FeCl₂ 25% Giá Rẻ – Chuyên Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

FeCl₂ 25% Giá Rẻ – Chuyên Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

FeCl₂ 25% là hóa chất xử lý nước thải do Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất, đặc biệt phù hợp với các hệ thống nước thải dệt nhuộm. Sản phẩm hỗ trợ xử lý màu, tạo bông, kết tủa photphat và kiểm soát một số hợp chất gây mùi trong nước thải.

Nhờ chủ động sản xuất trong nước, Vũ Hoàng cung cấp FeCl₂ với giá tại xưởng cạnh tranh, nguồn hàng ổn định và đáp ứng đơn hàng số lượng lớn. Sản phẩm phù hợp với nhà máy dệt nhuộm, giặt tẩy, sản xuất vải, khu công nghiệp và đơn vị vận hành hệ thống xử lý nước thải.

Thông tin sản phẩm FeCl₂ 25%

Thuộc tínhThông tin
Tên sản phẩmSắt II Clorua 25%
Tên tiếng AnhFerrous Chloride
Công thức hóa họcFeCl₂
Nồng độ25%
Trạng tháiDung dịch
Màu sắcXanh lục, vàng xanh hoặc màu đặc trưng theo lô
Đặc tínhTan trong nước, có tính acid
Ứng dụng chínhXử lý nước thải dệt nhuộm
Ứng dụng khácXử lý màu, photphat, sulfide và hỗ trợ tạo bông
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng
Hình thức cung cấpBán sỉ, số lượng lớn
Khu vực sản xuất và khoĐại Đồng, Tiên Du, Bắc Ninh

Các chỉ tiêu về hàm lượng FeCl₂, sắt tổng, acid tự do, tỷ trọng và tạp chất được xác nhận trên COA của từng lô sản xuất.

FeCl₂ 25% là gì?

FeCl₂ 25% là dung dịch Sắt II Clorua có chứa ion Fe²⁺. Khi được đưa vào hệ thống xử lý nước, ion sắt tham gia quá trình thủy phân, kết tủa và oxy hóa, từ đó hỗ trợ tạo bông và loại bỏ một phần chất ô nhiễm.

Tên gọi phổ biến của sản phẩm gồm:

  • Sắt II Clorua.
  • Ferrous Chloride.
  • Iron(II) Chloride.
  • Dung dịch FeCl₂.
  • Hóa chất sắt II xử lý nước.

Fe²⁺ có thể bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi tiếp xúc với không khí. Vì vậy, màu sắc dung dịch có thể thay đổi trong quá trình bảo quản. Thông tin nhận dạng hóa chất có thể tham khảo tại PubChem – Ferrous Chloride.

Vì sao FeCl₂ 25% phù hợp với nước thải dệt nhuộm?

Nước thải dệt nhuộm thường có màu đậm và thành phần biến động theo loại vải, thuốc nhuộm, chất trợ nhuộm cũng như quy trình giặt tẩy. Các chỉ tiêu thường cần được kiểm soát gồm:

  • Màu.
  • COD.
  • Chất rắn lơ lửng.
  • Độ pH.
  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Thuốc nhuộm dư.
  • Sulfide.
  • Photpho.
  • Bông sợi và cặn lơ lửng.

Trong điều kiện phù hợp, FeCl₂ hỗ trợ hình thành kết tủa và bông cặn, cuốn theo một phần chất màu cùng tạp chất trong nước. Sản phẩm có thể được kết hợp với điều chỉnh pH, chất oxy hóa hoặc polymer để nâng cao hiệu quả.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm và đặc điểm của từng dòng nước. Vì vậy, nhà máy cần thực hiện Jartest trước khi xác định liều dùng chính thức.

Công dụng của FeCl₂ trong xử lý nước thải dệt nhuộm

Hỗ trợ xử lý màu

Màu là một trong những vấn đề khó xử lý nhất của nước thải dệt nhuộm. FeCl₂ có thể tham gia quá trình tạo bông và kết tủa, giúp tách một phần hợp chất tạo màu ra khỏi nước.

Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào:

  • Nhóm thuốc nhuộm đang sử dụng.
  • Nồng độ màu.
  • Độ pH.
  • Liều hóa chất.
  • Thời gian phản ứng.
  • Chất trợ keo tụ.
  • Chế độ khuấy.
  • Khả năng lắng và tách bùn.

Không nên tăng liều chỉ dựa trên quan sát màu bằng mắt. Cần đo màu và COD sau xử lý để đánh giá chính xác.

Hỗ trợ tạo bông và lắng cặn

Ion sắt có thể hình thành hydroxide trong môi trường thích hợp. Các bông hydroxide hỗ trợ cuốn theo cặn, bông sợi và một phần chất hữu cơ.

Khi kết hợp đúng loại polymer, bông cặn có thể:

  • Hình thành nhanh hơn.
  • Có kích thước lớn hơn.
  • Dễ lắng hơn.
  • Hỗ trợ tách nước.
  • Giảm cặn lơ lửng sau xử lý.

Loại và liều polymer phải được lựa chọn bằng thử nghiệm, không nên sử dụng một công thức chung cho mọi nhà máy.

Hỗ trợ giảm photphat

Fe²⁺ có thể phản ứng với phosphate để tạo hợp chất ít tan:

3Fe²⁺ + 2PO₄³⁻ → Fe₃(PO₄)₂↓

Khả năng loại bỏ photpho phụ thuộc vào pH, dạng phosphate và tỷ lệ mol giữa sắt với photpho.

Kiểm soát sulfide và mùi H₂S

Trong một số hệ thống, Fe²⁺ phản ứng với sulfide tạo kết tủa FeS:

Fe²⁺ + S²⁻ → FeS↓

Phản ứng này có thể hỗ trợ giảm sulfide hòa tan và hạn chế phát sinh mùi H₂S. Tuy nhiên, vị trí châm và liều lượng cần được bộ phận kỹ thuật tính toán để tránh làm tăng sắt dư hoặc lượng bùn không cần thiết.

FeCl₂ 25% dùng cho những loại nước thải nào?

Ngoài nước thải dệt nhuộm, sản phẩm có thể được thử nghiệm trong:

  • Nước thải giặt tẩy công nghiệp.
  • Nước thải sản xuất vải.
  • Nước thải nhuộm sợi.
  • Nước thải giấy và bột giấy.
  • Nước thải chăn nuôi.
  • Nước thải chế biến thực phẩm.
  • Nước thải hóa chất.
  • Hệ thống có hàm lượng sulfide cao.
  • Hệ thống cần kiểm soát photpho.
  • Trạm xử lý nước thải tập trung.

Do thành phần nước thải của mỗi nhà máy khác nhau, liều sử dụng phải được xác định theo mẫu nước thực tế.

Khách hàng có thể xem thêm danh mục hóa chất xử lý nước thải do Vũ Hoàng cung cấp.

Lợi thế của FeCl₂ 25% do Vũ Hoàng sản xuất

Giá rẻ trực tiếp từ nhà sản xuất

Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất sản phẩm, hạn chế các khâu trung gian. Nhờ đó, khách hàng doanh nghiệp có thể tiếp cận mức giá cạnh tranh, đặc biệt đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc hợp đồng cung ứng định kỳ.

Chủ động nguồn hàng

Việc sản xuất trong nước giúp Vũ Hoàng chủ động hơn về kế hoạch giao hàng và hạn chế phụ thuộc vào tiến độ nhập khẩu.

Đây là lợi thế quan trọng đối với nhà máy dệt nhuộm cần sử dụng hóa chất liên tục và không thể để gián đoạn hệ thống xử lý nước thải.

Nồng độ 25% phù hợp để định lượng

Sản phẩm dạng dung dịch giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn trong quá trình:

  • Bơm và cấp hóa chất.
  • Pha loãng khi cần thiết.
  • Tự động hóa hệ thống.
  • Kiểm soát liều lượng.
  • Giảm thao tác hòa tan hóa chất rắn.

Cung ứng số lượng lớn

Vũ Hoàng tập trung phục vụ khách hàng B2B, đáp ứng nhu cầu mua sỉ và sử dụng định kỳ của:

  • Nhà máy dệt nhuộm.
  • Xưởng giặt công nghiệp.
  • Khu công nghiệp.
  • Công ty vận hành môi trường.
  • Nhà máy sản xuất giấy.
  • Đơn vị xử lý nước thải.

Hỗ trợ COA và SDS

Sản phẩm được hỗ trợ hồ sơ COA và SDS theo lô, giúp doanh nghiệp kiểm tra chỉ tiêu kỹ thuật và xây dựng quy trình sử dụng an toàn.

FeCl₂ 25% có thay thế được PAC hoặc FeCl₃ không?

Không nên thay thế trực tiếp theo tỷ lệ 1:1.

Mỗi sản phẩm có đặc điểm khác nhau:

Hóa chấtĐặc điểm chính
FeCl₂ 25%Có tính khử, hỗ trợ xử lý màu, sulfide và photphat
FeCl₃Khả năng keo tụ và thủy phân mạnh
PACChất keo tụ gốc nhôm, được sử dụng phổ biến
PolymerTrợ tạo bông, tăng kích thước và tốc độ lắng

Trong nước thải dệt nhuộm, FeCl₂ có thể được dùng riêng hoặc kết hợp với hóa chất khác tùy mục tiêu xử lý. Nhà máy cần thử nghiệm để tìm công thức có hiệu quả và chi phí phù hợp nhất.

Cách xác định liều dùng FeCl₂

Không có một liều cố định phù hợp với mọi hệ thống. Liều lượng chịu ảnh hưởng bởi:

  • Mức độ màu.
  • COD đầu vào.
  • Loại thuốc nhuộm.
  • Độ pH.
  • Độ kiềm.
  • Hàm lượng chất rắn.
  • Nồng độ sulfide.
  • Nồng độ photphat.
  • Loại polymer sử dụng.
  • Thời gian khuấy và lắng.

Quy trình thử nghiệm tham khảo:

  1. Lấy mẫu nước thải đại diện.
  2. Kiểm tra pH và các chỉ tiêu đầu vào.
  3. Chia mẫu thành nhiều cốc.
  4. Thử các mức liều FeCl₂ khác nhau.
  5. Điều chỉnh pH theo từng phương án.
  6. Bổ sung polymer nếu cần.
  7. Theo dõi khả năng tạo bông và lắng.
  8. Đo màu, COD, sắt dư và chỉ tiêu mục tiêu.
  9. So sánh lượng bùn phát sinh.
  10. Tính chi phí xử lý trên mỗi mét khối nước.

Liều dùng chính thức phải được bộ phận kỹ thuật của nhà máy phê duyệt sau khi chạy thử.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng

Nước sau xử lý vẫn còn màu

Nguyên nhân có thể do pH chưa phù hợp, liều chưa tối ưu hoặc nhóm thuốc nhuộm khó kết tủa. Cần kiểm tra lại quy trình thay vì chỉ tăng thêm hóa chất.

Bông cặn nhỏ và khó lắng

Có thể do tốc độ khuấy không phù hợp, thiếu polymer, chọn sai polymer hoặc thời gian tạo bông quá ngắn.

Sắt dư trong nước cao

Tình trạng này thường liên quan đến việc cấp quá liều, pH chưa thích hợp hoặc bông cặn không được tách hoàn toàn.

Lượng bùn tăng nhiều

Mọi quá trình keo tụ và kết tủa đều có thể phát sinh bùn. Cần cân bằng giữa hiệu quả xử lý, chi phí hóa chất và chi phí ép, vận chuyển, xử lý bùn.

Bảo quản FeCl₂ 25%

  • Bảo quản trong bồn hoặc bao bì tương thích.
  • Đặt tại khu vực khô ráo, thông thoáng.
  • Tránh nhiệt độ cao.
  • Hạn chế tiếp xúc lâu với không khí.
  • Không lưu trữ chung với chất oxy hóa mạnh.
  • Kiểm tra định kỳ bồn, van và đường ống.
  • Có khay hoặc khu vực thu gom khi rò rỉ.
  • Ghi nhãn hóa chất rõ ràng.
  • Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước.

Fe²⁺ có thể bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi tiếp xúc lâu với không khí. Nếu màu dung dịch thay đổi đáng kể, cần lấy mẫu kiểm tra thay vì chỉ đánh giá bằng cảm quan.

An toàn khi sử dụng

FeCl₂ dạng dung dịch có tính acid và có thể gây kích ứng. Người thao tác cần sử dụng:

  • Kính bảo hộ.
  • Găng tay chịu hóa chất.
  • Quần áo bảo hộ.
  • Ủng.
  • Tấm che mặt khi sang chiết.
  • Thiết bị bảo vệ hô hấp nếu phát sinh sương hóa chất.

Khi sản phẩm dính vào mắt hoặc da, cần rửa ngay bằng nhiều nước. Trường hợp tiếp xúc nghiêm trọng phải đưa người bị ảnh hưởng đến cơ sở y tế.

Thông tin an toàn chi tiết cần được thực hiện theo SDS của sản phẩm.

Báo giá FeCl₂ 25% giá rẻ

Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất nên có khả năng cung cấp sản phẩm với mức giá cạnh tranh cho khách hàng mua sỉ. Giá thực tế phụ thuộc vào:

  • Khối lượng đặt hàng.
  • Tần suất lấy hàng.
  • Quy cách chứa.
  • Địa điểm giao nhận.
  • Tiến độ giao hàng.
  • Yêu cầu kỹ thuật.
  • Chi phí vận chuyển.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Ngành sản xuất.
  • Loại nước thải cần xử lý.
  • Lượng sử dụng mỗi tháng.
  • Địa chỉ nhà máy.
  • Quy cách tiếp nhận.
  • Tiến độ cần hàng.
  • COA đang sử dụng nếu cần đối chiếu.

Vì sao nên mua FeCl₂ 25% tại Vũ Hoàng?

Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng là đơn vị trực tiếp sản xuất và cung ứng FeCl₂ 25% phục vụ xử lý nước thải.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Sản phẩm do Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất.
  • Nồng độ FeCl₂ 25%.
  • Giá tại xưởng cạnh tranh.
  • Chuyên dùng cho nước thải dệt nhuộm.
  • Nguồn hàng ổn định.
  • Cung ứng số lượng lớn.
  • Giao hàng định kỳ.
  • Hỗ trợ COA và SDS.
  • Tư vấn theo đặc điểm nước thải.
  • Giao hàng đến nhà máy.

Thông tin liên hệ:

Câu hỏi thường gặp

FeCl₂ của Vũ Hoàng có nồng độ bao nhiêu?

Sản phẩm có nồng độ FeCl₂ 25%, được Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất để phục vụ xử lý nước thải công nghiệp.

FeCl₂ 25% có phù hợp với nước thải dệt nhuộm không?

Có. Sản phẩm đặc biệt phù hợp để thử nghiệm xử lý màu, tạo bông, sulfide và photphat trong nước thải dệt nhuộm.

FeCl₂ có xử lý được màu hoàn toàn không?

Hiệu quả phụ thuộc vào loại thuốc nhuộm và điều kiện vận hành. Một số dòng nước cần kết hợp điều chỉnh pH, chất oxy hóa hoặc polymer.

FeCl₂ 25% có giá rẻ không?

Vũ Hoàng trực tiếp sản xuất nên có lợi thế về giá đối với đơn hàng số lượng lớn và nhu cầu mua định kỳ. Giá chính xác được báo theo khối lượng và địa điểm giao hàng.

Có cần Jartest trước khi sử dụng không?

Có. Jartest giúp xác định liều lượng, pH, loại polymer và chi phí xử lý phù hợp với nguồn nước thực tế.

Vũ Hoàng có bán lẻ FeCl₂ không?

Vũ Hoàng tập trung cung ứng B2B, bán sỉ và phục vụ khách hàng có nhu cầu sử dụng số lượng lớn hoặc định kỳ.

Mua FeCl₂ 25% trực tiếp từ nhà sản xuất ở đâu?

Khách hàng có thể liên hệ Hóa chất Vũ Hoàng qua hotline 0945 609 898 để nhận tư vấn, COA, SDS và báo giá trực tiếp từ nhà sản xuất.

Kết luận

FeCl₂ 25% Vũ Hoàng là hóa chất chuyên dùng trong xử lý nước thải, đặc biệt là nước thải dệt nhuộm. Sản phẩm hỗ trợ xử lý màu, tạo bông, kết tủa photphat và kiểm soát sulfide khi được sử dụng đúng điều kiện.

Với lợi thế trực tiếp sản xuất, Vũ Hoàng cung cấp sản phẩm giá cạnh tranh, nguồn hàng ổn định và đáp ứng nhu cầu số lượng lớn của nhà máy.

Liên hệ Hóa chất Vũ Hoàng qua hotline 0945 609 898 để nhận báo giá FeCl₂ 25% trực tiếp tại xưởng.