Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ – Nhôm Sunfat xử lý nước và sản xuất giấy
Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃, còn gọi là nhôm sunfat hoặc Aluminium Sulphate, là hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, sản xuất giấy, dệt nhuộm và một số quy trình kỹ thuật.
Khi hòa tan trong nước ở điều kiện phù hợp, nhôm sunfat thủy phân tạo các dạng nhôm hydroxide có khả năng hấp phụ và liên kết cặn lơ lửng thành bông lớn hơn. Bông cặn sau đó được tách khỏi nước bằng quá trình lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Vũ Hoàng cung cấp Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ xuất xứ Việt Nam và Indonesia, quy cách 25 kg/bao, phục vụ khách hàng nhà máy và đơn vị xử lý nước có nhu cầu nhập hàng định kỳ, số lượng lớn.
Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ là gì?
Phèn nhôm đơn là tên thương mại thường dùng của nhôm sunfat, một hợp chất vô cơ có công thức cơ bản Al₂(SO₄)₃.
Trong sản phẩm thương mại, nhôm sunfat thường tồn tại ở dạng ngậm nước, chẳng hạn:
hoặc:
Số phân tử nước kết tinh có thể khác nhau theo phương pháp sản xuất và tiêu chuẩn sản phẩm.
Nhôm sunfat khan có số CAS 10043-01-3. Theo cơ sở dữ liệu PubChem thuộc National Institutes of Health, nhôm sunfat có thể tồn tại dưới dạng khan hoặc dạng 18 nước, tan trong nước và được sử dụng trong sản xuất giấy, xử lý nước thải và làm sạch nước.
Thông tin sản phẩm Phèn nhôm đơn
| Chỉ tiêu | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Phèn nhôm đơn |
| Tên hóa học | Nhôm sunfat |
| Tên tiếng Anh | Aluminium Sulphate/Aluminum Sulfate |
| Công thức cơ bản | Al₂(SO₄)₃ |
| Dạng thương mại | Nhôm sunfat ngậm nước |
| CAS dạng khan | 10043-01-3 |
| Ngoại quan | Dạng bột, hạt, mảnh trắng hoặc vàng đục |
| Độ tan | Tan trong nước |
| Hàm lượng tham khảo | Thường quy đổi theo Al₂O₃ |
| Xuất xứ | Việt Nam, Indonesia |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Công dụng chính | Keo tụ nước và sử dụng trong sản xuất giấy |
Thông số chính xác phải được kiểm tra trên COA của từng lô hàng. Không nên xác định chất lượng chỉ dựa vào màu sắc hoặc tên “phèn nhôm đơn”.
Phèn nhôm đơn có phải phèn chua không?
Trong thương mại, nhôm sunfat đôi khi được gọi chung là phèn nhôm hoặc phèn chua. Tuy nhiên, xét về thành phần hóa học, các tên gọi này không hoàn toàn đồng nhất.
- Nhôm sunfat: Al₂(SO₄)₃ hoặc dạng ngậm nước.
- Phèn kali: KAl(SO₄)₂·12H₂O.
- Phèn amoni: NH₄Al(SO₄)₂·12H₂O.
Phèn kali và phèn amoni là muối sunfat kép, trong khi phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ là nhôm sunfat.
Khi mua hàng, doanh nghiệp cần xác định chính xác:
- Tên hóa học.
- Công thức.
- Hàm lượng Al₂O₃.
- Dạng ngậm nước.
- Mục đích sử dụng.
- Tiêu chuẩn cần đáp ứng.
Không nên đặt hàng chỉ bằng tên “phèn chua” vì có thể dẫn đến nhầm loại sản phẩm.
Tính chất vật lý của nhôm sunfat
Phèn nhôm đơn thương mại có một số đặc điểm:
- Thường có màu trắng, trắng xám hoặc vàng đục.
- Có thể ở dạng bột, hạt, mảnh hoặc tấm.
- Tan trong nước.
- Có tính hút ẩm.
- Dung dịch thường có tính axit do quá trình thủy phân.
- Không phải hóa chất dễ cháy.
- Bao bì hở có thể khiến sản phẩm hút ẩm và vón cục.
Ngoại quan có thể khác nhau theo nguồn nguyên liệu và hàm lượng sắt. Màu vàng không đồng nghĩa sản phẩm kém chất lượng nếu các chỉ tiêu vẫn nằm trong giới hạn của tiêu chuẩn áp dụng.
Tuy nhiên, đối với một số ngành cần độ trắng hoặc giới hạn sắt thấp, màu sắc và hàm lượng tạp chất là những chỉ tiêu cần được kiểm soát.
Tính chất hóa học của Al₂(SO₄)₃
Phân ly trong nước
Khi tan trong nước, nhôm sunfat phân ly tạo ion nhôm và ion sunfat:
Thủy phân tạo nhôm hydroxide
Trong điều kiện pH và độ kiềm phù hợp, ion nhôm tham gia quá trình thủy phân, tạo nhôm hydroxide dạng bông:
Có thể biểu diễn quá trình tổng quát:
Thực tế, quá trình thủy phân diễn ra qua nhiều dạng nhôm trung gian chứ không chỉ một phản ứng đơn lẻ.
Kết tủa Al(OH)₃ có bề mặt phát triển, giúp hấp phụ và cuốn theo các hạt cặn trong nước. Đồng thời, phản ứng tạo ion H⁺ làm pH và độ kiềm giảm.
Phản ứng với chất kiềm
Nhôm sunfat có thể phản ứng với các chất kiềm để tạo kết tủa nhôm hydroxide.
Ví dụ với NaOH:
Nếu môi trường có lượng kiềm quá dư, Al(OH)₃ có tính lưỡng tính và có thể tiếp tục hòa tan. Vì vậy, pH quá cao không nhất thiết làm quá trình keo tụ tốt hơn.
Cơ chế keo tụ của phèn nhôm đơn
Trong nước, nhiều hạt đất sét, chất hữu cơ và cặn mịn có kích thước rất nhỏ, mang điện tích bề mặt và tồn tại ổn định. Các hạt này khó tự lắng.
Khi châm nhôm sunfat:
- Hóa chất phân tán trong nước.
- Các dạng nhôm thủy phân được hình thành.
- Điện tích bề mặt của hạt keo được trung hòa.
- Các hạt nhỏ va chạm và liên kết với nhau.
- Al(OH)₃ hấp phụ, cuốn theo cặn.
- Bông cặn tăng kích thước và khối lượng.
- Bông được tách bằng lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
Hiệu quả phụ thuộc vào:
- pH.
- Độ kiềm.
- Nhiệt độ.
- Độ đục.
- Hàm lượng chất hữu cơ.
- Liều phèn.
- Tốc độ khuấy nhanh.
- Thời gian tạo bông.
- Việc sử dụng polymer.
- Thiết kế bể lắng.
Ứng dụng của Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃
1. Xử lý nước cấp
Phèn nhôm đơn được sử dụng để hỗ trợ loại bỏ:
- Đất sét.
- Phù sa.
- Cặn lơ lửng.
- Các hạt keo khó lắng.
- Một phần chất hữu cơ.
- Một phần màu có khả năng keo tụ.
Quy trình cơ bản có thể gồm:
- Điều chỉnh pH và độ kiềm nếu cần.
- Châm nhôm sunfat.
- Khuấy nhanh.
- Khuấy chậm tạo bông.
- Lắng.
- Lọc.
- Khử trùng.
- Kiểm tra chất lượng nước.
Phèn nhôm đơn không phải hóa chất khử trùng. Nước sau keo tụ vẫn phải trải qua các công đoạn xử lý và kiểm soát vi sinh phù hợp.
Với nước ăn uống, chỉ sử dụng sản phẩm có hồ sơ và chất lượng phù hợp với yêu cầu chuyên ngành.
2. Xử lý nước thải công nghiệp
Nhôm sunfat được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải để hỗ trợ giảm:
- TSS.
- Độ đục.
- Một phần màu.
- Một phần dầu mỡ ở dạng phân tán.
- Một phần COD gắn với cặn và chất keo.
- Một số kim loại hoặc tạp chất trong điều kiện phù hợp.
Các ngành thường sử dụng gồm:
- Dệt nhuộm.
- Sản xuất giấy.
- Chế biến thực phẩm.
- Thủy sản.
- Giết mổ.
- Gốm sứ.
- Khai khoáng.
- Xi mạ.
- Điện tử.
- Nước thải sinh hoạt.
Hiệu quả phải được kiểm tra trên mẫu thực tế. Phèn nhôm không thể loại bỏ hoàn toàn COD hòa tan hoặc thay thế công đoạn sinh học.
3. Sản xuất giấy
Phèn nhôm đơn là một trong những sản phẩm thuộc nhóm hóa chất ngành giấy.
Tùy công nghệ, nhôm sunfat có thể được sử dụng để:
- Hỗ trợ kiểm soát pH.
- Tương tác với chất gia keo.
- Hỗ trợ giữ lại một số thành phần.
- Cải thiện khả năng thoát nước.
- Ổn định một số điều kiện trong hệ thống bột giấy.
- Hỗ trợ xử lý nước thải phát sinh.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại bột, hệ gia keo, pH, độ dẫn điện, chất độn và hóa chất đang sử dụng. Không nên áp dụng một liều cố định cho mọi dây chuyền giấy.
4. Dệt nhuộm
Trong một số quy trình dệt nhuộm, phèn nhôm có thể được dùng làm chất cắn màu hoặc hỗ trợ xử lý nước thải.
Trong xử lý nước thải, hóa chất có thể keo tụ:
- Xơ sợi.
- Cặn lơ lửng.
- Một phần thuốc nhuộm dạng keo.
- Một phần chất hữu cơ có khả năng hấp phụ vào bông.
Đối với màu hòa tan bền, cần thử kết hợp phèn nhôm với polymer, chất khử màu hoặc phương pháp oxy hóa.
5. Xử lý nước thải gốm sứ
Nước thải gốm sứ thường chứa đất sét, bột khoáng, men và các hạt rắn mịn. Phèn nhôm đơn có thể hỗ trợ làm mất ổn định các hạt này và tạo bông để tăng hiệu quả lắng.
Doanh nghiệp nên so sánh Al₂(SO₄)₃ với PAC 31% Việt Trì bằng Jar Test để xác định phương án phù hợp.
6. Một số ứng dụng khác
Nhôm sunfat còn có thể được sử dụng trong:
- Sản xuất các hợp chất nhôm.
- Chất chống cháy hoặc xử lý vật liệu trong một số công nghệ.
- Công nghiệp da.
- Một số quy trình xử lý bề mặt.
- Điều chỉnh tính chất đất trong trường hợp được kiểm soát.
- Tổng hợp hóa chất.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu riêng về độ tinh khiết và tạp chất. Phèn nhôm cấp xử lý nước không mặc nhiên phù hợp với mọi ngành.
Ưu điểm của phèn nhôm đơn
- Nguồn hàng phổ biến.
- Giá thành thường cạnh tranh.
- Khả năng keo tụ tốt trong khoảng pH phù hợp.
- Có thể xử lý nhiều nguồn nước.
- Dễ pha thành dung dịch.
- Phù hợp với hệ thống đang thiết kế cho phèn nhôm.
- Sử dụng được trong xử lý nước và ngành giấy.
- Có thể kết hợp với polymer để tăng kích thước bông.
- Quy cách 25 kg thuận tiện cho vận chuyển và lưu kho.
Hạn chế của nhôm sunfat
- Làm giảm pH và tiêu hao độ kiềm.
- Có thể cần bổ sung vôi, NaOH hoặc chất kiềm.
- Hiệu quả bị ảnh hưởng mạnh khi pH không phù hợp.
- Có thể tạo nhiều bùn hóa lý.
- Dùng quá liều có thể làm nhôm dư tăng.
- Bổ sung thêm ion sunfat vào nước.
- Không xử lý hoàn toàn chất ô nhiễm hòa tan.
- Bao bì hở dễ hút ẩm và vón cục.
- Bông có thể nhỏ hoặc lắng chậm nếu điều kiện khuấy không phù hợp.
Doanh nghiệp cần đánh giá chi phí tổng thể, bao gồm phèn, chất điều chỉnh pH, polymer và xử lý bùn.
So sánh phèn nhôm đơn và PAC
| Tiêu chí | Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ | PAC |
|---|---|---|
| Thành phần | Nhôm sunfat | Poly Aluminium Chloride |
| Trạng thái nhôm | Muối nhôm đơn giản | Đã polymer hóa, thủy phân một phần |
| Ảnh hưởng pH | Thường làm pH giảm rõ hơn | Thường ảnh hưởng ít hơn |
| Tiêu hao độ kiềm | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
| Liều lượng | Có thể cần liều cao hơn | Có thể thấp hơn |
| Bùn phát sinh | Có thể nhiều hơn | Có thể ít hơn |
| Giá mỗi kilogram | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Hiệu quả | Phụ thuộc nguồn nước | Phụ thuộc nguồn nước |
Không nên kết luận PAC luôn tốt hơn phèn nhôm đơn. Có những hệ thống dùng Al₂(SO₄)₃ cho hiệu quả và tổng chi phí phù hợp hơn.
Cách đánh giá đúng là thử đồng thời:
- Phèn nhôm đơn.
- PAC 30%–31% dạng bột.
- Polymer nếu cần.
- Chất điều chỉnh pH.
Sau đó so sánh chất lượng nước, lượng bùn và chi phí trên một mét khối.
Phèn nhôm đơn và Polymer có giống nhau không?
Không. Phèn nhôm đơn thường là chất keo tụ, còn polymer thường là chất trợ keo tụ hoặc trợ lắng.
Một quy trình tham khảo:
- Điều chỉnh pH và độ kiềm.
- Châm nhôm sunfat tại khuấy nhanh.
- Chờ hóa chất phân tán và thủy phân.
- Châm polymer ở liều thấp.
- Khuấy chậm để phát triển bông.
- Lắng hoặc tuyển nổi.
- Tách bùn.
Không nên châm phèn và polymer đậm đặc cùng một điểm nếu chưa thử nghiệm. Hai hóa chất có thể tương tác sớm, làm giảm hiệu quả phân tán.
Cách xác định liều Phèn nhôm đơn bằng Jar Test

Không có một liều cố định cho mọi loại nước. Phương pháp phù hợp nhất là Jar Test.
Bước 1: Lấy mẫu đại diện
Mẫu phải phản ánh đúng nước đầu vào. Nếu chất lượng thay đổi theo ca sản xuất, cần thử nhiều mẫu.
Bước 2: Đo chỉ tiêu ban đầu
Nên kiểm tra:
- pH.
- Độ kiềm.
- Độ đục.
- TSS.
- Màu.
- COD.
- Nhiệt độ.
- Các chỉ tiêu đặc thù.
Bước 3: Chuẩn bị dãy liều
Chia mẫu vào các cốc có cùng thể tích và châm nhôm sunfat theo dãy liều tăng dần.
Có thể chuẩn bị thêm các cốc điều chỉnh pH khác nhau để xác định khoảng vận hành phù hợp.
Bước 4: Khuấy nhanh
Khuấy nhanh giúp phèn phân tán đều và thực hiện quá trình trung hòa điện tích.
Bước 5: Khuấy chậm
Giảm tốc độ để bông phát triển. Nếu dùng polymer, thử thời điểm và liều châm khác nhau.
Bước 6: Để lắng
Theo dõi:
- Thời gian xuất hiện bông.
- Kích thước bông.
- Độ chắc của bông.
- Tốc độ lắng.
- Độ trong của phần nước trên.
- Thể tích bùn.
- Hiện tượng bông nổi hoặc vỡ.
Bước 7: Phân tích nước sau xử lý
Đo lại pH, độ đục, TSS, màu, COD hoặc chỉ tiêu mục tiêu.
Liều tối ưu là liều đạt chất lượng nước với chi phí, lượng bùn và khả năng vận hành hợp lý, không nhất thiết là liều tạo bông lớn nhất.
Khoảng pH hoạt động của phèn nhôm
Nhôm sunfat thường cho hiệu quả tốt trong môi trường pH hơi axit đến gần trung tính. Tuy nhiên, khoảng tối ưu phụ thuộc vào:
- Nguồn nước.
- Độ kiềm.
- Loại cặn.
- Nhiệt độ.
- Liều phèn.
- Mục tiêu xử lý.
- Polymer kết hợp.
Nếu pH quá thấp, các dạng nhôm hòa tan có thể chiếm ưu thế và quá trình tạo bông kém. Nếu pH quá cao, nhôm hydroxide có tính lưỡng tính và có thể thay đổi trạng thái.
Doanh nghiệp phải xác định khoảng pH tối ưu bằng Jar Test, không nên áp dụng một giá trị duy nhất cho mọi hệ thống.
Cách pha Phèn nhôm đơn

Phèn nhôm dạng rắn thường được pha thành dung dịch trước khi châm.
Quy trình tham khảo:
- Kiểm tra bồn pha và cánh khuấy.
- Cho nước vào bồn trước.
- Khởi động khuấy.
- Cho phèn nhôm vào từ từ.
- Không đổ cả bao tại một điểm.
- Khuấy đến khi hóa chất hòa tan.
- Kiểm tra cặn không tan.
- Châm bằng bơm định lượng.
- Theo dõi lưu lượng và pH.
- Vệ sinh bồn theo kế hoạch.
Nồng độ dung dịch pha phải phù hợp với bơm và công suất hệ thống. Không nên pha quá đặc nếu thiết bị khuấy không đủ khả năng hòa tan.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Al₂(SO₄)₃
Chỉ dựa vào pH để xác định liều
Hai mẫu nước cùng pH nhưng độ kiềm khác nhau có thể cần lượng phèn và chất điều chỉnh pH rất khác nhau.
Không kiểm soát độ kiềm
Nhôm sunfat tiêu hao độ kiềm. Nếu độ kiềm không đủ, pH có thể giảm nhanh và bông hình thành kém.
Dùng quá liều
Châm quá nhiều không làm nước trong hơn một cách tuyến tính. Quá liều có thể làm pH giảm, tăng nhôm dư và tăng lượng bùn.
Châm tại điểm không đủ khuấy
Phèn không phân tán đều sẽ làm giảm hiệu quả và tạo vùng pH thấp cục bộ.
Khuấy mạnh quá lâu
Khuấy mạnh tại bể tạo bông có thể phá vỡ bông cặn.
Đánh giá bằng màu sản phẩm
Màu trắng hoặc vàng không đủ để kết luận chất lượng. Cần kiểm tra COA và hiệu quả Jar Test.
Chỉ so sánh giá mỗi bao
Sản phẩm giá thấp nhưng cần liều cao, tiêu hao nhiều kiềm và tạo nhiều bùn có thể khiến chi phí xử lý thực tế cao hơn.
Phèn nhôm đơn có độc không?
Nhôm sunfat không phải chất dễ cháy nhưng bụi và dung dịch có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Dung dịch có thể có tính axit.
Người thao tác cần:
- Đọc SDS.
- Đeo kính bảo hộ.
- Sử dụng găng tay.
- Mặc quần áo bảo hộ.
- Hạn chế tạo bụi.
- Dùng phương tiện bảo vệ hô hấp khi cần.
- Không ăn uống trong khu vực pha.
- Bố trí thiết bị rửa mắt.
- Rửa tay sau khi thao tác.
Không sử dụng trực tiếp phèn nhôm công nghiệp cho thực phẩm hoặc mục đích sinh hoạt nếu sản phẩm không có tiêu chuẩn và hồ sơ phù hợp.
Sơ cứu khi tiếp xúc với nhôm sunfat
Bắn vào mắt
Rửa mắt ngay bằng nước sạch trong nhiều phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể thực hiện dễ dàng. Nếu còn kích ứng, cần hỗ trợ y tế.
Dính vào da
Rửa vùng tiếp xúc bằng nhiều nước và cởi bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất.
Hít phải bụi
Đưa người bị ảnh hưởng đến nơi thông thoáng. Nếu ho, khó thở hoặc kích ứng kéo dài, cần được kiểm tra.
Nuốt phải
Súc miệng, không tự ý gây nôn và liên hệ cơ sở y tế nếu có triệu chứng. Mang theo SDS hoặc nhãn sản phẩm.
Cách bảo quản Phèn nhôm đơn
- Bảo quản trong kho khô ráo.
- Giữ kín bao bì.
- Kê trên pallet.
- Không đặt trực tiếp xuống nền.
- Tránh nước mưa và khu vực ẩm.
- Không để sát tường ẩm.
- Không xếp bao quá cao.
- Tách khỏi kiềm mạnh và chất không tương thích.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng bao.
- Thu gom ngay nếu bao bị rách.
- Không xả hóa chất hoặc dung dịch đậm đặc ra môi trường.
Phèn bị vón cục có thể đã hút ẩm. Cần kiểm tra khả năng hòa tan và chất lượng trước khi tiếp tục sử dụng.
Cách lựa chọn Phèn nhôm đơn chất lượng
Kiểm tra COA
Các chỉ tiêu nên kiểm tra gồm:
- Hàm lượng Al₂O₃.
- Hàm lượng sắt.
- Chất không tan.
- Độ axit hoặc độ kiềm.
- Độ ẩm.
- Kim loại nặng nếu ứng dụng yêu cầu.
- Ngoại quan.
- Mã lô.
- Ngày sản xuất.
Kiểm tra SDS
SDS giúp xác định phân loại nguy hiểm, bảo hộ, sơ cứu, bảo quản và xử lý sự cố.
Kiểm tra mục đích sử dụng
Phèn dùng cho nước thải, nước cấp hoặc sản xuất giấy có thể có yêu cầu khác nhau. Cần thông báo rõ ứng dụng cho nhà cung cấp.
Thử nghiệm trên nước thực tế
COA đạt yêu cầu chưa đồng nghĩa hóa chất sẽ đạt hiệu quả tối ưu trên mọi nguồn nước. Jar Test vẫn là bước quan trọng trước khi thay đổi sản phẩm hoặc nhà cung cấp.
Mua Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ ở đâu?
Vũ Hoàng cung cấp Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ cho khách hàng doanh nghiệp và nhà máy.
Thông tin tham khảo:
- Tên sản phẩm: Phèn nhôm đơn.
- Tên hóa học: Nhôm sunfat.
- Công thức: Al₂(SO₄)₃.
- Xuất xứ: Việt Nam, Indonesia.
- Quy cách: 25 kg/bao.
- Ngoại quan: trắng hoặc vàng đục tùy sản phẩm.
- Có SDS theo sản phẩm.
- Hỗ trợ cung cấp COA theo lô hàng.
- Cung cấp số lượng lớn và định kỳ.
- Giao hàng theo địa điểm và kế hoạch thực tế.
Vũ Hoàng có kinh nghiệm cung cấp hóa chất và triển khai các giải pháp xử lý nước. Ngoài phèn nhôm đơn, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm:
- PAC 31% Việt Trì.
- PAC 30%–31% dạng bột.
- Xút lỏng NaOH 32%–50%.
- Axit Sulfuric H₂SO₄.
- Danh mục hóa chất xử lý nước thải.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
- Khối lượng cần mua.
- Lượng sử dụng hàng tháng.
- Mục đích sử dụng.
- Nước cấp, nước thải hay sản xuất giấy.
- Yêu cầu hàm lượng Al₂O₃.
- Giới hạn sắt hoặc chất không tan.
- Xuất xứ mong muốn.
- Địa điểm giao hàng.
- Thời gian cần nhận.
- Yêu cầu COA và SDS.
Liên hệ hotline 0945 609 898 để được tư vấn thông số và nhận báo giá Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃.
Câu hỏi thường gặp
Phèn nhôm đơn có công thức gì?
Công thức cơ bản là Al₂(SO₄)₃. Sản phẩm thương mại thường tồn tại ở dạng ngậm nước như Al₂(SO₄)₃·16H₂O hoặc Al₂(SO₄)₃·18H₂O.
Phèn nhôm đơn có tan trong nước không?
Có. Nhôm sunfat tan trong nước và tạo dung dịch có tính axit do quá trình thủy phân.
Phèn nhôm đơn dùng để làm gì?
Ứng dụng chính gồm keo tụ xử lý nước, xử lý nước thải, sản xuất giấy, dệt nhuộm và sản xuất một số hợp chất nhôm.
Phèn nhôm có làm giảm pH không?
Có. Quá trình thủy phân tạo ion H⁺ và tiêu hao độ kiềm, do đó có thể làm pH giảm.
Có thể dùng Phèn nhôm thay PAC không?
Có thể trong một số hệ thống nhưng không thay trực tiếp theo tỷ lệ cố định. Cần Jar Test để so sánh liều, chất lượng nước và lượng bùn.
Liều Phèn nhôm bao nhiêu cho 1 m³ nước?
Không có liều cố định. Liều phụ thuộc độ đục, TSS, pH, độ kiềm, nhiệt độ và mục tiêu xử lý.
Phèn nhôm có phải Polymer không?
Không. Phèn nhôm là chất keo tụ vô cơ; polymer thường đóng vai trò trợ tạo bông hoặc trợ lắng.
Phèn nhôm bị vón có dùng được không?
Cần kiểm tra mức độ hút ẩm, khả năng hòa tan và hàm lượng thực tế. Không nên tự kết luận chỉ dựa trên ngoại quan.
Phèn nhôm đơn đóng bao bao nhiêu?
Quy cách sản phẩm Vũ Hoàng đang giới thiệu là 25 kg/bao.
Kết luận
Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃ là hóa chất keo tụ được sử dụng phổ biến trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp và sản xuất giấy. Hiệu quả phụ thuộc lớn vào pH, độ kiềm, liều lượng, điều kiện khuấy và đặc điểm nguồn nước.
Doanh nghiệp nên kiểm tra COA, SDS, hàm lượng Al₂O₃ và thực hiện Jar Test trước khi thay đổi sản phẩm hoặc liều vận hành. Khi so sánh với PAC, cần tính tổng chi phí hóa chất, điều chỉnh pH và xử lý bùn thay vì chỉ so sánh giá mỗi kilogram.
Nếu quý khách cần mua Phèn nhôm đơn Al₂(SO₄)₃, hãy liên hệ Vũ Hoàng qua hotline 0945 609 898 để được tư vấn, kiểm tra thông số và nhận báo giá.

