn vị sản xuất.
- Nồng độ 38–40%.
- Nguồn cung chủ động.
- Phục vụ đơn hàng số lượng lớn.
- Giao hàng định kỳ.
- Cung cấp COA và SDS.
- Tư vấn lựa chọn theo ứng dụng.
- Hỗ trợ Jartest đối với xử lý nước.
- Cung ứng đồng bộ hóa chất công nghiệp.
- Giao hàng đến nhà máy.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng
- Hotline: 0945 609 898
- Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
- Website: vuhoangco.com.vn
- Nhà máy và kho miền Bắc: Đại Đồng, Tiên Du, Bắc Ninh
Câu hỏi thường gặp
FeCl₃ Vũ Hoàng có nồng độ bao nhiêu?
Sản phẩm được sản xuất ở dạng dung dịch với nồng độ FeCl₃ từ 38–40%.
FeCl₃ dùng cho nước sạch được không?
Có thể sử dụng làm chất keo tụ trong hệ thống xử lý nước sạch đầu vào. Liều dùng phải được xác định bằng Jartest và tuân thủ tiêu chuẩn đối với nước sau xử lý.
FeCl₃ có xử lý được nước thải ô nhiễm cao không?
Sản phẩm phù hợp để thử nghiệm với nước thải có màu, COD, chất rắn hoặc photpho cao. Hiệu quả phụ thuộc vào thành phần nước, pH và quy trình xử lý.
FeCl₃ có dùng để ăn mòn kim loại không?
Có. Dung dịch được sử dụng trong một số quá trình khắc và ăn mòn kim loại đến độ sâu hoặc chiều dày xác định. Quy trình phải kiểm soát nồng độ, nhiệt độ, thời gian và tải lượng kim loại hòa tan.
FeCl₃ có tẩy được bản mạch PCB không?
Có. Sản phẩm có khả năng hòa tan phần đồng không được bảo vệ trên bảng mạch, để lại đường dẫn theo thiết kế.
Vì sao FeCl₃ đắt hơn FeCl₂?
FeCl₃ khác FeCl₂ về nồng độ, trạng thái hóa trị, khả năng keo tụ, quy trình sản xuất và phạm vi ứng dụng. Khi so sánh cần tính tổng chi phí trên mỗi mét khối nước hoặc mỗi sản phẩm gia công.
Vũ Hoàng có trực tiếp sản xuất FeCl₃ không?
Có. Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất dung dịch FeCl₃ 38–40% tại miền Bắc, phục vụ khách hàng B2B và nhu cầu sử dụng số lượng lớn.
Mua FeCl₃ 38–40% ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Hóa chất Vũ Hoàng qua hotline 0945 609 898 để nhận COA, SDS, tư vấn kỹ thuật và báo giá trực tiếp từ nhà sản xuất.
Kết luận
FeCl₃ 38–40% là hóa chất có khả năng keo tụ mạnh, phù hợp với xử lý nước sạch đầu vào, nước thải ô nhiễm cao, ăn mòn tấm kim loại và tẩy bản mạch điện tử PCB.
Mặc dù giá cao hơn FeCl₂, sản phẩm có nồng độ lớn, phạm vi ứng dụng rộng và phù hợp với những hệ thống cần khả năng keo tụ mạnh hơn.
Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất FeCl₃ tại miền Bắc, chủ động nguồn hàng và cung ứng số lượng lớn cho nhà máy. Liên hệ hotline 0945 609 898 để nhận tư vấn, COA, SDS và báo giá theo nhu cầu thực tế.

