Acid Benzoic C₇H₆O₂ – Công dụng, cách sử dụng và báo giá
Acid Benzoic là một axit hữu cơ thơm được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nhựa, sơn và nhiều loại hóa chất trung gian. Sản phẩm thường có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, ít tan trong nước lạnh nhưng tan tốt hơn khi nhiệt độ tăng.
Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp nguyên liệu cho khách hàng doanh nghiệp và nhà máy, hỗ trợ COA, SDS, tư vấn lựa chọn sản phẩm và giao hàng theo nhu cầu thực tế.
Acid Benzoic là gì?

Acid Benzoic, còn gọi là Axit Benzoic hoặc Benzoic Acid, có công thức phân tử:
C₇H₆O₂
Công thức cấu tạo rút gọn:
C₆H₅COOH
Một số tên gọi thường gặp:
- Axit Benzoic.
- Benzoic Acid.
- Benzene Carboxylic Acid.
- Carboxybenzene.
- C₇H₆O₂.
- C₆H₅COOH.
- E210 đối với sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm.
Đây là một axit carboxylic thơm có tính axit yếu. Trong các công thức bảo quản, hiệu quả của hợp chất phụ thuộc nhiều vào pH, nồng độ sử dụng, loại sản phẩm và nhóm vi sinh vật cần kiểm soát.
Thông tin cơ bản
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Acid Benzoic |
| Tên tiếng Việt | Axit Benzoic |
| Tên tiếng Anh | Benzoic Acid |
| Công thức phân tử | C₇H₆O₂ |
| Công thức cấu tạo | C₆H₅COOH |
| Số CAS | 65-85-0 |
| Khối lượng mol | 122,12g/mol |
| Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột màu trắng |
| Đặc tính hòa tan | Ít tan trong nước lạnh |
| Chức năng phổ biến | Bảo quản, nguyên liệu tổng hợp |
| Nhà cung cấp | Hóa chất Vũ Hoàng |
Theo dữ liệu của PubChem – National Library of Medicine, hợp chất này có công thức C₇H₆O₂, khối lượng mol 122,12g/mol, thường tồn tại ở dạng tinh thể trắng và ít tan trong nước.
Các chỉ tiêu như hàm lượng, độ ẩm, điểm nóng chảy, màu sắc, cặn sau nung và kim loại nặng cần được xác nhận trên COA của đúng lô hàng.
Tính chất của Axit Benzoic
Ngoại quan
Sản phẩm thường có dạng tinh thể hình kim, vảy hoặc bột màu trắng. Hình dạng cụ thể phụ thuộc vào phương pháp sản xuất, quá trình kết tinh và cấp chất lượng.
Nếu nguyên liệu xuất hiện màu sắc, mùi hoặc trạng thái bất thường, doanh nghiệp nên kiểm tra lại bao bì, điều kiện bảo quản và hồ sơ của lô hàng trước khi sử dụng.
Khả năng hòa tan
Hợp chất này ít tan trong nước lạnh nhưng độ tan tăng khi nhiệt độ tăng. Nguyên liệu cũng có thể hòa tan trong một số dung môi hữu cơ phù hợp.
Khả năng hòa tan thực tế chịu ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt độ.
- pH.
- Kích thước hạt.
- Nồng độ sử dụng.
- Tốc độ khuấy.
- Thành phần của dung dịch.
- Trình tự phối trộn.
Nếu sử dụng nước nóng để hòa tan, cần kiểm tra khả năng kết tinh trở lại khi dung dịch nguội xuống nhiệt độ bảo quản.
Phản ứng tạo muối Benzoate
Axit này có thể phản ứng với bazơ để tạo thành muối Benzoate và nước.
Phản ứng với Natri Hydroxit:
C₆H₅COOH + NaOH → C₆H₅COONa + H₂O
Phản ứng với Kali Hydroxit:
C₆H₅COOH + KOH → C₆H₅COOK + H₂O
Natri Benzoate và Kali Benzoate thường có độ tan trong nước cao hơn dạng axit ban đầu.
Ứng dụng của Acid Benzoic
Dùng làm chất bảo quản thực phẩm
Sản phẩm đạt cấp thực phẩm có thể được sử dụng để hỗ trợ kiểm soát nấm men, nấm mốc và một số vi sinh vật trong môi trường có tính axit.
Nguyên liệu thường được nghiên cứu sử dụng trong:
- Đồ uống có tính axit.
- Nước trái cây.
- Siro.
- Nước sốt.
- Gia vị lỏng.
- Rau quả chế biến.
- Mứt và sản phẩm từ trái cây.
- Một số loại thực phẩm lên men.
Hiệu quả bảo quản thường tốt hơn khi pH của sản phẩm thấp. Tuy nhiên, mức sử dụng phải tuân thủ quy định áp dụng và được xác nhận bằng thử nghiệm trên công thức thực tế.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhóm hóa chất và phụ gia thực phẩm do Vũ Hoàng cung cấp.
Sản xuất Natri Benzoate và Kali Benzoate
Acid Benzoic là nguyên liệu dùng để sản xuất nhiều loại muối Benzoate, trong đó phổ biến nhất là:
- Natri Benzoate.
- Kali Benzoate.
- Canxi Benzoate.
- Một số dẫn xuất Benzoate chuyên dụng.
Các muối này có đặc tính hòa tan và phạm vi ứng dụng khác với dạng axit. Vì vậy, không nên thay thế theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa quy đổi hàm lượng hoạt chất.
Ứng dụng trong dược phẩm
Một số cấp Benzoic Acid phù hợp được sử dụng làm nguyên liệu hoặc thành phần trong dược phẩm và sản phẩm dùng ngoài da.
Nguyên liệu dùng trong lĩnh vực này phải:
- Đáp ứng tiêu chuẩn dược điển áp dụng.
- Kiểm soát hàm lượng và tạp chất.
- Có hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
- Phù hợp với công thức đã được phê duyệt.
- Được kiểm nghiệm trước khi sản xuất.
Sản phẩm công nghiệp không được tự động thay thế cho cấp dược phẩm.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
Axit này và các muối Benzoate có thể được dùng trong một số công thức mỹ phẩm để hỗ trợ bảo quản.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
- pH.
- Hoạt độ nước.
- Thành phần công thức.
- Hệ nhũ tương.
- Bao bì.
- Điều kiện sản xuất và bảo quản.
Nhà sản xuất cần thực hiện thử nghiệm độ ổn định, khả năng tương thích và hiệu lực của hệ bảo quản trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.
Sản xuất nhựa, sơn và chất hóa dẻo
Trong công nghiệp, nguyên liệu được sử dụng để sản xuất:
- Nhựa Alkyd.
- Nhựa Polyester.
- Chất hóa dẻo Benzoate.
- Sơn và lớp phủ.
- Keo công nghiệp.
- Một số vật liệu polymer.
Cấp sản phẩm cần được lựa chọn theo yêu cầu về độ tinh khiết, màu sắc, độ ẩm và hàm lượng tạp chất.
Tổng hợp hóa chất trung gian
Benzoic Acid còn được sử dụng để tổng hợp:
- Benzoyl Chloride.
- Benzyl Benzoate.
- Benzoate Ester.
- Các muối Benzoate.
- Chất tạo hương.
- Chất hóa dẻo.
- Hóa chất dùng trong dược phẩm.
- Các dẫn xuất hữu cơ thơm.
Sử dụng trong thức ăn chăn nuôi
Một số cấp sản phẩm chuyên dụng có thể được dùng trong thức ăn chăn nuôi theo công thức và quy định phù hợp.
Không sử dụng nguyên liệu công nghiệp thông thường trong thức ăn chăn nuôi nếu sản phẩm chưa được xác nhận đúng cấp, chưa đáp ứng tiêu chuẩn hoặc chưa được bộ phận kỹ thuật phê duyệt.
Acid Benzoic có phải Natri Benzoate không?
Không. Hai sản phẩm có mối liên hệ hóa học nhưng không phải cùng một chất.
| Tiêu chí | Acid Benzoic | Natri Benzoate |
|---|---|---|
| Công thức | C₇H₆O₂ | C₇H₅NaO₂ |
| Bản chất | Axit hữu cơ yếu | Muối natri |
| Độ tan trong nước | Thấp hơn | Cao hơn |
| Mã phụ gia | E210 | E211 |
| Công dụng phổ biến | Bảo quản, tổng hợp hóa chất | Bảo quản thực phẩm và đồ uống |
| Thay thế trực tiếp | Không nên | Không nên |
Khi thay đổi giữa hai nguyên liệu, nhà sản xuất phải tính toán lượng hoạt chất tương đương và đánh giá lại pH, độ tan cùng hiệu quả bảo quản.
Phân biệt với Acid Citric
Acid Benzoic và Axit Citric C₆H₈O₇ đều thuộc nhóm axit hữu cơ nhưng có chức năng khác nhau.
| Tiêu chí | Benzoic Acid | Acid Citric |
|---|---|---|
| Công thức | C₇H₆O₂ | C₆H₈O₇ |
| Vai trò phổ biến | Hỗ trợ bảo quản | Tạo vị chua, điều chỉnh pH |
| Độ tan trong nước | Thấp hơn | Cao hơn |
| Mã phụ gia | E210 | E330 |
| Thay thế trực tiếp | Không nên | Không nên |
Acid Citric có thể giúp giảm pH và tạo môi trường thuận lợi cho một số hệ bảo quản. Tuy nhiên, nó không thay thế trực tiếp cho chất bảo quản này.
Hướng dẫn hòa tan và sử dụng
Do khả năng tan trong nước lạnh tương đối thấp, việc cho trực tiếp một lượng lớn nguyên liệu vào bồn có thể gây nổi bột, kết tụ hoặc lắng xuống đáy.
Quy trình tham khảo:
- Kiểm tra bồn và thiết bị phối trộn.
- Xác định lượng nguyên liệu theo công thức.
- Chuẩn bị nước hoặc dung môi phù hợp.
- Khởi động hệ thống khuấy.
- Cấp bột từ từ vào vùng có dòng tuần hoàn.
- Không đổ toàn bộ sản phẩm vào một điểm.
- Kiểm soát nhiệt độ nếu dùng nước ấm.
- Duy trì khuấy trong thời gian phù hợp.
- Kiểm tra phần chưa tan.
- Theo dõi khả năng kết tinh lại khi dung dịch nguội.
Không tự ý tăng nhiệt độ hoặc bổ sung dung môi khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến những thành phần khác.
Liều lượng sử dụng
Không có một tỷ lệ chung phù hợp với mọi công thức. Liều sử dụng phụ thuộc vào:
- Cấp chất lượng.
- Mục đích sử dụng.
- pH của hệ.
- Hàm lượng nước.
- Thành phần sản phẩm.
- Loại vi sinh vật cần kiểm soát.
- Điều kiện sản xuất.
- Thời gian bảo quản.
- Bao bì thành phẩm.
- Quy định chuyên ngành.
Đối với thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và thức ăn chăn nuôi, tỷ lệ sử dụng phải được bộ phận kỹ thuật xác định và tuân thủ quy định hiện hành.
Những lỗi thường gặp
Nguyên liệu không tan hết
Nguyên nhân có thể gồm:
- Nhiệt độ nước quá thấp.
- Nồng độ vượt khả năng hòa tan.
- Cấp bột quá nhanh.
- Thời gian khuấy chưa đủ.
- Thành phần khác làm giảm độ tan.
Cần điều chỉnh nhiệt độ, nồng độ và thứ tự phối trộn thay vì chỉ tăng tốc độ khuấy.
Kết tinh trở lại khi bảo quản
Dung dịch nóng có thể hòa tan được nhiều nguyên liệu hơn. Khi nhiệt độ giảm, lượng vượt quá độ tan có thể kết tinh trở lại.
Doanh nghiệp phải kiểm tra độ ổn định tại nhiệt độ bảo quản thực tế, không chỉ quan sát dung dịch khi còn nóng.
Hiệu quả bảo quản chưa đạt
Một số nguyên nhân thường gặp:
- pH chưa phù hợp.
- Hàm lượng chưa đủ.
- Hoạt chất phân bố không đồng đều.
- Mức nhiễm vi sinh ban đầu cao.
- Thiết bị chưa bảo đảm vệ sinh.
- Bao bì thành phẩm không phù hợp.
- Hệ bảo quản không đúng với đối tượng vi sinh.
Không nên tự ý tăng liều. Cần đánh giá toàn bộ công thức và tiến hành thử nghiệm hiệu lực bảo quản.
An toàn khi sử dụng
Bụi của sản phẩm có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Khi thao tác cần:
- Đeo kính bảo hộ.
- Sử dụng khẩu trang phù hợp.
- Đeo găng tay.
- Mặc quần áo bảo hộ.
- Hạn chế phát tán bụi.
- Làm việc tại khu vực thông thoáng.
- Không ăn uống tại khu vực hóa chất.
- Rửa tay sau khi thao tác.
- Thực hiện theo SDS của đúng sản phẩm.
Nếu hóa chất tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa ngay bằng nhiều nước sạch. Nếu kích ứng kéo dài, phải liên hệ cơ sở y tế.
Bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát.
- Giữ bao bì kín.
- Tránh nước và độ ẩm cao.
- Tránh nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp.
- Đặt bao trên pallet.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Đóng kín miệng bao sau khi lấy hàng.
- Để cách xa hóa chất không tương thích.
- Ghi rõ tên sản phẩm và số lô.
- Áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
- Không dùng lại bao để chứa thực phẩm hoặc nước.
Nếu nguyên liệu bị ẩm, vón cục hoặc thay đổi màu sắc, cần kiểm tra lại chất lượng trước khi sử dụng.
Vì sao nên mua Acid Benzoic tại Vũ Hoàng?

Hóa chất Vũ Hoàng cung cấp hóa chất và nguyên liệu cho nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn theo ứng dụng.
- Cung cấp COA và SDS.
- Đối chiếu thông số kỹ thuật.
- Báo giá theo số lượng thực tế.
- Giao hàng đến nhà máy.
- Cung ứng định kỳ.
- Cung cấp đồng bộ nhiều loại axit hữu cơ và phụ gia.
Báo giá Acid Benzoic
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Cấp chất lượng.
- Hàm lượng.
- Thương hiệu và xuất xứ.
- Quy cách đóng gói.
- Số lượng đặt mua.
- Yêu cầu chứng từ.
- Tỷ giá nhập khẩu.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời điểm mua.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mục đích sử dụng, cấp sản phẩm, số lượng, địa điểm giao hàng và COA mẫu nếu cần tìm nguyên liệu tương đương.
Thông tin liên hệ:
- Mr Tuân – Phòng Thị trường Vũ Hoàng
- Điện thoại: 0966 979 648
- Email: vuhoang@vuhoangco.com.vn
- Website: vuhoangco.com.vn
Câu hỏi thường gặp
Acid Benzoic có công thức gì?
Sản phẩm có công thức phân tử C₇H₆O₂ và công thức cấu tạo rút gọn C₆H₅COOH.
Sản phẩm có tan trong nước không?
Hợp chất ít tan trong nước lạnh và tan tốt hơn khi nhiệt độ tăng. Cần kiểm tra khả năng kết tinh lại sau khi dung dịch nguội.
Đây có phải là chất bảo quản không?
Sản phẩm đúng cấp có thể được dùng để hỗ trợ bảo quản một số thực phẩm và đồ uống có môi trường axit.
Acid Benzoic có phải Natri Benzoate không?
Không. Natri Benzoate là muối natri của axit này và có độ tan trong nước cao hơn.
Hàng công nghiệp có dùng trong thực phẩm được không?
Không. Chỉ sử dụng sản phẩm được công bố đúng cấp thực phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn và được dùng trong giới hạn cho phép.
Mua Acid Benzoic ở đâu?
Khách hàng có nhu cầu mua số lượng lớn có thể liên hệ Mr Tuân – 0966 979 648 để nhận tư vấn, COA, SDS và báo giá.
Kết luận
Acid Benzoic C₇H₆O₂ là nguyên liệu được ứng dụng trong bảo quản thực phẩm, sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, nhựa, sơn và hóa chất trung gian.
Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào cấp chất lượng, pH, nồng độ và khả năng hòa tan trong từng công thức. Doanh nghiệp nên kiểm tra COA, thử nghiệm thực tế và tuân thủ quy định chuyên ngành trước khi sử dụng số lượng lớn.
Liên hệ Mr Tuân – Phòng Thị trường Vũ Hoàng để được tư vấn và nhận báo giá theo nhu cầu.

