Bột nhẹ CaCO3 (PCC) là gì? Đặc điểm, ứng dụng và báo giá
Bột nhẹ CaCO3 – PCC là Canxi Cacbonat kết tủa được sản xuất bằng phương pháp hóa học có kiểm soát. Sản phẩm thường có dạng bột trắng, độ mịn và độ trắng cao, được sử dụng làm chất độn hoặc phụ gia trong ngành nhựa, cao su, sơn, giấy, gốm sứ và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Bột nhẹ PCC do Vũ Hoàng cung cấp có hàm lượng CaCO3 từ 98%, xuất xứ Việt Nam và quy cách 25kg/bao. Tùy theo yêu cầu của từng dây chuyền, khách hàng cần lựa chọn đúng loại có tráng phủ hoặc không tráng phủ, kích thước hạt, độ trắng và độ hút dầu phù hợp.
Bột nhẹ CaCO3 – PCC là gì?

Bột nhẹ CaCO3 có tên tiếng Anh là Precipitated Calcium Carbonate, viết tắt là PCC. Đây là Canxi Cacbonat được tạo thành bằng quá trình kết tủa hóa học thay vì nghiền trực tiếp đá vôi tự nhiên.
Trong quá trình sản xuất, đá vôi được nung tạo thành Canxi Oxit. Sau đó, Canxi Oxit được thủy hóa thành Canxi Hydroxit và tiếp tục phản ứng với khí carbon dioxide để tạo kết tủa CaCO3.
Các phản ứng cơ bản:
CaCO3 → CaO + CO2
CaO + H2O → Ca(OH)2
Ca(OH)2 + CO2 → CaCO3↓ + H2O
Nhờ quy trình sản xuất có kiểm soát, nhà sản xuất có thể điều chỉnh một số đặc tính của PCC như hình dạng hạt, kích thước hạt, độ trắng, diện tích bề mặt và khả năng phân tán.
Thông tin sản phẩm bột nhẹ CaCO3
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bột nhẹ CaCO3 |
| Tên tiếng Anh | Precipitated Calcium Carbonate |
| Tên viết tắt | PCC |
| Tên hóa học | Calcium Carbonate |
| Công thức hóa học | CaCO3 |
| Số CAS của CaCO3 tổng hợp | 471-34-1 |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 100,09 g/mol |
| Hàm lượng | CaCO3 ≥98% |
| Ngoại quan | Bột mịn màu trắng |
| Độ tan | Hầu như không tan trong nước |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | 25kg/bao |
| Phân loại | Có tráng phủ và không tráng phủ |
Các chỉ tiêu như độ trắng, độ ẩm, kích thước hạt, tỷ trọng đổ đống, độ hút dầu và hàm lượng tạp chất có thể khác nhau giữa từng mã sản phẩm. Khách hàng nên kiểm tra COA và mẫu thử trước khi sử dụng trong sản xuất.
Theo dữ liệu của PubChem, Calcium Carbonate có công thức CaCO3 và khối lượng phân tử khoảng 100,09 g/mol.
Bột nhẹ PCC khác bột đá GCC như thế nào?
PCC và GCC đều có thành phần hóa học chính là CaCO3 nhưng khác nhau về nguồn gốc, phương pháp sản xuất và một số đặc tính kỹ thuật.
| Tiêu chí | Bột nhẹ PCC | Bột đá GCC |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Precipitated Calcium Carbonate | Ground Calcium Carbonate |
| Phương pháp sản xuất | Kết tủa bằng phản ứng hóa học | Nghiền đá vôi hoặc đá marble |
| Khả năng kiểm soát kích thước hạt | Cao hơn | Phụ thuộc nguyên liệu và công nghệ nghiền |
| Hình dạng hạt | Có thể điều chỉnh theo quy trình | Phụ thuộc cấu trúc khoáng tự nhiên |
| Độ tinh khiết | Thường ổn định, tùy tiêu chuẩn | Phụ thuộc chất lượng mỏ đá |
| Tỷ trọng đổ đống | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Ứng dụng | Phụ gia chức năng, chất độn kỹ thuật | Chất độn phổ thông, giảm chi phí |
| Giá thành | Thường cao hơn GCC | Thường thấp hơn PCC |
Không nên lựa chọn PCC hoặc GCC chỉ dựa trên tên gọi. Loại phù hợp phải được xác định theo độ mịn, độ trắng, độ ẩm, độ hút dầu, khả năng phân tán và yêu cầu cơ lý của sản phẩm cuối cùng.
Xem thêm: Phân biệt bột đá GCC và Canxi Cacbonat kết tủa PCC.

Tính chất vật lý của bột nhẹ CaCO3
Bột nhẹ PCC thường có những đặc điểm vật lý sau:
- Dạng bột mịn màu trắng.
- Không có mùi rõ rệt.
- Hầu như không tan trong nước.
- Có độ trắng cao.
- Kích thước hạt có thể được kiểm soát trong quá trình sản xuất.
- Tỷ trọng đổ đống thấp hơn nhiều loại CaCO3 nghiền.
- Không phải là vật liệu dễ cháy.
- Có thể phát sinh bụi khi đổ, trộn hoặc vận chuyển.
Mức độ phân tán của PCC trong vật liệu nền phụ thuộc vào kích thước hạt, độ ẩm, trạng thái bề mặt và công nghệ phối trộn.
Tính chất hóa học của CaCO3
Phản ứng với axit
Canxi Cacbonat phản ứng với axit và giải phóng khí carbon dioxide. Ví dụ, phản ứng với axit clohydric:
CaCO3 + 2HCl → CaCl2 + H2O + CO2↑
Vì vậy, PCC không phù hợp với một số hệ công thức có tính axit mạnh nếu chưa đánh giá khả năng tương thích.
Phân hủy khi gia nhiệt
Ở nhiệt độ cao, Canxi Cacbonat phân hủy tạo thành Canxi Oxit và khí carbon dioxide:
CaCO3 → CaO + CO2↑
Nhiệt độ phân hủy thực tế chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc hạt, điều kiện gia nhiệt và môi trường phản ứng.
Phản ứng trong môi trường có CO2 và nước
Trong môi trường có nước và carbon dioxide, CaCO3 có thể tham gia cân bằng tạo thành Canxi Bicarbonat hòa tan:
CaCO3 + CO2 + H2O ⇌ Ca(HCO3)2
Các loại bột nhẹ CaCO3 PCC
Bột nhẹ không tráng phủ
Bột nhẹ CaCO3 không tráng phủ giữ bề mặt ưa nước tự nhiên. Loại này thường được sử dụng trong:
- Sơn nước.
- Giấy và bột giấy.
- Keo gốc nước.
- Gốm sứ.
- Một số công thức cao su.
- Các hệ vật liệu phân tán trong nước.
Khả năng sử dụng phụ thuộc vào kích thước hạt, độ hút dầu và yêu cầu của từng công thức.
Bột nhẹ có tráng phủ
Bột nhẹ có tráng phủ được xử lý bề mặt bằng chất phù hợp, thường nhằm cải thiện khả năng tương thích với polymer hoặc các hệ kỵ nước.
Loại này có thể mang lại:
- Khả năng phân tán tốt hơn trong nhựa.
- Giảm hiện tượng kết tụ hạt.
- Cải thiện độ tương thích với polymer.
- Hỗ trợ quá trình gia công.
- Điều chỉnh độ hút dầu và tính chất bề mặt.
Khách hàng cần kiểm tra chất xử lý bề mặt và mức độ tráng phủ trước khi sử dụng.
Ứng dụng của bột nhẹ CaCO3 – PCC
Bột nhẹ PCC trong ngành nhựa
Trong sản xuất nhựa, PCC được sử dụng làm chất độn hoặc phụ gia chức năng cho một số loại polymer như PE, PP, PVC và những vật liệu polymer phù hợp.
Tùy theo công thức, PCC có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh độ cứng của sản phẩm.
- Cải thiện độ ổn định kích thước.
- Hạn chế độ co ngót.
- Điều chỉnh độ mờ và độ trắng.
- Cải thiện khả năng in ấn bề mặt.
- Hỗ trợ quá trình gia công.
- Giảm một phần lượng polymer sử dụng.
Tỷ lệ phối trộn phải được xác định thông qua thử nghiệm. Sử dụng quá nhiều chất độn có thể làm giảm độ bền kéo, độ dẻo hoặc khả năng chịu va đập của sản phẩm.
Xem thêm: Ứng dụng của CaCO3 trong sản xuất hạt nhựa.
Ứng dụng trong sản xuất cao su
Bột nhẹ PCC được sử dụng trong một số công thức cao su với vai trò chất độn, chất gia cường hoặc chất điều chỉnh tính chất.
Sản phẩm có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh độ cứng.
- Cải thiện bề mặt sản phẩm.
- Hỗ trợ độ phân tán của hỗn hợp.
- Điều chỉnh độ bền và khả năng gia công.
- Giảm chi phí nguyên liệu trong công thức phù hợp.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại cao su, kích thước hạt, phương pháp xử lý bề mặt và hệ phụ gia đang sử dụng.
Ứng dụng trong ngành sơn
Trong sơn nước và một số hệ sơn khác, bột nhẹ CaCO3 được sử dụng làm chất độn chức năng hoặc chất kéo dài.
PCC có thể hỗ trợ:
- Điều chỉnh độ mờ.
- Cải thiện độ trắng.
- Điều chỉnh độ nhớt.
- Hỗ trợ khả năng phân tán.
- Cải thiện độ phủ trong một số công thức.
- Điều chỉnh bề mặt màng sơn.
- Tối ưu chi phí nguyên liệu.
Không có một tỷ lệ PCC cố định áp dụng cho mọi loại sơn. Nhà sản xuất cần cân đối với nhựa nền, pigment, chất phân tán và yêu cầu của màng sơn.
Ứng dụng trong sản xuất giấy
Bột nhẹ CaCO3 có thể được sử dụng làm chất độn hoặc chất tráng phủ trong ngành giấy.
Tùy theo loại giấy, PCC có thể hỗ trợ:
- Tăng độ trắng và độ sáng.
- Cải thiện độ đục.
- Điều chỉnh độ mịn bề mặt.
- Hỗ trợ khả năng in.
- Thay thế một phần nguyên liệu xơ sợi.
- Điều chỉnh đặc tính của lớp phủ giấy.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào hình dạng hạt, kích thước hạt, độ trắng và khả năng tương thích với hệ phụ gia ngành giấy.
Ứng dụng trong ngành gốm sứ
Trong ngành hóa chất gốm sứ và ceramics, bột nhẹ CaCO3 được sử dụng làm nguồn cung cấp Canxi Oxit cho một số phối liệu và hệ men.
Khi nung, CaCO3 phân hủy tạo thành CaO. Thành phần này có thể tham gia vào quá trình hình thành pha và điều chỉnh tính chất của sản phẩm gốm.
Liều lượng sử dụng cần được xác định dựa trên:
- Thành phần phối liệu.
- Loại men hoặc xương gốm.
- Nhiệt độ nung.
- Chu kỳ nung.
- Yêu cầu về màu sắc và độ bền.
- Hàm lượng tạp chất trong PCC.
Do CaCO3 giải phóng CO2 khi nung, việc sử dụng không phù hợp có thể góp phần tạo lỗ khí hoặc khuyết tật trên sản phẩm.
Ứng dụng trong keo và chất trám
PCC được sử dụng trong một số loại keo, chất trám khe và vật liệu kết dính để:
- Điều chỉnh độ nhớt.
- Kiểm soát tính lưu biến.
- Cải thiện khả năng thi công.
- Điều chỉnh độ cứng sau đóng rắn.
- Hỗ trợ độ ổn định của công thức.
- Giảm chi phí nguyên liệu trong giới hạn phù hợp.
Loại PCC có tráng phủ thường được cân nhắc cho các hệ polymer kỵ nước, trong khi loại không tráng phủ có thể phù hợp hơn với một số hệ gốc nước.
Một số ứng dụng khác
Tùy theo cấp chất lượng và chỉ tiêu kỹ thuật, bột nhẹ CaCO3 còn có thể được sử dụng trong:
- Sản xuất dây cáp điện.
- Vật liệu xây dựng.
- Mực in.
- Da nhân tạo.
- Sản xuất chất tẩy rửa.
- Một số sản phẩm hóa chất.
- Một số sản phẩm tiêu dùng.
Không sử dụng PCC cấp công nghiệp cho thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi nếu sản phẩm không đáp ứng đúng tiêu chuẩn chuyên ngành.
Tiêu chí lựa chọn bột nhẹ CaCO3 phù hợp
Khi lựa chọn PCC, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến hàm lượng CaCO3. Các thông số cần kiểm tra gồm:
Hàm lượng CaCO3
Hàm lượng thể hiện tỷ lệ thành phần chính trong sản phẩm. Bột nhẹ Vũ Hoàng cung cấp có hàm lượng CaCO3 từ 98%, nhưng chỉ tiêu cụ thể cần được xác nhận theo COA của từng lô.
Kích thước và phân bố hạt
Kích thước hạt ảnh hưởng đến độ phân tán, độ mịn bề mặt, độ nhớt và tính chất cơ lý của sản phẩm cuối cùng.
Không nên chỉ kiểm tra một giá trị kích thước trung bình. Với các công thức yêu cầu cao, cần xem cả phân bố kích thước hạt.
Độ trắng
Độ trắng đặc biệt quan trọng đối với sơn, nhựa trắng, giấy, cao su sáng màu và gốm sứ.
Độ trắng yêu cầu phải được xác định theo màu sắc và tiêu chuẩn của sản phẩm cuối cùng.
Độ ẩm
Độ ẩm cao có thể gây vón cục, giảm khả năng phân tán và ảnh hưởng đến quá trình gia công polymer.
Bao bì cần được đóng kín và bảo quản trong kho khô ráo.
Độ hút dầu
Độ hút dầu ảnh hưởng đến lượng chất kết dính, chất hóa dẻo hoặc nhựa nền cần sử dụng trong công thức.
PCC có diện tích bề mặt lớn thường có độ hút dầu cao hơn, do đó cần được đánh giá cùng các thông số khác.
PCC có tráng phủ hay không
Loại tráng phủ và không tráng phủ có khả năng tương thích khác nhau với hệ vật liệu. Lựa chọn sai loại có thể gây kết tụ, phân tán kém hoặc ảnh hưởng đến bề mặt thành phẩm.
Bột nhẹ CaCO3 có nguy hiểm không?
Calcium Carbonate không phải là chất dễ cháy. Tuy nhiên, bột mịn phát tán trong không khí có thể gây kích ứng cơ học đối với mắt, da, mũi và đường hô hấp.
Các nguy cơ thường gặp:
- Bụi bay vào mắt gây đỏ hoặc khó chịu.
- Hít nhiều bụi có thể gây ho, hắt hơi và kích ứng đường hô hấp.
- Bụi bám lâu trên da có thể gây khô hoặc khó chịu.
- Bột rơi vãi có thể làm sàn trơn.
- Phản ứng với axit giải phóng khí CO2.
Theo NIOSH, Calcium Carbonate tổng hợp có dạng bột trắng không mùi; đường phơi nhiễm nghề nghiệp cần chú ý gồm hít phải bụi và tiếp xúc với mắt hoặc da.
Mức độ nguy hiểm cụ thể cần được đánh giá theo SDS của đúng loại PCC đang sử dụng.
Lưu ý khi sử dụng bột nhẹ PCC
Người lao động cần:
- Đeo kính bảo hộ khi đổ hoặc phối trộn bột.
- Sử dụng khẩu trang hoặc thiết bị bảo vệ hô hấp phù hợp khi phát sinh bụi.
- Đeo găng tay và mặc quần áo bảo hộ.
- Sử dụng hệ thống hút bụi cục bộ.
- Không ăn uống tại khu vực thao tác.
- Rửa tay sau khi làm việc.
- Thu gom bột rơi vãi bằng phương pháp hạn chế phát tán bụi.
Không dùng khí nén để thổi bột vì có thể làm bụi phát tán rộng hơn trong khu vực làm việc.
Cách bảo quản bột nhẹ CaCO3
Để duy trì chất lượng sản phẩm, PCC cần được bảo quản đúng cách:
- Giữ nguyên bao bì khi chưa sử dụng.
- Đóng kín miệng bao sau khi lấy hàng.
- Bảo quản tại nơi khô ráo và thông gió tốt.
- Kê bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền kho.
- Tránh nước, mưa và môi trường có độ ẩm cao.
- Tránh để gần axit hoặc hóa chất không tương thích.
- Không xếp bao quá cao gây đổ hoặc biến dạng.
- Thực hiện nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
- Vệ sinh kho bằng phương pháp hạn chế phát sinh bụi.
PCC bị ẩm hoặc vón cục có thể khó phân tán và làm thay đổi chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
Mua bột nhẹ CaCO3 – PCC ở đâu?
Vũ Hoàng cung cấp bột nhẹ PCC phục vụ các ngành nhựa, cao su, sơn, giấy, gốm sứ và nhiều lĩnh vực sản xuất.
Sản phẩm có thông tin:
- Tên sản phẩm: Bột nhẹ CaCO3.
- Tên tiếng Anh: Precipitated Calcium Carbonate.
- Tên viết tắt: PCC.
- Hàm lượng: CaCO3 ≥98%.
- Ngoại quan: bột mịn màu trắng.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Quy cách: 25kg/bao.
- Phân loại: có tráng phủ và không tráng phủ tùy mã sản phẩm.
Khách hàng có thể xem thông tin và yêu cầu báo giá tại trang sản phẩm: Bột nhẹ CaCO3 – Precipitated Calcium Carbonate PCC.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:
- Ngành sử dụng.
- Loại vật liệu nền.
- Kích thước hạt yêu cầu.
- Độ trắng yêu cầu.
- Loại có hoặc không tráng phủ.
- Số lượng dự kiến.
- Địa điểm nhận hàng.
Thông tin trên giúp bộ phận tư vấn lựa chọn mã PCC và báo giá phù hợp hơn.
Giá bột nhẹ CaCO3 có thể thay đổi theo mã sản phẩm, chỉ tiêu kỹ thuật, số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng và tình hình thị trường.
Liên hệ Vũ Hoàng qua hotline 0857 829 999 để kiểm tra tình trạng hàng, yêu cầu COA và nhận báo giá bột nhẹ CaCO3 – PCC.
Câu hỏi thường gặp về bột nhẹ CaCO3
PCC là viết tắt của từ gì?
PCC là viết tắt của Precipitated Calcium Carbonate, nghĩa là Canxi Cacbonat kết tủa.
Bột nhẹ CaCO3 có công thức hóa học là gì?
Bột nhẹ có công thức hóa học CaCO3 và khối lượng phân tử khoảng 100,09 g/mol.
PCC và bột đá có giống nhau không?
PCC và bột đá GCC đều có thành phần chính là CaCO3 nhưng khác nhau về phương pháp sản xuất. PCC được tạo ra bằng quá trình kết tủa hóa học, còn GCC được sản xuất bằng cách nghiền khoáng đá tự nhiên.
Bột nhẹ CaCO3 có tan trong nước không?
CaCO3 hầu như không tan trong nước nhưng phản ứng với axit và giải phóng khí CO2.
Nên chọn PCC có tráng phủ hay không tráng phủ?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào vật liệu nền. PCC có tráng phủ thường được dùng để cải thiện khả năng tương thích với một số polymer, còn loại không tráng phủ phù hợp với nhiều hệ gốc nước hoặc ứng dụng vô cơ.
Bột nhẹ PCC có dùng trong ngành nhựa được không?
Có. PCC được sử dụng trong một số công thức nhựa để điều chỉnh độ cứng, độ ổn định kích thước, độ trắng, độ mờ và khả năng gia công. Tỷ lệ sử dụng phải được thử nghiệm theo sản phẩm cụ thể.
Bột nhẹ PCC được đóng gói như thế nào?
Sản phẩm bột nhẹ PCC do Vũ Hoàng cung cấp có xuất xứ Việt Nam và quy cách 25kg/bao. Khách hàng nên xác nhận mã hàng và COA trước khi đặt mua.
Kết luận
Bột nhẹ CaCO3 – PCC là Canxi Cacbonat kết tủa được sản xuất bằng phương pháp hóa học có kiểm soát. So với bột đá nghiền GCC, PCC cho phép kiểm soát tốt hơn về hình dạng, kích thước hạt và một số đặc tính bề mặt.
Sản phẩm được ứng dụng trong ngành nhựa, cao su, sơn, giấy, gốm sứ, keo và vật liệu xây dựng. Để đạt hiệu quả, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng loại có hoặc không tráng phủ, đồng thời kiểm tra hàm lượng, độ trắng, độ ẩm, kích thước hạt và độ hút dầu.
Nếu quý khách đang cần mua bột nhẹ CaCO3 – PCC hàm lượng từ 98%, xuất xứ Việt Nam, quy cách 25kg/bao, hãy liên hệ Vũ Hoàng qua hotline 0857 829 999 để được tư vấn và báo giá.

