Soda ash light – Na2CO3

Công thức hóa học : Na2CO3

Tên hóa học : Sodium carbonat, cacbonat natri. Soda ash light, natri carbonat

Xuất xứ: Trung Quốc

Qui cách : 40 kg/ bao

Product Description

Tính chất vật lý và ngoại quan:  Soda ash light – Na2CO3  có dạng tinh thể, màu trắng bột, hương vị làm mát.

Nhiệt độ nóng chảy:851 độ C (Khan)

Tỷ trọng : 2,54 g/cm3 thể rắn

Nhiệt độ sôi : 1.600 độ C (Khan)

Độ hoà tan trong nước : 22g / 100ml (20 độ C)

 

Tính chất hóa học: 

Na2CO3 tác dụng với axít tạo thành muối, nước và giải phóng khí CO2.

Na2CO3 tác dụng với bazơ tạo thành muối mới và bazơ mới.

Na2CO3 tác dụng với muối tạo thành muối mới.

Na2CO3 không bị nhiệt phân hủy ở nhiệt độ cao.

  • Trong công nghiệp Na2CO3  được dùng để nấu thủy tinh, xà phòng.
  • Na2CO3 được dung trong sản xuất keo dán gương, thủy tinh lỏng.
  • Trong ngành dệt nhuộm Na2CO3  cũng được dung với một lượng khá lớn.
PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

NATRI CACBONAT

Số CAS: 5968-11-6

Số UN:

Số chỉ thị nguy hiểm của các tổ chức xếp loại HMIS (U.S.A)

– Nguy hiểm đến sức khỏe : 1

– Nguy hiểm về cháy : 0

– Độ hoạt động : 1

PHẦN I: Thông tin sản phẩm và doanh nghiệp
– Tên thường gọi của chất: Natri carbonat
– Tên thương mại: Sodium carbonate
– Nhà cung cấp hoặc nhập khẩu, địa chỉ

Công Ty TNHH Manuchar Việt Nam

Tầng 1, 146 Võ Thị Sáu, quận 3, Tp.HCM

 

  Công ty TNHH Hóa Chất và Môi Trường

                            Vũ Hoàng

Lô H1-2 KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn – Xã                 Tri Phương – Huyện Tiên Du – Tỉnh Bắc Ninh

ĐT: 043 641 7588

Fax: 043 540 2666

Email: vuhoangco.com.vn

– Mục đích sử dụng: được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, xử lý nước, chất tẩy rửa…
PHẦN II: Thông tin về thành phần nguy hiểm
Tên thành phần nguy hiểmSố CASCông thức hóa họcHàm lượng (% khối lượng)
Natri carbonat5968-11-6Na2CO399 %
PHẦN III: Nhận dạng nguy hiểm
1. Mức xếp loại nguy hiểm:  Theo các tổ chức, thử nghiệm (EU, OSHA…) mức độ 1

2. Cảnh báo nguy hiểm:

Có thể gây kích ứng mắt và da có thể xảy ra. Gây kích ứng đường hô hấp và tiêu hóa.

3. Các đường tiếp xúc và triệu chứng

– Đường mắt: Có thể dẫn đến tổn thương giác mạc. Tiếp xúc với mắt có thể gây kích ứng nặng, bỏng mắt có thể xảy ra.

– Đường thở: Có hại nếu hít phải. Có thể gây kích ứng đường hô hấp với đau đốt mũi và cổ họng, ho, thở khò khè, khó thở và phù phổi.

– Đường da: gây ra dị ứng và có thể bị bỏng, đặc biệt là nếu da bị ướt hoặc ẩm.

– Đường tiêu hóa: Có thể gây kích ứng đường tiêu hóa.

4. Đối với môi trường: chưa có thông tin

PHẦN IV: Biện pháp sơ cứu khi gặp tai nạn
1. Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt): Kiểm tra và tháo bỏ kính sát tròng. Trong trường hợp tiếp xúc, ngay lập tức rửa mắt bằng nhiều nước trong vòng ít nhất  là 15 phút. Nước lạnh có thể được sử dụng. Chăm sóc y tế.

2. Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da): Trong trường hợp tiếp xúc, ngay lập

tức xả nước vào da với nhiều nước. Hủy bỏ ô nhiễm quần áo và giày dép. Nước lạnh có thể sử dụng. Giặt quần áo trước khi tái sử dụng. Nhận sự chăm sóc của y tế.

3. Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường hô hấp (hít thở phải hóa chất nguy hiểm dạng hơi, khí): Nếu hít vào, đưa đến nơi không khí trong lành. Nếu không thể thở, hô hấp nhân tạo. Nếu thở khó khăn, cung cấp oxygen (có sự chỉ dẫn của bác sĩ). Đưa đến cơ quan y tế gần nhất.

4. Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn, uống nuốt nhầm hóa chất): Không được gây nôn trừ khi có sự chỉ dẫn của nhân viên y tế. Không bao giờ cho bất cứ điều gì vào miệng nạn nhân đang bất tỉnh. Nới lỏng quần áo, cổ áo, cà vạt, thắt lưng hoặc dây thắt lưng. Đưa đến cơ quan y tế gần nhất.

5. Lưu ý đối với bác sĩ điều trị (nếu có): Cần chú ý theo dõi bệnh nhân.

PHẦN V: Biện pháp chữa cháy
1. Xếp loại về tính cháy: Không dễ cháy.

2. Sản phẩm tạo ra khi bị cháy: Không có.

3. Các tác nhân gây cháy, nổ (tia lửa, tĩnh điện, nhiệt độ cao, va đập, ma sát …): Không áp dụng

4. Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, biện pháp kết hợp khác: sử dụng chất thích hợp nhất để dập tắt lửa xung quanh. Sử dụng nước sương mù, hóa chất khô, cacbon dioxid hoặc loại rượu bọt.

5. Phương tiện, trang phục bảo hộ cần thiết khi chữa cháy: Mang dụng cụ tự thở có nhu cầu áp suất, và đồ bảo hộ đầy đủ. Mặc quần áo bảo hộ thích hợp để ngăn ngừa tiếp xúc với da và mắt.

PHẦN VI: Biện pháp xử lý khi gặp sự cố tràn đổ, rò rỉ
1. Khi tràn đổ, rò rỉ ở mức nhỏ: Sử dụng các công cụ thích hợp để đưa các chất rắn bị đổ trong một thùng chứa xử lý chất thải thuận tiện. Nếu cần thiết: Trung hòa các dư lượng với một dung dịch loãng của acid axetic. Kết thúc làm sạch bằng cách lây lan nước trên bề mặt bị ô nhiễm và xử lý theo yêu cầu cơ quan có thẩm quyền địa phương và khu vực

2. Khi tràn đổ, dò rỉ lớn ở diện rộng: Bước đầu xử lý giống như bị tràn đổ ở mức độ nhỏ. Không chạm vào vật chất bị đổ ra. Sử dụng bình phun nước để giảm bớt hơi. Ngăn chặn xâm nhập vào hệ thống cống rãnh, tầng hầm hoặc các khu vực hạn chế; đê điều, nếu cần thiết. Kêu gọi sự hỗ trợ về việc xử lý.

PHẦN VII: Sử dụng và bảo quản
1. Biện pháp, điều kin cn áp dng khi sdng, thao tác vi hóa cht nguy him

– Tránh sự tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

– Thay đồ bảo hộ sau khi hoàn tất công việc.

– Đừng hít phải bụi. Không bao giờ thêm nước đến sản phẩm này. Mặc quần áo bảo hộ phù hợp. Trong trường hợp thiếu thông gió, mang thiết bị thở thích hợp.

– Không cho nước vào sản phẩm này.

2. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản

– Không để lẫn với các acid mạnh, chất có thể cháy. Bảo quản mát. Bảo quản khô. Để trong phòng thông gió tốt.

– Không được đặt dưới dây điện trần, không được để gần các chất nổ.

PHẦN VIII: Kiểm soát tiếp xúc và phương tiện bảo hộ cá nhân
1. Các bin pháp hn chế tiếp xúc cn thiết

– Nơi lưu trữ phải thông gió phải có đủ để kiểm soát mức độ trong không khí. Thiết bị lưu trữ hoặc sử dụng hóa chất này nên được trang bị với nơi rửa mắt và vòi hoa sen an toàn.

– Khi làm thông thoáng khô, tiếp xúc phải có trang bị bảo vệ cá nhân, không hút thuốc, ăn uống, làm việc trong kho có Na2CO3

– Trang bị bảo vệ cá nhân, phương tiện làm việc phải làm sạch trước và sau khi sử dụng.

2. Các phương tiện bảo hộ cá nhân khi làm việc

– Bảo vệ thân thể: Mang găng tay và quần áo bảo vệ thích hợp để ngăn chặn sự tiếp xúc da.

– Bảo vệ tay: Đeo găng tay cao su để bảo vệ.

– Bảo vệ chân: Đi ủng cao su và trang thiết bị khác.

– Bảo vệ mắt : kính che mắt, mặt.

– Bảo vệ đường thở : mặt nạ phòng độc, mặt nạ thở oxy .

3. Phương tiện bảo hộ trong trường hợp xử lý sự cố: mặt nạ có bình dưỡng khí, kính bảo vệ mắt, quần áo chống hóa chất, ủng, găng tay cao su.

4. Các biện pháp vệ sinh: Xả nhiều nước sạch trong nhiều giờ vào toàn bộ thân thể để làm sạch.

PHẦN IX: Đặc tính hóa lý

Trạng thái vật lý: dạng rắn

Điểm sôi (0C): 1600oC

Màu sắc: màu trắng.

Điểm nóng chảy (0C):  8510C

Mùi đặc trưng: không mùi

Điểm bùng cháy (0C): không phù hợp

Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: không áp dụng

Nhiệt độ tự cháy (0C): không có

Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: 2.25

Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp với không khí): không phù hợp

Độ hòa tan trong nước: 22 g/100ml ở 20 oC

Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp với không khí): không phù hợp

Độ pH: có tính kiềm, pH >7 (dung dịch 1%)

Tỷ lệ hoá hơi: chưa có thông tin

Khối lượng riêng: 2.54 g/cm3 (20 oC)

PHẦN X: Tính ổn định và khả năng phản ứng
1. Tính ổn định

– Ổn định ở nhiệt độ phòng trong thùng kín theo lưu trữ bình thường và điều kiện xử lý

2. Khả năng phản ứng

– Phản ứng phân hủyvà nguy hiểm: Phản ứng bùng nổ với alumium kim loại nóng đỏ. Không tương thích với amoniac + bạc nitrat, 2,4-dinitrotoluene, 2,4,6-trinitrotoluene, sulfuric acid, sodium sulfide + nước, lithium, phốt pho pentoxide, flo, và hydrogen peroxide.

– Các phản ứng nguy hiểm (ăn mòn, cháy, nổ, phản ứng với môi trường xung quanh): Carbon dioxide, khói độc hại của oxyt natri.

– Phản ứng trùng hợp: không xảy ra

PHẦN XI: Thông tin về độc tính
Tên thành phầnLoại ngưỡngKết quảĐường tiếp xúcSinh vật thử
Na2CO3

LD50

Chưa có thông tin

LC50

468 mg/m 4H

Da, Hô hấp

Lợn
LC50

100 mg/24H

Da, mắt

Thỏ
1. Các ảnh hưởng mãn tính với người

– Có thể gây ra thiệt hại cho các cơ quan sau đây: trên đường hô hấp, da, mắt.

– Nguy hại trong trường hợp tiếp xúc với da (kích thích), tiêu hóa, đường hô hấp (chất gây kích thích phổi).

2. Các ảnh hưởng độc khác: chưa có thông tin

PHẦN XII: Thông tin về sinh thái môi trường
1. Tác động đến sinh vật: Gây chết hoặc chậm phát triển với cá mang xanh hoặc cá thái dương.

2. Tác động trong môi trường

– Mức độ phân hủy sinh học: Không tìm thấy kết quả.

– Chỉ số BOD và COD: Không có sẵn

– Sản phẩm của quá trình phân hủy sinh học: Có thể nguy hiểm sản phẩm thoái hóa ngắn hạn

không có khả năng. Tuy nhiên, sản phẩm thoái hóa dài hạn có thể phát sinh

– Mức độc tính của sản phẩm phân hủy sinh học: Các sản phẩm của suy thoái là ít độc hại hơn các sản phẩm riêng của mình.

PHẦN XIII: Biện pháp và quy định về tiêu hủy hóa chất
1. Thông tin quy định tiêu hủy: Tiêu hủy chất thải theo quy định của địa phương, theo quy định của nhà nước hiện hành.

2. Xếp loại nguy hiểm của chất thải: chưa có thông tin

4. Sản phẩm của quá trình tiêu hủy, biện pháp xử lý: Chưa có thông tin

PHẦN XIV: Quy định về vận chuyển

Tên quy định

Số UN

Tên vận chuyển đường biển

Loại, nhóm hàng nguy hiểm

Quy cách đóng gói

Nhãn vận chuyển

Thông tin bổ sung

Quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm của Việt Nam:

– 104/2009/NĐ-CP

– 29/2005/NĐ-CP

Đóng bao thùng

PHẦN XV: Thông tin về luật pháp
1. Tình trạng khai báo, đăng ký ở các quốc gia khu vực trên thế giới: chưa có thông tin

2. Phân loại nguy hiểm theo quốc gia khai báo, đăng ký: chưa có thông tin

PHẦN XVI: Thông tin khác

Ngày tháng biên soạn phiếu: 10/01/2013

Ngày tháng sửa đổi, bổ sung gần nhất……………………..

Tên tổ chức, cá nhân soạn thảo: Công ty TNHH Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng

Lưu ý người đọc:

Những thông tin trong phiếu an toàn hoá chất này được biên soạn dựa trên các kiến thức hợp lệ và mới nhất về hoá chất nguy hiểm và phải được sử dụng để thực hiện các biện pháp ngăn ngừa rủi ro, tai nạn.

Hoá chất nguy hiểm trong phiếu này có thể có những tính chất nguy hiểm khác tuỳ theo hoàn cảnh sử dụng và tiếp xúc.

 

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Soda ash light – Na2CO3”

Your email address will not be published. Required fields are marked *