PHẦN V: Biện pháp chữa cháy
|
| 1. Xếp loại về tính cháy: POA – 1110 là chất không cháy.
2. Sản phẩm tạo ra khi bị cháy: O2
3. Các tác nhân gây cháy, nổ: Hóa chất ở dạng bụi có thể gây nổ khi được trộn với không khí theo một tỉ lệ nhất định và có sự hiện diện của nguồn phát lửa.
4. Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, biện pháp kết hợp khác: : Sử dụng nước dạng phun hoặc sương mù, CO2 hoặc hóa chất khô.
5. Phương tiện, trang phục bảo hộ cần thiết khi chữa cháy:
– Chữa cháy bằng nước.
– Khi chữa cháy phải mặc đồ bảo hộ, mặt nạ thở.
6. Các lưu ý dặc biệt về cháy, nổ (nếu có): |
PHẦN VI: Biện pháp xử lý khi gặp sự cố tràn đổ, dò rỉ
|
1. Khi tràn đổ, dò rỉ ở mức nhỏ:
§ Làm vệ sinh kỹ hóa chất khi bị tràn bằng nước.
§ Ngăn chặn hóa chất đổ vào cống thoát nước.
2. Khi tràn đổ, dò rỉ lớn ở diện rộng: ngăn chặn không để hóa chất chảy trực tiếp vào hệ thống cống rãnh, mạch nước ngầm hoặc các khu vực cấm. |
PHẦN VII: Sử dụng và bảo quản
|
1. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi sử dụng, thao tác với hóa chất nguy hiểm:
– Tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo.
– Dụng cụ bảo hộ: khẩu trang, mặt nạ, găng tay bảo hộ, giày bảo hộ thích hợp.
2. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản :
– Để nơi thoáng mát, nhiệt độ lưu trữ tốt nhất dưới 320C. Không được lưu trữ trong thùng chứa bằng kim loại, khi muốn lấy mẫu thử nghiệm sử dụng bao nhựa.
– Phải kiểm tra bao chứa trước khi nhận hàng, áp suất có thể tạo thành trong quá trình lưu trữ dưới những điều kiện bất lợi. Khi đóng bao chứa phải để trống 10% diện tích tự do.
– Những vật dụng dùng tiếp xúc với POA 1110 phải được làm từ nguyên liệu thích hợp như: bao nhựa PE,… |
PHẦN VIII: Kiểm soát tiếp xúc và phương tiện bảo hộ cá nhân
|
1. Các biện pháp hạn chế tiếp xúc cần thiết: Cung cấp hệ thống quạt thông gió tại nơi làm việc
2. Các phương tiện bảo hộ cá nhân khi làm việc
– Chọn quần áo bảo hộ thích hợp ở nơi làm việc, tùy theo nồng độ và số lượng chất nguy hại. Độ bền của quần áo bảo hộ đối với hóa chất phải được xác định chắc chắn bởi nhà cung cấp.
– Bảo vệ mắt: Mang kính bảo hộ và khẩu trang, dụng cụ rửa mắt phải có sẵn.
– Bảo vệ hô hấp: Mang mặt nạ chống khí độc.
3. Phương tiện bảo hộ trong trường hợp xử lý sự cố
– Bảo vệ da:
+ Khi tiếp xúc toàn bộ: Đeo găng tay bằng nguyên liệu tự nhiên.
+ Khi tiếp xúc do bắn tóe: Đeo găng tay bằng nguyên liệu caosu nitrite.
4. Các biện pháp vệ sinh (tắm, khử độc…): thay ngay quần áo dính hóa chất, thoa kem chống nhiễm trùng bảo vệ da, rửa tay và mặt sau khi làm việc với hóa chất. |
PHẦN IX: Đặc tính hóa lý
|
| Trạng thái vật lý : Chất rắn. |
Điểm sôi : Không áp dụng. |
| Màu sắc : Màu trắng nhạt. |
Điểm nóng chảy : Không xác định. |
| Mùi đặc trưng : Không mùi |
Điểm bùng cháy (0C) (Flash point) theo phương pháp xác định |
| Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn |
Nhiệt độ tự cháy : >1500C hoặc 302oF |
| Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: |
Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí) |
| Độ hòa tan trong nước : có giới hạn tính theo độ nhớt. |
Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí) |
| Độ PH : 3 – 5 trong dung dịch |
Tỷ lệ hoá hơi |
| Khối lượng riêng (kg/m3): |
Các tính chất khác nếu có:
|
PHẦN X: Tính ổn định và khả năng phản ứng
|
| 1. Tính ổn định: Ổn định, bền.
2. Khả năng phản ứng:
– Tránh tiếp xúc với các vật liệu bằng kim loại, chất oxi hóa mạnh. Khi tiếp xúc sẽ làm giảm chất lượng sản phẩm.
– Chất ổn định: |
PHẦN XI: Thông tin về độc tính
|
Tên thành phần
|
Loại ngưỡng
|
Kết quả
|
Đường tiếp xúc
|
Sinh vật thử
|
Thành phần 1
|
LC
LD
|
>20 mg/lít
>2500 mg/kg, 10000 mg/kg |
Hô hấp
Da
|
Thỏ và chuột
|
Thành phần 2 (nếu có)
|
|
|
|
|
Thành phân 3 (nếu có)
|
|
|
|
|
1. Các ảnh hưởng mãn tính với người :
2. Các ảnh hưởng độc khác:
– Hít phải hơi hóa chất: Làm kích thích màng nhầy của đường hô hấp.
– Sau khi tiếp xúc da: Gây khô da, khích thích nhẹ.
– Sau khi tiếp xúc mắt: Có thể gây kích thích ở mức độ nhẹ.
– Sau khi nuốt vào: |
|
|
|
|
|
|
Reviews
There are no reviews yet.