| Phiếu an toàn hóa chất
CALCIUM HYPOCHLORITE |
|
| Số CAS: 7778-54-3
Số UN: 3487
Số đăng ký EC: chưa có thông tin
Số chỉ thị nguy hiểm của các tổ chức xếp loại: chưa có thông tin
Số đăng ký danh mục Quốc gia khác : Chưa có thông tin |
| PHẦN I: Thông tin sản phẩm và doanh nghiệp |
| – Tên thường gọi của chất: Calcium Hypochlorite |
| – Tên thương mại: Chlorin
– Tên khác (không là tên khoa học): Calcium Oxychloride, Chlorinated Lime |
| – Nhà cung cấp hoặc nhập khẩu, địa chỉ:
|
Địa chỉ liên hệ trong trường hợp khẩn cấp:
Công ty TNHH Công nghệ Hóa Chất và Môi Trường Vũ Hoàng
Lô H1-2, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh
Website: www.vuhoangco.com.vn
Tel: 0436417588 Fax: 0435 402 666 |
| – Mục đích sử dụng: xử lý nước thải |
| PHẦN II: Thông tin về thành phần nguy hiểm |
| Tên thành phần nguy hiểm |
Số CAS |
Công thức hóa học |
Hàm lượng (% khối lượng) |
| Calcium Hypochlorite |
7778-54-3 |
Ca(ClO)2 |
> 68% |
| PHẦN III: Nhận dạng nguy hiểm |
| 1.
Mức xếp loại nguy hiểm (theo số liệu hợp lệ có sẵn của các quốc gia, tổ chức thử nghiệm. Ví dụ: EU, Mỹ, OSHA…)
Chất oxy hóa mạnh;
2. Cảnh báo nguy hiểm
– Được coi là hóa chất nguy hiểm;
Nếu họ được tiếp xúc với nhiệt, hoặc mỡ dầu, deoxides, và vật liệu dễ cháy khác, hòa tan và chúng có thể gây cháy hay gây nổ.
– Lưu ý khi tiếp xúc, bảo quản, sử dụng.
Nếu chúng được trộn với bột hữu cơ tẩy trắng (clo, axit isocyanuric) họ sản xuất ra khí độc hại và chất nổ.
3. Các đường tiếp xúc và triệu chứng
– Đường mắt: gây kích ứng mắt
– Đường thở: chưa có thông tin
– Đường da: gây kích ứng da;
– Đường tiêu hóa: có hại nếu nuốt vào; |
| PHẦN IV: Biện pháp sơ cứu khi gặp tai nạn |
| 1. Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt)
Ngay lập tức rửa mắt với nước ít nhất trong 15 phút; Ngay lập tức liên hệ với trung tâm y tế gần nhất
2. Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da)
Ngay lập tức cởi bỏ áo quần và giày nếu dính hóa chất và rửa với nước, xà phòng vùng bị dính hóa chất ít nhất 15 phút;Liên hệ với bác sỹ ngay.
3. Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường hô hấp (hít thở phải hóa chất nguy hiểm dạng hơi, khí): chưa có thông tin;
4. Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn, uống nuốt nhầm hóa chất) Ngay lập tức gọi bác sỹ.
Nếu nạn nhân còn tỉnh, cho nạn nhân uống một lượng nước hoặc sữa và nôn ra; Nếu nạn nhân bất tỉnh, đừng ép nôn;
|
| PHẦN V: Biện pháp chữa cháy |
Xếp loại về tính cháy : chưa có thông tin
Sản phẩm tạo ra khi bị cháy: chưa có thông tin;
Các tác nhân gây cháy, nổ (tia lửa, tĩnh điện, nhiệt độ cao, va đập, ma sát …)
Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, biện pháp kết hợp khác: nước
Phương tiện, trang phục bảo hộ cần thiết khi chữa cháy
Các lưu ý đặc biệt về cháy, nổ (nếu có) Cực kỳ cẩn trọng khi chữa cháy;
Mặc đầy đủ dụng cụ bảo hộ lao động và dụng cụ thở nếu cần thiết; Tránh hơi, khí độc;
Các thiết bị sau khi xử lý sự cố phải xử lý đúng quy định và xử lý nước ô nhiễm đúng
|
| PHẦN VI: Biện pháp xử lý khi gặp sự cố tràn đổ, rò rỉ |
| 1. Khi tràn đổ, dò rỉ ở mức nhỏ
Dọn sạch hóa chất bằng vật liệu hấp thu; Xử lý như chất thải nguy hại;
2. Khi tràn đổ, dò rỉ lớn ở diện rộng
– Không sử dụng nước để dọn tràn đổ hóa chất;
– Mặc áo quần bảo hộ lao động phù hợp để dọn sạch hóa chất;
– Ngăn không cho hóa chất tràn xuống cống rãnh;
– Thu gom lượng chất thải tràn đổ như chất thải nguy hại. |
| PHẦN VII: Sử dụng và bảo quản |
| 1. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi sử dụng, thao tác với hóa chất nguy hiểm (thông gió, chỉ dùng trong hệ thống kín, sử dụng thiết bị điện phòng nổ, vận chuyển nội bộ…)
– Mặc quần áo bảo hộ phù hợp và thiết bị.
– Đừng dính hóa chất vào mắt, trên da, hoặc trên quần áo.
– Tránh hít hơi, bụi của hóa chất.
– Thường xuyên vệ sinh kho chứa hóa chất
– Tránh tạo ra sương mù và bụi.
– Đảm bảo thông hơi đầy đủ.
– Ngăn chặn sự tiếp xúc với bột tẩy trắng vô cơ, amoniac và muối amoni.
– Ngăn chặn sự ô nhiễm nào và tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy hoặc hữu cơ.
– Ngăn chặn sự tiếp xúc với lửa, nhiệt, axit, kiềm, dầu mỡ.
Rửa sạch hoàn toàn cơ thể và quần áo sau khi xử lý.
2. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản (nhiệt độ, cách sắp xếp, các hạn chế về nguồn gây cháy, nổ, các chất cần tránh bảo quản chung…)
– Lưu trữ trong bao bì kín ở nơi sạch sẽ, khô ráo, mát, thông thoáng.
– Không cho phép nước / độ ẩm vào khu vực chứa hóa chất;
– Ngăn chặn sự tiếp xúc với amoniac.
– Tránh xa Clo, axit isocyanuric.
– Đề nghị cho giữ container trên pallet, ở nơi tối, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
|
| PHẦN VIII: Kiểm soát tiếp xúc và phương tiện bảo hộ cá nhân |
| 1. Các biện pháp hạn chế tiếp xúc cần thiết (thông gió hoặc biện pháp giảm nồng độ
hơi, khí trong khu vực làm việc, các biện pháp cách ly, hạn chế thời giờ làm việc …) Thông gió tự nhiên tốt
2. Các phương tiện bảo hộ cá nhân khi làm việc
– Bảo vệ mắt: Mang kính bảo hộ thích hợp để ngăn chặn mắt tiếp xúc với chất này. Cài đặt cho mắt khẩn cấp rửa đài phun nước và vòi sen Drench trong khu vực làm việc ngay lập tức.
– Bảo vệ thân thể; Áo quần bảo hộ;
– Bảo vệ tay: găng tay chống hóa chất;
– Bảo vệ chân: Ủng chống hóa chất;
3. Phương tiện bảo hộ trong trường hợp xử lý sự cố
Các biện pháp vệ sinh (tắm, khử độc…) |
| PHẦN IX: Đặc tính hóa lý |
Trạng thái vật lý: dạng dung dịch lỏng trong suốt
|
Điểm sôi (0C): chưa xác định
|
Màu sắc: không màu
|
Điểm nóng chảy (0C): chưa có thông tin
|
Mùi đặc trưng: mùi clorin
|
Điểm bùng cháy (0C) (Flash point) theo
phương pháp xác định : chưa có thông tin
|
| Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: chưa có thông tin |
Nhiệt độ tự cháy (0C): chưa có thông tin
|
| Tỷ trọng hơi (Không khí = 1) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: chưa có thông tin |
Giới hạn nồng độ cháy, nổ trên (% hỗn hợp
với không khí)
|
| Độ hòa tan trong nước: xấp xỉ 20g/100g (nước) 200C |
Giới hạn nồng độ cháy, nổ dưới (% hỗn hợp
với không khí) |
| Độ PH : 9.4 (100ppm trong nước) |
Tỷ lệ hóa hơi: 2.1 |
| Khối lượng riêng (kg/m3):142.98 g/mol |
Các tính chất khác nếu có |
| PHẦN X: Tính ổn định và khả năng phản ứng |
| Tính ổn định : Ổn định trong điều kiện khô ráo;
Khả năng phản ứng:
Sẽ phân hủy nhiệt nếu tiếp xúc với nhiệt độ cao;
Khi tiếp xúc với nước sẽ phân hủy hoặc phát nổ với sức nóng tạo ra và / hoặc có thể gây ra hỏa hoạn hoặc tạo ra khí độc hại.
Tránh xa lửa, nhiệt, axit, kiềm, dầu, mỡ, deoxides, vật liệu không tương thích và vật liệu dễ cháy. |
| PHẦN XI: Thông tin về độc tính |
| 1. Các ảnh hưởng mãn tính với người
Cực kì nguy hiểm trong trường hợp tiếp xúc với da, mắt, nuốt phải.
2. Các ảnh hưởng độc khác: chưa có thông tin |
| PHẦN XII: Thông tin về sinh thái môi trường |
| 1. Đối với sinh vật |
| Tên thành phần |
Loại sinh vật |
Đường ảnh hưởng |
Kết quả |
| Ca(ClO)2 |
Chuột miệng |
790-1260 |
| 2. Tác động trong môi trường: chưa có thông tin |
| PHẦN XIII: Biện pháp và quy định về tiêu hủy hóa chất |
| 1. Thông tin quy định tiêu hủy (thông tin về luật pháp) Luật hóa chất 2007 và các văn
bản pháp lý khác
2. Xếp loại nguy hiểm của chất thải: chưa có thông tin
3. Biện pháp tiêu hủy:
– Không bỏ trong thùng rác hoặc thùng rác.
– Không bỏ cùng với các chất hữu cơ như axit isocyanuric clo.
– Không bỏ chung với các loại hóa chất khác
– Xử lý hóa chất như Hypo (Sodium thiosulfate), Sodium sulfite, Sodium sulfide và hỗn hợp lưu huỳnh vôi và pha loãng với một lượng lớn nước.
4. Sản phẩm của quá trình tiêu hủy, biện pháp xử lý: chưa có thông tin
|
| PHẦN XIV: Quy định về vận chuyển |
| Tên quy định |
Số UN |
Tên vận chuyển đường biển |
Loại, nhóm hàng nguy hiểm |
Quy cách đóng gói |
Nhãn vận chuyển |
Thông tin bổ sung |
| Quy định về vận chuyển hàng
nguy hiểm của Việt Nam:
– Nghị định số 104/2009/NĐ-CP ngày 09/11/2009 của CP quy định Danh mục hàng nguy hiểm và vận chuyển hàng nguy hiểm bằng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ;
Nghị định số 29/2005/NĐ-CP ngày 10/3/2005 của CP quy định Danh mục hàng hóa nguy hiểm và việc vận tải hàng hóa nguy hiểm trên đường thủy nội địa. |
3487 |
|
5.1 |
II |
|
|
| Quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm quốc tế của EU, USA… |
|
Chưa có thông tin |
|
|
|
|
|
| PHẦN XV: Thông tin về luật pháp |
| 1. Tình trạng khai báo, đăng ký ở các quốc gia khu vực trên thế giới (liệt kê các danh
mục quốc gia đã tiến hành khai báo, tình trạng khai báo) chưa có thông tin
2. Phân loại nguy hiểm theo quốc gia khai báo, đăng ký: chưa có thông tin
Quy chuẩn kỹ thuật tuân thủ: chưa có thông tin |
| PHẦN XVI: Thông tin khác |
Ngày tháng biên soạn phiếu: 10/01/2016
|
Ngày tháng sửa đổi, bổ sung gần nhất……………………..
|
Tên tổ chức, cá nhân soạn thảo: Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất và Môi trường Vũ Hoàng
|
| Lưu ý người đọc:
Những thông tin trong phiếu an toàn hoá chất này được biên soạn dựa trên các kiến thức hợp lệ và mới nhất về hoá chất nguy hiểm và phải được sử dụng để thực hiện các biện pháp ngăn ngừa rủi ro, tai nạn.
Hoá chất nguy hiểm trong phiếu này có thể có những tính chất nguy hiểm khác tuỳ theo hoàn cảnh sử dụng và tiếp xúc.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Reviews
There are no reviews yet.